Tốc độ tối đa và khoảng cách an toàn: con số theo loại đường và loại xe
Tốc độ tối đa trong và ngoài khu đông dân cư, trên cao tốc, cho xe máy và ô tô; khoảng cách an toàn theo tốc độ; khi nào phải giảm tốc.
Đây là nhóm câu số liệu nhiều nhất bộ đề, và cũng là nhóm dễ nhất để lấy điểm chắc vì con số không đổi. Trong khu đông dân cư: 60 km/h trên đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên, 50 km/h trên đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn. Ngoài khu đông dân cư, ô tô con và xe đến 30 chỗ đi 90 km/h trên đường đôi, 80 km/h trên đường hai chiều; ô tô tải trên 3,5 tấn và xe khách trên 30 chỗ thấp hơn 10 km/h; xe gắn máy và xe máy chuyên dùng không quá 40 km/h. Trên cao tốc tối đa 120 km/h và theo biển. Bảng đầy đủ ở bài tốc độ tối đa.
Khoảng cách an toàn tối thiểu khi mặt đường khô ráo: đi 60 km/h giữ 35 m, trên 60 đến 80 giữ 55 m, trên 80 đến 100 giữ 70 m, trên 100 đến 120 giữ 100 m. Dưới 60 km/h thì chủ động giữ khoảng cách phù hợp. Trời mưa, sương mù, đường trơn phải giữ xa hơn con số này.
Năm câu điểm liệt trong nhóm này không hỏi số mà hỏi hành vi: gặp biển nguy hiểm, người đi bộ, nơi đông người, đường hẹp, tầm nhìn hạn chế thì phải giảm tốc độ, quan sát, sẵn sàng dừng. Không có tình huống nào trong bộ đề mà đáp án là tăng tốc để đi qua nhanh. Bẫy hay gặp: biển hạn chế tốc độ chỉ có hiệu lực với làn hoặc đoạn đường nó đặt, và biển "hết hạn chế tốc độ" đưa bạn về tốc độ theo loại đường, không phải "đi bao nhiêu cũng được".
Câu điểm liệt của chủ đề này
Sai một trong 5 câu dưới đây là trượt phần lý thuyết dù các câu khác đúng hết. Mỗi đề chỉ có một câu điểm liệt, nhưng bạn không biết là câu nào.
- Câu 35: Người điều khiển xe mô tô phải phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn trong các trường hợp nào dưới đây?
- Câu 90: Người lái xe phải làm gì để bảo đảm an toàn khi lái xe trên đường cong có tầm nhìn bị hạn chế?
- Câu 163: Người lái xe phải giảm tốc độ thấp hơn tốc độ tối đa cho phép đến mức cần thiết, chú ý quan sát và chuẩn bị sẵn sàng những tình huống có thể xảy ra để phòng ngừa tai nạn trong các trường hợp nào dưới đây?
- Câu 165: Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn trong các trường hợp nào dưới đây?
- Câu 167: Khi gặp xe buýt đang dừng đón, trả khách, người điều khiển xe mô tô phải xử lý như thế nào dưới đây?
29 câu trong đề thi về tốc độ và khoảng cách an toàn
Đúng các câu trong bộ 600 câu được gắn chủ đề này. Đáp án đánh dấu ✓, kèm giải thích và mẹo nhớ.
- Câu 35 Điểm liệt
Người điều khiển xe mô tô phải phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Đường hẹp, đường vòng, đường quanh co, đường đèo, dốc.
- B. Nơi cầu, cống hẹp, đập tràn, đường ngầm, hầm chui, hầm đường bộ.
- C. Trời mưa, gió, sương, khói, bụi, mặt đường trơn trượt, lầy lội, có nhiều đất đá, vật liệu rơi vãi ảnh hưởng đến an toàn giao thông đường bộ.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Người lái mô tô phải quan sát, giảm tốc hoặc dừng để bảo đảm an toàn ở đường hẹp/quanh co/đèo dốc, nơi cầu cống hẹp/đường ngầm/hầm, và khi trời mưa gió, đường trơn trượt, nhiều đất đá. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
Mẹo: Điểm liệt: chỗ nào khó/nguy hiểm cũng phải giảm tốc → "cả ba".
- Câu 41
Người lái xe trên đường cần chấp hành quy định về tốc độ tối đa như thế nào?
- A. Chỉ lớn hơn tốc độ tối đa cho phép khi đường vắng.
- B. Chỉ lớn hơn tốc độ tối đa cho phép khi vào ban đêm.
- C. Không vượt quá tốc độ tối đa cho phép. ✓
Giải thích: Phải tuân thủ tốc độ tối đa cho phép trong mọi hoàn cảnh — KHÔNG vượt quá, dù đường vắng hay ban đêm.
Mẹo: Tốc độ tối đa = giới hạn cứng, không có ngoại lệ "đường vắng".
- Câu 43
Phương tiện tham gia giao thông đường bộ di chuyển với tốc độ thấp hơn phải đi như thế nào?
- A. Đi về bên trái theo chiều đi của mình.
- B. Đi về bên phải theo chiều đi của mình. ✓
- C. Đi ở bất cứ bên nào nhưng phải bấm đèn cảnh báo nguy hiểm để báo hiệu cho các phương tiện khác.
Giải thích: Xe đi chậm hơn phải đi về BÊN PHẢI theo chiều đi của mình, nhường phần đường bên trái cho xe nhanh hơn vượt lên. Đây là nguyên tắc "chậm đi phải, nhanh vượt trái".
Mẹo: Đi chậm → nép về bên phải.
- Câu 90 Điểm liệt
Người lái xe phải làm gì để bảo đảm an toàn khi lái xe trên đường cong có tầm nhìn bị hạn chế?
- A. Quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn. ✓
- B. Đi sang làn đường của xe ngược chiều để mở rộng tầm nhìn và vượt xe khác.
- C. Cho xe đi sát bên phải làn đường, bật tín hiệu báo hiệu để vượt bên phải xe khác.
Giải thích: Trên đường cong tầm nhìn bị hạn chế phải QUAN SÁT, GIẢM TỐC ĐỘ hoặc DỪNG LẠI để an toàn. Không được lấn sang làn ngược chiều để vượt. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
Mẹo: Điểm liệt: đường cong khuất → quan sát, giảm tốc, không lấn để vượt.
- Câu 107
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Có báo hiệu cảnh báo nguy hiểm hoặc có chướng ngại vật trên đường; chuyển hướng xe chạy hoặc tầm nhìn bị hạn chế.
- B. Nơi cầu, cống hẹp, đập tràn, đường ngầm, hầm chui, hầm đường bộ; có vật nuôi đi trên đường hoặc chăn thả ở ven đường.
- C. Điểm dừng xe, đỗ xe trên đường bộ có khách đang lên, xuống xe.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Phải quan sát, giảm tốc hoặc dừng để an toàn khi: có cảnh báo nguy hiểm/chướng ngại vật, chuyển hướng/khuất tầm nhìn; nơi cầu cống hẹp, đường ngầm, hầm; có vật nuôi trên đường; điểm có khách lên xuống xe. Cả ba ý đều đúng.
Mẹo: Chỗ nào tiềm ẩn nguy hiểm cũng phải quan sát, giảm tốc → "cả ba".
- Câu 144
Tốc độ khai thác tối đa cho phép đối với xe máy chuyên dùng, xe gắn máy và các loại xe tương tự tham gia giao thông trên đường bộ (trừ đường cao tốc) là bao nhiêu km/h?
- A. 50 km/h.
- B. 40 km/h. ✓
- C. 60 km/h.
Giải thích: Tốc độ tối đa của xe máy chuyên dùng, xe gắn máy (xe nhỏ <50cc) và các loại tương tự trên đường bộ (trừ cao tốc) là 40 km/h.
Mẹo: Xe gắn máy/máy chuyên dùng: tối đa 40 km/h.
- Câu 145
Trên đường bộ, trong khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên, xe mô tô hai bánh, ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là bao nhiêu?
- A. 60 km/h. ✓
- B. 50 km/h.
- C. 40 km/h.
Giải thích: Trong khu đông dân cư, trên đường đôi hoặc đường một chiều có từ 2 làn trở lên, xe mô tô và ô tô đến 28 chỗ chạy tối đa 60 km/h.
Mẹo: Trong phố, đường đôi/≥2 làn: 60 km/h.
- Câu 146
Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới, xe mô tô hai bánh, ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là bao nhiêu?
- A. 60 km/h.
- B. 50 km/h. ✓
- C. 40 km/h.
Giải thích: Trong khu đông dân cư, trên đường hai chiều hoặc đường một chiều có 1 làn cơ giới, xe mô tô và ô tô đến 28 chỗ chạy tối đa 50 km/h.
Mẹo: Trong phố, đường 1 làn: 50 km/h.
- Câu 147
Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới, loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 50 km/h?
- A. Ô tô tải, ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe. ✓
- B. Xe gắn máy, xe máy chuyên dùng.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Trong khu đông dân cư, đường 1 làn cơ giới: ô tô tải và ô tô trên 28 chỗ được chạy tối đa 50 km/h (giống nhóm xe chở khách nhỏ). Xe gắn máy chỉ 40 km/h nên không thuộc nhóm này.
Mẹo: Phố, đường 1 làn: ô tô tải/khách lớn = 50 km/h.
- Câu 148
Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn cơ giới trở lên, loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa là 60 km/h?
- A. Ô tô tải, ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe. ✓
- B. Xe gắn máy, xe máy chuyên dùng.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Trong khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn: ô tô tải và ô tô trên 28 chỗ được chạy tối đa 60 km/h.
Mẹo: Phố, đường đôi/≥2 làn: ô tô tải/khách lớn = 60 km/h.
- Câu 149
Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên, loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 90 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn. ✓
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn (trừ cao tốc): ô tô chở người đến 28 chỗ (trừ buýt) và ô tô tải ≤3,5 tấn chạy tối đa 90 km/h — đây là nhóm xe con/xe tải nhẹ, nhanh nhất.
Mẹo: Ngoài phố, đường đôi: xe con/tải nhẹ (≤3,5t) = 90 km/h (nhanh nhất).
- Câu 150
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên (trừ đường cao tốc) loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 80 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc). ✓
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc).
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn: ô tô trên 28 chỗ và ô tô tải trên 3,5 tấn (trừ xi téc) chạy tối đa 80 km/h.
Mẹo: Ngoài phố, đường đôi: xe khách lớn/tải nặng (>3,5t) = 80 km/h.
- Câu 151
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên (trừ đường cao tốc) loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 70 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động). ✓
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn: xe buýt, đầu kéo sơ mi rơ moóc, xe MÔ TÔ và ô tô chuyên dùng chạy tối đa 70 km/h.
Mẹo: Ngoài phố, đường đôi: buýt/đầu kéo/mô tô = 70 km/h.
- Câu 152
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên (trừ đường cao tốc) loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 60 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc. ✓
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn: xe kéo rơ moóc, kéo xe khác, xe trộn bê tông, xe xi téc, đầu kéo xi téc... chạy tối đa 60 km/h — nhóm xe cồng kềnh, nặng nhất nên chậm nhất.
Mẹo: Ngoài phố, đường đôi: xe kéo/xi téc/trộn bê tông = 60 km/h (chậm nhất).
- Câu 153
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 80 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn. ✓
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường HAI CHIỀU hoặc một chiều 1 làn: ô tô đến 28 chỗ và tải ≤3,5 tấn chạy tối đa 80 km/h (thấp hơn 10 km/h so với đường đôi).
Mẹo: Ngoài phố, đường 1 làn: xe con/tải nhẹ = 80 km/h.
- Câu 154
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 70 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc). ✓
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường hai chiều/1 làn: ô tô trên 28 chỗ và tải trên 3,5 tấn (trừ xi téc) chạy tối đa 70 km/h.
Mẹo: Ngoài phố, đường 1 làn: xe khách lớn/tải nặng = 70 km/h.
- Câu 155
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 60 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động). ✓
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường hai chiều/1 làn: xe buýt, đầu kéo, xe mô tô, ô tô chuyên dùng chạy tối đa 60 km/h.
Mẹo: Ngoài phố, đường 1 làn: buýt/đầu kéo/mô tô = 60 km/h.
- Câu 156
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 50 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc. ✓
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường hai chiều/1 làn: xe kéo rơ moóc, kéo xe khác, xe trộn bê tông, xi téc... chạy tối đa 50 km/h — nhóm chậm nhất.
Mẹo: Ngoài phố, đường 1 làn: xe kéo/xi téc = 50 km/h (chậm nhất).
- Câu 157
Khi tham gia giao thông trên đường bộ (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 50 km/h?
- A. Xe máy chuyên dùng, xe gắn máy và các loại xe tương tự.
- B. Xe chở người bốn bánh có gắn động cơ khi tham gia giao thông trong phạm vi và thời gian cho phép hoạt động.
- C. Xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ khi tham gia giao thông trong phạm vi và thời gian cho phép hoạt động. ✓
Giải thích: Trên đường bộ (trừ cao tốc), xe CHỞ HÀNG bốn bánh có gắn động cơ (trong phạm vi, thời gian cho phép) chạy tối đa 50 km/h. (Xe chở người 4 bánh có giới hạn riêng, xe gắn máy là 40 km/h.)
Mẹo: Xe chở hàng 4 bánh có động cơ: tối đa 50 km/h.
- Câu 158
Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "Cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ từ trên 80 km/h đến 100 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?
- A. 35 m.
- B. 55 m.
- C. 70 m. ✓
Giải thích: Khi chạy trên 80 đến 100 km/h (đường khô, tầm nhìn tốt), khoảng cách an toàn tối thiểu với xe trước là 70 mét.
Mẹo: Tốc độ 80–100 km/h → cách xe trước 70 m.
- Câu 159
Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ từ trên 100 km/h đến 120 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?
- A. 55 m.
- B. 70 m.
- C. 100 m. ✓
Giải thích: Khi chạy trên 100 đến 120 km/h, khoảng cách an toàn tối thiểu với xe trước là 100 mét (càng nhanh càng phải giãn xa).
Mẹo: Tốc độ 100–120 km/h → cách xe trước 100 m.
- Câu 160
Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ từ trên 60 km/h đến 80 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?
- A. 55 m. ✓
- B. 70 m.
- C. 100 m.
Giải thích: Khi chạy trên 60 đến 80 km/h, khoảng cách an toàn tối thiểu với xe trước là 55 mét.
Mẹo: Tốc độ 60–80 km/h → cách xe trước 55 m.
- Câu 161
Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ 60 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?
- A. 35 m. ✓
- B. 55 m.
- C. 70 m.
Giải thích: Khi chạy đúng 60 km/h (đường khô, tầm nhìn tốt), khoảng cách an toàn tối thiểu với xe trước là 35 mét.
Mẹo: Tốc độ 60 km/h → cách xe trước 35 m. (Nhớ chuỗi: 60→35, 80→55, 100→70, 120→100.)
- Câu 162
Khi điều khiển xe chạy với tốc độ dưới 60 km/h, để bảo đảm khoảng cách an toàn giữa hai xe, người lái xe phải điều khiển xe như thế nào?
- A. Chủ động giữ khoảng cách an toàn phù hợp với xe chạy liền trước xe của mình.
- B. Bảo đảm khoảng cách an toàn tùy thuộc vào mật độ phương tiện, tình hình giao thông thực tế.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Khi chạy DƯỚI 60 km/h, không có con số cố định: người lái phải CHỦ ĐỘNG giữ khoảng cách an toàn phù hợp với xe trước và tùy mật độ, tình hình giao thông thực tế. Cả hai ý đều đúng.
Mẹo: Dưới 60 km/h: tự giữ khoảng cách hợp lý theo thực tế → "cả hai".
- Câu 163 Điểm liệt
Người lái xe phải giảm tốc độ thấp hơn tốc độ tối đa cho phép đến mức cần thiết, chú ý quan sát và chuẩn bị sẵn sàng những tình huống có thể xảy ra để phòng ngừa tai nạn trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Gặp biển báo nguy hiểm và cảnh báo trên đường. ✓
- B. Gặp biển chỉ dẫn trên đường.
- C. Gặp biển báo hết mọi lệnh cấm.
- D. Gặp biển báo hết hạn chế tốc độ tối đa cho phép.
Giải thích: Phải giảm tốc độ đến mức cần thiết, chú ý quan sát khi gặp BIỂN BÁO NGUY HIỂM và cảnh báo. Các biển chỉ dẫn hay biển hết cấm không yêu cầu giảm tốc. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
Mẹo: Điểm liệt: gặp biển NGUY HIỂM (tam giác vàng) → giảm tốc, quan sát.
- Câu 165 Điểm liệt
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Tại nơi có vạch kẻ đường hoặc báo hiệu khác dành cho người đi bộ hoặc tại nơi mà người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật đang qua đường.
- B. Nơi đường bộ giao nhau cùng mức với đường bộ, đường bộ giao nhau cùng mức với đường sắt; đường hẹp, đường vòng, đường quanh co, đường đèo, dốc.
- C. Khu vực có trường học, bệnh viện, bến xe, công trình công cộng tập trung đông người, khu vực đông dân cư, chợ, khu vực đang thi công trên đường bộ, hiện trường vụ tai nạn giao thông đường bộ.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Phải quan sát, giảm tốc hoặc dừng để an toàn ở: nơi có vạch/người đi bộ qua đường; ngã giao, giao cắt đường sắt, đường hẹp/vòng/đèo dốc; khu vực trường học, bệnh viện, bến xe, chợ, đông dân, công trường, hiện trường tai nạn. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
Mẹo: Điểm liệt: chỗ đông người/nguy hiểm đều phải giảm tốc → "cả ba".
- Câu 166
Tại những đoạn đường không bố trí biển báo hạn chế tốc độ, không bố trí biển báo khoảng cách an toàn tối thiểu giữa hai xe, người lái xe phải thực hiện quy định nào dưới đây để bảo đảm an toàn?
- A. Được phép lái xe không hạn chế tốc độ và khoảng cách an toàn tối thiểu với xe phía trước cùng làn đường hoặc phần đường.
- B. Được phép lái xe không hạn chế tốc độ và khoảng cách an toàn tối thiểu với xe phía trước cùng làn đường hoặc phần đường khi tham gia giao thông trên đường nhánh.
- C. Chấp hành quy định về tốc độ, khoảng cách an toàn tối thiểu với xe phía trước cùng làn đường hoặc phần đường. ✓
Giải thích: Ngay cả khi không có biển hạn chế tốc độ hay biển khoảng cách, người lái vẫn phải CHẤP HÀNH quy định chung về tốc độ và khoảng cách an toàn với xe trước. Không có chuyện "không bị hạn chế".
Mẹo: Không có biển vẫn phải theo quy định chung về tốc độ + khoảng cách.
- Câu 167 Điểm liệt
Khi gặp xe buýt đang dừng đón, trả khách, người điều khiển xe mô tô phải xử lý như thế nào dưới đây?
- A. Tăng tốc độ để nhanh chóng vượt qua xe buýt.
- B. Quan sát, giảm tốc độ đi qua xe buýt hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn. ✓
Giải thích: Gặp xe buýt đang dừng đón/trả khách, người lái mô tô phải QUAN SÁT, GIẢM TỐC ĐỘ đi qua hoặc DỪNG LẠI, vì có thể có khách băng qua đường. Không tăng tốc vượt ẩu. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
Mẹo: Điểm liệt: xe buýt đang đón khách → giảm tốc, đề phòng khách băng qua.
- Câu 247
Điều khiển xe ô tô trong khu vực đông dân cư cần lưu ý điều gì dưới đây?
- A. Giảm tốc độ đến mức an toàn, quan sát, nhường đường cho người đi bộ, giữ khoảng cách an toàn với các xe phía trước.
- B. Đi đúng làn đường quy định, chỉ được chuyển làn đường ở nơi cho phép, nhưng phải quan sát.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Trong khu đông dân cư: giảm tốc đến mức an toàn, quan sát, nhường đường người đi bộ, giữ khoảng cách với xe trước; đồng thời đi đúng làn, chỉ chuyển làn nơi cho phép. Cả hai ý đều đúng.
Mẹo: Khu đông dân cư: chậm + nhường người đi bộ + đúng làn → "cả hai".