Quy định chung và quy tắc giao thông đường bộ
Chương quan trọng và nhiều câu nhất: khái niệm, quy tắc giao thông, tốc độ, nồng độ cồn, nhường đường. Nắm chắc chương này là nắm hơn nửa bài thi.
- Câu 1
Phần của đường bộ được sử dụng cho phương tiện giao thông đường bộ đi lại là gì?
- A. Phần mặt đường và lề đường.
- B. Phần đường xe chạy. ✓
- C. Phần đường xe cơ giới.
Giải thích: Phần đường dành cho các phương tiện đi lại được gọi đúng tên là "phần đường xe chạy". Lề đường chỉ là phần bên mép, không phải để xe chạy; còn "phần đường xe cơ giới" mới chỉ là một bộ phận nhỏ nằm trong phần đường xe chạy. Vì vậy đáp án đầy đủ và đúng là phần đường xe chạy.
💡 Mẹo: Xe để "chạy" → chọn ngay "phần đường xe chạy".
- Câu 2
Làn đường là gì?
- A. Là một phần của phần đường xe chạy được chia theo chiều dọc của đường, sử dụng cho xe chạy.
- B. Là một phần của phần đường xe chạy được chia theo chiều dọc của đường, có đủ chiều rộng cho xe chạy an toàn. ✓
- C. Là đường cho xe ô tô chạy, dừng, đỗ an toàn.
Giải thích: Làn đường là một phần của phần đường xe chạy, được chia theo chiều dọc và quan trọng nhất là phải "có đủ chiều rộng cho xe chạy an toàn". Đáp án thiếu vế "đủ rộng an toàn" là chưa đầy đủ nên chưa đúng.
💡 Mẹo: Làn đường phải "đủ rộng cho xe chạy an toàn" — chọn ý có chữ an toàn.
- Câu 3
Khổ giới hạn của đường bộ được hiểu như thế nào là đúng?
- A. Khổ giới hạn của đường bộ là khoảng trống có kích thước giới hạn về chiều rộng, chiều cao của đường bộ để các xe, bao gồm cả hàng hoá xếp trên xe đi qua được an toàn và được xác định theo quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật của đường bộ. ✓
- B. Là khoảng trống có kích thước giới hạn về chiều rộng của đường, cầu, bến phà, hầm trên đường b ộ để các xe kể cả hàng hóa xếp trên xe đi qua được an toàn.
- C. Là khoảng trống có kích thước giới hạn về chiều cao của cầu, bến phà, hầm trên đường bộ để các xe đi qua được an toàn.
Giải thích: Khổ giới hạn của đường bộ giới hạn cả CHIỀU RỘNG lẫn CHIỀU CAO để xe (kể cả hàng hoá xếp trên xe) đi qua an toàn theo quy chuẩn kỹ thuật. Hai đáp án còn lại chỉ nhắc tới một chiều (rộng hoặc cao) nên thiếu.
💡 Mẹo: Khổ giới hạn = cả rộng + cao → chọn ý dài, đầy đủ nhất.
- Câu 4
Dải phân cách được lắp đặt để làm gì?
- A. Để phân chia các làn đường dành cho xe cơ giới và xe thô sơ trên đường cao tốc.
- B. Để phân chia phần đường xe chạy thành hai chiều riêng biệt hoặc để phân chia phần đường dành cho xe cơ giới và xe thô sơ hoặc của nhiều loại xe khác nhau trên cùng một chiều đường. ✓
- C. Để phân tách phần đường xe chạy và hành lang an toàn giao thông.
Giải thích: Dải phân cách dùng để chia phần đường xe chạy thành hai chiều riêng biệt, hoặc tách xe cơ giới với xe thô sơ, hoặc tách nhiều loại xe trên cùng một chiều. Đây là đáp án bao quát đầy đủ nhất các công dụng của dải phân cách.
💡 Mẹo: Dải phân cách "chia chiều, chia loại xe" → chọn ý dài nhất.
- Câu 5
Vạch kẻ đường là gì?
- A. Là báo hiệu đường bộ để hỗ trợ cảnh báo nguy hiểm cho người tham gia giao thông đường bộ.
- B. Là vạch chỉ sự phân chia làn đường, vị trí hoặc hướng đi, vị trí dừng lại. ✓
- C. Là báo hiệu cho người tham gia giao thông đường bộ về các thông tin của đường bộ.
- D. Cả ba ý trên.
Giải thích: Vạch kẻ đường là dạng báo hiệu dùng để chỉ sự phân chia làn đường, vị trí, hướng đi và vị trí dừng lại cho người tham gia giao thông. Các ý khác chỉ mô tả một phần chức năng nên chưa chính xác.
💡 Mẹo: Vạch kẻ đường: "chia làn – chỉ hướng – chỉ chỗ dừng".
- Câu 6
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ được hiểu như thế nào là đúng?
- A. Là người điều khiển xe cơ giới, người điều khiển xe thô sơ, người điều khiển xe máy chuyên dùng. ✓
- B. Là người được giao nhiệm vụ hướng dẫn giao thông trên đường bộ.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ bao gồm cả người điều khiển xe cơ giới, xe thô sơ và xe máy chuyên dùng — nói chung là người cầm lái mọi loại phương tiện. Người hướng dẫn giao thông không phải là người điều khiển phương tiện.
💡 Mẹo: "Điều khiển phương tiện" = lái mọi loại xe (cơ giới + thô sơ + chuyên dùng).
- Câu 7
Người lái xe được hiểu như thế nào là đúng?
- A. Là người điều khiển xe cơ giới. ✓
- B. Là người điều khiển xe thô sơ.
- C. Là người điều khiển xe máy chuyên dùng.
Giải thích: "Người lái xe" theo luật chỉ riêng người điều khiển XE CƠ GIỚI (ô tô, mô tô, máy kéo...). Đừng nhầm với "người điều khiển phương tiện" ở câu trước — khái niệm đó rộng hơn, gồm cả xe thô sơ và xe máy chuyên dùng.
💡 Mẹo: "Lái xe" = chỉ xe cơ giới; "điều khiển phương tiện" mới gồm cả thô sơ.
- Câu 8
Trong nhóm các phương tiện giao thông đường bộ dưới đây, nhóm phương tiện nào là xe cơ giới?
- A. Xe ô tô; máy kéo; xe mô tô hai bánh; xe mô tô ba bánh; xe gắn máy; xe cơ giới dùng cho người khuyết tật và xe máy chuyên dùng; xe đạp, xe đạp máy, xe đạp điện.
- B. Xe ô tô; rơ moóc được kéo bởi xe ô tô; sơ mi rơ moóc được kéo bởi ô tô đầu kéo; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ; xe mô tô, xe gắn máy và các loại xe tương tự. ✓
Giải thích: Xe cơ giới là xe chạy bằng động cơ: ô tô, rơ moóc/sơ mi rơ moóc do ô tô kéo, xe bốn bánh có động cơ, mô tô, xe gắn máy... Nhóm còn lại bị loại vì có xe đạp — mà xe đạp là xe thô sơ, không phải xe cơ giới.
💡 Mẹo: Xe cơ giới = có động cơ; thấy nhóm nào liệt kê "xe đạp" là loại.
- Câu 9
Trong nhóm các phương tiện giao thông đường bộ dưới đây, nhóm phương tiện nào là xe thô sơ?
- A. Xe đạp, xe đạp máy, xe đạp điện; xe xích lô; xe lăn dùng cho người khuyết tật; xe vật nuôi kéo và các loại xe tương tự. ✓
- B. Xe đạp (kể cả xe đạp máy, xe đạp điện), xe gắn máy, xe cơ giới dùng cho người khuyết tật và xe máy chuyên dùng.
- C. Xe ô tô, máy kéo, rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc được kéo bởi xe ô tô, máy kéo.
Giải thích: Xe thô sơ là xe không có động cơ, dùng sức người hoặc súc vật: xe đạp (kể cả đạp điện), xích lô, xe lăn cho người khuyết tật, xe vật nuôi kéo... Các nhóm có "xe gắn máy" hoặc "ô tô, máy kéo" đều là xe cơ giới nên sai.
💡 Mẹo: Thô sơ = không động cơ (đạp, kéo, đẩy).
- Câu 10
Phương tiện giao thông đường bộ gồm những loại nào?
- A. Phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.
- B. Phương tiện giao thông thô sơ đường bộ, xe máy chuyên dùng và các loại xe tương tự.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Phương tiện giao thông đường bộ gồm cả phương tiện cơ giới và phương tiện thô sơ, cộng thêm xe máy chuyên dùng và các loại xe tương tự. Vì cả hai ý đều đúng nên chọn "Cả hai ý trên".
💡 Mẹo: Hỏi "gồm những loại nào" mà có ý "cả hai" → thường chọn cả hai.
- Câu 11
Người tham gia giao thông đường bộ gồm những đối tượng nào?
- A. Người điều khiển, người được chở trên phương tiện tham gia giao thông đường bộ.
- B. Người điều khiển, dẫn dắt vật nuôi trên đường bộ; người đi bộ trên đường bộ.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Người tham gia giao thông đường bộ bao gồm cả hai nhóm: người điều khiển và người được chở trên phương tiện; và người dẫn dắt vật nuôi, người đi bộ trên đường. Vì cả hai ý đều đúng nên chọn "Cả hai ý trên".
💡 Mẹo: Tham gia giao thông gồm cả người trên xe lẫn người đi bộ → chọn "cả hai".
- Câu 12
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ gồm những đối tượng nào dưới đây?
- A. Người điều khiển xe cơ giới, người điều khiển xe thô sơ.
- B. Người điều khiển xe máy chuyên dùng.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Người điều khiển phương tiện gồm người lái xe cơ giới, xe thô sơ và cả người điều khiển xe máy chuyên dùng. Cả hai ý đều đúng nên đáp án là "Cả hai ý trên".
💡 Mẹo: Điều khiển phương tiện = cơ giới + thô sơ + chuyên dùng → "cả hai".
- Câu 13
Người điều khiển giao thông đường bộ được hiểu như thế nào là đúng?
- A. Là người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ.
- B. Là Cảnh sát giao thông và người được giao nhiệm vụ hướng dẫn giao thông trên đường bộ. ✓
- C. Là người tham gia giao thông đường bộ.
Giải thích: "Người điều khiển giao thông" là người hướng dẫn, điều tiết giao thông — gồm Cảnh sát giao thông và người được giao nhiệm vụ hướng dẫn. Đừng nhầm với "người điều khiển phương tiện" (người cầm lái xe).
💡 Mẹo: "Điều khiển GIAO THÔNG" = người hướng dẫn (CSGT), không phải người lái xe.
- Câu 14
Dừng xe được hiểu như thế nào là đúng?
- A. Là trạng thái đứng yên của xe không giới hạn thời gian để cho người lên, xuống xe, xếp dỡ hàng hóa hoặc thực hiện công việc khác.
- B. Là trạng thái đứng yên tạm thời của xe trong một khoảng thời gian cần thiết đủ để cho người lên xe, xuống xe, xếp dỡ hàng hóa, kiểm tra kỹ thuật xe hoặc hoạt động khác. Khi dừng xe không được tắt máy và không được rời khỏi vị trí lái, trừ trường hợp rời khỏi vị trí lái để đóng, mở cửa xe, xếp dỡ hàng hóa, kiểm tra kỹ thuật xe nhưng phải sử dụng phanh đỗ xe hoặc thực hiện biện pháp an toàn khác. ✓
- C. Là trạng thái đứng yên của xe không giới hạn thời gian giữa 02 lần vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
Giải thích: Dừng xe là đứng yên TẠM THỜI, đủ thời gian cho người lên xuống, xếp dỡ hàng, kiểm tra xe; khi dừng không tắt máy và không rời vị trí lái (trừ vài trường hợp và phải bảo đảm an toàn). Đáp án đầy đủ, chi tiết nhất là đúng.
💡 Mẹo: Dừng = tạm thời, KHÔNG tắt máy → chọn ý dài, đầy đủ.
- Câu 15
Đỗ xe được hiểu như thế nào là đúng?
- A. Là trạng thái đứng yên của xe có giới hạn thời gian trong một khoảng thời gian cần thiết đủ để cho người lên, xuống xe đó, xếp dỡ hàng hóa hoặc thực hiện công việc khác.
- B. Là trạng thái đứng yên của xe không giới hạn thời gian. Khi đỗ xe, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ chỉ được rời khỏi xe khi đã sử dụng phanh đỗ xe hoặc thực hiện biện pháp an toàn khác. Xe đỗ trên đoạn đường dốc phải đánh lái về phía lề đường, chèn bánh. ✓
Giải thích: Đỗ xe là đứng yên KHÔNG giới hạn thời gian; khi rời xe phải dùng phanh đỗ hoặc biện pháp an toàn, đỗ ở dốc phải đánh lái về lề và chèn bánh. Khác với dừng xe (chỉ tạm thời).
💡 Mẹo: Đỗ = lâu, không giới hạn thời gian; Dừng = tạm thời.
- Câu 16
Đường cao tốc được hiểu như thế nào là đúng?
- A. Là một cấp kỹ thuật của đường bộ, chỉ dành cho một số loại xe cơ giới, xe máy chuyên dùng tham gia giao thông theo quy định của pháp luật. Có dải phân cách phân chia hai chiều xe chạy riêng biệt, không giao nhau cùng mức với một hoặc các đường khác, chỉ cho xe ra, vào ở những điểm nhất định. Có hàng rào bảo vệ, trang thiết bị phục vụ, bảo đảm giao thông liên tục, an toàn, rút ngắn thời gian hành trình. ✓
- B. Là đường nối liền Thủ đô Hà Nội với trung tâm hành chính cấp tỉnh; đường nối liền các trung tâm hành chính cấp tỉnh; đường có vị trí quan trọng đối với sự phát triển kinh tế- xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh của vùng, khu vực.
Giải thích: Đường cao tốc là một cấp kỹ thuật của đường bộ: chỉ cho một số loại xe, có dải phân cách hai chiều riêng biệt, không giao cắt cùng mức, chỉ ra/vào ở điểm nhất định, có hàng rào và bảo đảm giao thông liên tục, an toàn. Đáp án còn lại mô tả "quốc lộ" nên sai.
💡 Mẹo: Cao tốc = cấp kỹ thuật, có dải phân cách, không giao cắt → chọn ý kỹ thuật.
- Câu 17
Thiết bị an toàn cho trẻ em được hiểu như thế nào là đúng?
- A. Là thiết bị có đủ khả năng bảo đảm an toàn cho trẻ em ở tư thế ngồi hoặc nằm trên xe ô tô, được thiết kế để giảm nguy cơ chấn thương cho người dùng trong trường hợp xảy ra va chạm hoặc xe ô tô giảm tốc độ đột ngột, bằng cách hạn chế sự di chuyển của cơ thể trẻ em. ✓
- B. Là thiết bị có đủ khả năng bảo đảm an toàn cho trẻ em ở tư thế đứng hoặc nằm trên xe ô tô, được thiết kế để giảm nguy cơ chấn thương cho người dùng trong trường hợp xe ô tô lưu thông bình thường.
Giải thích: Thiết bị an toàn cho trẻ em bảo đảm an toàn cho trẻ ở tư thế NGỒI hoặc NẰM, giảm chấn thương khi xảy ra va chạm hoặc khi xe giảm tốc đột ngột. Đáp án nói "tư thế đứng" và "khi lưu thông bình thường" là sai.
💡 Mẹo: Ghế trẻ em: tư thế ngồi/nằm, bảo vệ khi VA CHẠM — không phải khi chạy bình thường.
- Câu 18
Theo chức năng phục vụ thì đường bộ được phân loại như thế nào?
- A. Đường chính, đường nhánh, đường gom, đường bên, đường dành cho giao thông công cộng, đường nội bộ, đường dành riêng cho người đi bộ, người đi xe đạp và các đường khác. ✓
- B. Đường chính, đường nhánh, đường gom, đường dành cho giao thông công cộng, đường nội bộ, đường dành riêng cho người đi bộ, người đi xe đạp và các đường khác.
- C. Đường chính, đường nhánh, đường gom, đường bên, đường dành cho giao thông công cộng, đường dành riêng cho người đi bộ, người đi xe đạp và các đường khác.
Giải thích: Theo chức năng phục vụ, đường bộ gồm: đường chính, đường nhánh, đường gom, đường bên, đường cho giao thông công cộng, đường nội bộ, đường riêng cho người đi bộ/xe đạp và các đường khác. Đáp án đúng là ý liệt kê đầy đủ nhất (có cả "đường bên" và "đường nội bộ").
💡 Mẹo: Chọn ý liệt kê ĐẦY ĐỦ nhất — có đủ "đường bên" và "đường nội bộ".
- Câu 19 ⚠ Điểm liệt
Hành vi nào dưới đây bị nghiêm cấm?
- A. Sử dụng xe đạp đi trên các tuyến quốc lộ.
- B. Rải vật sắc nhọn, đổ chất gây trơn trượt trên đường bộ. ✓
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Rải vật sắc nhọn, đổ chất gây trơn trượt trên đường là hành vi nguy hiểm, bị nghiêm cấm. Đi xe đạp trên quốc lộ thì không bị cấm chung. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: rải đinh/đổ chất trơn = cấm. Thấy hành vi gây nguy hiểm cho người khác là cấm.
- Câu 20 ⚠ Điểm liệt
Hành vi đưa xe cơ giới, xe máy chuyên dùng tham gia giao thông đường bộ nào dưới đây bị cấm?
- A. Không có chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
- B. Hết niên hạn sử dụng.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Đưa xe không có chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật & bảo vệ môi trường, hoặc xe hết niên hạn sử dụng tham gia giao thông đều bị cấm. Cả hai ý đều đúng. CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: xe không kiểm định HOẶC hết niên hạn → đều cấm → "cả hai".
- Câu 21 ⚠ Điểm liệt
Tổ chức đua xe được phép thực hiện khi nào?
- A. Trên đường phố không có người qua lại.
- B. Được người dân ủng hộ.
- C. Được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. ✓
Giải thích: Đua xe chỉ được tổ chức khi được CƠ QUAN CÓ THẨM QUYỀN CẤP PHÉP. "Đường vắng" hay "được dân ủng hộ" đều không hợp pháp. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: đua xe chỉ hợp pháp khi được CẤP PHÉP.
- Câu 22 ⚠ Điểm liệt
Hành vi đua xe trái phép bị xử lý như thế nào?
- A. Chỉ bị nhắc nhở.
- B. Tùy theo mức độ của hành vi vi phạm có thể bị xử lý hành chính hoặc xử lý hình sự. ✓
Giải thích: Đua xe trái phép tùy mức độ có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự, chứ không chỉ "nhắc nhở". Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: đua xe trái phép → phạt hành chính hoặc hình sự (không chỉ nhắc nhở).
- Câu 23 ⚠ Điểm liệt
Hành vi của người điều khiển xe ô tô và các loại xe tương tự khi tham gia giao thông đường bộ mà trong cơ thể có chất ma túy thì bị áp dụng hình thức xử phạt vi phạm hành chính nào dưới đây?
- A. Bị phạt tiền.
- B. Bị tước giấy phép lái xe.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Lái xe ô tô mà trong cơ thể có ma túy bị phạt tiền VÀ bị tước giấy phép lái xe — cả hai ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: ma túy khi lái xe → vừa phạt tiền vừa tước bằng → "cả hai".
- Câu 24 ⚠ Điểm liệt
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn có bị nghiêm cấm không?
- A. Bị nghiêm cấm. ✓
- B. Không bị nghiêm cấm.
- C. Không bị nghiêm cấm, nếu nồng độ cồn trong máu ở mức nhẹ, có thể điều khiển phương tiện tham gia giao thông.
Giải thích: Điều khiển phương tiện mà trong máu/hơi thở có nồng độ cồn BỊ NGHIÊM CẤM — không có mức "nhẹ" nào được phép. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: cứ thấy "nồng độ cồn" → chọn "BỊ NGHIÊM CẤM" (không có mức cho phép).
- Câu 25 ⚠ Điểm liệt
Hành vi của người điều khiển xe ô tô và các loại xe tương tự khi tham gia giao thông đường bộ mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn thì bị áp dụng hình thức xử phạt vi phạm hành chính nào dưới đây?
- A. Bị phạt tiền.
- B. Có thể bị tước giấy phép lái xe.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Lái ô tô mà có nồng độ cồn bị phạt tiền và có thể bị tước giấy phép lái xe — cả hai ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: cồn khi lái ô tô → phạt tiền + tước bằng → "cả hai".
- Câu 26 ⚠ Điểm liệt
Theo Luật Phòng chống tác hại của rượu, bia, đối tượng nào dưới đây bị cấm sử dụng rượu, bia khi tham gia giao thông?
- A. Người điều khiển xe ô tô, xe mô tô, xe đạp, xe gắn máy. ✓
- B. Người được chở trên xe cơ giới.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Theo Luật Phòng chống tác hại của rượu, bia, NGƯỜI ĐIỀU KHIỂN xe ô tô, mô tô, xe đạp, xe gắn máy bị cấm uống rượu bia khi tham gia giao thông. Người được chở thì không thuộc diện cấm này. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: cấm rượu bia là cấm NGƯỜI LÁI (kể cả xe đạp), không phải người ngồi sau.
- Câu 27 ⚠ Điểm liệt
Hành vi giao xe ô tô, mô tô cho người nào sau đây tham gia giao thông đường bộ bị nghiêm cấm?
- A. Người chưa đủ tuổi theo quy định.
- B. Người không có giấy phép lái xe.
- C. Người có giấy phép lái xe nhưng đã bị trừ hết 12 điểm.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Giao xe cho người chưa đủ tuổi, người không có giấy phép lái xe, hoặc người đã bị trừ hết 12 điểm bằng lái — tất cả đều bị nghiêm cấm. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: giao xe cho người không đủ điều kiện lái → cấm hết → "cả ba".
- Câu 28 ⚠ Điểm liệt
Hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
- A. Điều khiển xe cơ giới lạng lách, đánh võng, rú ga liên tục khi tham gia giao thông trên đường.
- B. Xúc phạm, đe dọa, cản trở, chống đối hoặc không chấp hành hiệu lệnh, hướng dẫn, yêu cầu kiểm tra, kiểm soát của người thi hành công vụ về bảo đảm trật tự, an toàn giao thông đường bộ.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Lạng lách, đánh võng, rú ga liên tục và chống đối người thi hành công vụ về giao thông đều bị nghiêm cấm. Cả hai ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: lạng lách + chống đối CSGT → đều cấm → "cả hai".
- Câu 29
Các hành vi nào sau đây bị cấm đối với phương tiện tham gia giao thông đường bộ?
- A. Cải tạo xe ô tô loại khác thành xe ô tô chở người phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh.
- B. Cải tạo trái phép; cố ý can thiệp làm sai lệch chỉ số trên đồng hồ báo quãng đường đã chạy của xe ô tô; cắt, hàn, tẩy xóa, đục sửa, đóng lại trái phép số khung, số động cơ của xe cơ giới, xe máy chuyên dùng. ✓
Giải thích: Cải tạo trái phép, tua công-tơ-mét, đục sửa số khung/số máy đều bị cấm. Còn cải tạo xe phục vụ quốc phòng, an ninh (đúng quy định) thì không bị cấm. Chọn ý mô tả các hành vi gian lận, trái phép.
💡 Mẹo: Cấm: cải tạo TRÁI PHÉP, tua đồng hồ, đục số khung số máy.
- Câu 30 ⚠ Điểm liệt
Hành vi nào sau đây bị cấm?
- A. Lắp đặt, sử dụng thiết bị âm thanh, ánh sáng trên xe cơ giới, xe máy chuyên dùng gây mất trật tự, an toàn giao thông đường bộ.
- B. Cản trở người, phương tiện tham gia giao thông trên đường bộ; ném gạch, đất, đá, cát hoặc vật thể khác vào người, phương tiện đang tham gia giao thông trên đường bộ.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Lắp thiết bị âm thanh/ánh sáng gây mất an toàn, cản trở người tham gia giao thông, ném đất đá vào người/xe đang chạy — đều bị cấm. Cả hai ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: đèn còi gây mất an toàn + ném đất đá → đều cấm → "cả hai".
- Câu 31
Việc sản xuất, sử dụng, mua, bán trái phép biển số xe có bị nghiêm cấm hay không?
- A. Không bị nghiêm cấm.
- B. Bị nghiêm cấm. ✓
- C. Bị nghiêm cấm tuỳ trường hợp.
Giải thích: Sản xuất, sử dụng, mua bán trái phép biển số xe bị NGHIÊM CẤM (không có ngoại lệ "tùy trường hợp").
💡 Mẹo: Biển số xe mua bán trái phép → BỊ NGHIÊM CẤM.
- Câu 32 ⚠ Điểm liệt
Khi điều khiển phương tiện tham gia giao thông, những hành vi nào dưới đây bị nghiêm cấm?
- A. Thay đổi tốc độ của xe nhiều lần.
- B. Điều khiển phương tiện sau 23 giờ trong ngày.
- C. Lạng lách, đánh võng, rú ga liên tục. ✓
Giải thích: Trong các phương án, chỉ "lạng lách, đánh võng, rú ga liên tục" là hành vi bị nghiêm cấm. Thay đổi tốc độ nhiều lần hay lái sau 23 giờ không phải hành vi cấm. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: lạng lách – đánh võng – rú ga là hành vi cấm kinh điển.
- Câu 33
Có bao nhiêu nhóm biển báo hiệu đường bộ?
- A. Ba nhóm: Biển báo cấm, biển báo nguy hiểm và biển hiệu lệnh.
- B. Bốn nhóm: Biển báo cấm, biển báo nguy hiểm, biển hiệu lệnh và biển phụ.
- C. Năm nhóm: Biển báo cấm, biển báo nguy hiểm, biển hiệu lệnh, biển chỉ dẫn, biển phụ. ✓
Giải thích: Biển báo hiệu đường bộ có 5 nhóm: biển báo cấm, biển báo nguy hiểm, biển hiệu lệnh, biển chỉ dẫn và biển phụ. Hãy nhớ đủ cả 5 nhóm.
💡 Mẹo: 5 nhóm biển: Cấm – Nguy hiểm – Hiệu lệnh – Chỉ dẫn – Phụ.
- Câu 34 ⚠ Điểm liệt
Tại nơi có vạch kẻ đường hoặc tại nơi mà người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật đang qua đường, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông phải thực hiện như thế nào?
- A. Giảm tốc độ và nhường đường cho người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật qua đường đảm bảo an toàn.
- B. Quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn cho người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật qua đường. ✓
- C. Quan sát, tăng tốc độ và điều khiển phương tiện nhanh chóng đi qua.
Giải thích: Khi gặp người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật qua đường, người lái phải QUAN SÁT, GIẢM TỐC ĐỘ hoặc DỪNG LẠI để bảo đảm an toàn cho họ — tuyệt đối không tăng tốc vượt qua. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: thấy người đi bộ qua đường → quan sát, giảm tốc/dừng lại, không tăng tốc.
- Câu 35 ⚠ Điểm liệt
Người điều khiển xe mô tô phải phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Đường hẹp, đường vòng, đường quanh co, đường đèo, dốc.
- B. Nơi cầu, cống hẹp, đập tràn, đường ngầm, hầm chui, hầm đường bộ.
- C. Trời mưa, gió, sương, khói, bụi, mặt đường trơn trượt, lầy lội, có nhiều đất đá, vật liệu rơi vãi ảnh hưởng đến an toàn giao thông đường bộ.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Người lái mô tô phải quan sát, giảm tốc hoặc dừng để bảo đảm an toàn ở đường hẹp/quanh co/đèo dốc, nơi cầu cống hẹp/đường ngầm/hầm, và khi trời mưa gió, đường trơn trượt, nhiều đất đá. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: chỗ nào khó/nguy hiểm cũng phải giảm tốc → "cả ba".
- Câu 36
Khi gặp hiệu lệnh điều khiển của Cảnh sát giao thông như hình dưới đây thì người tham gia giao thông đường bộ phải đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Người tham gia giao thông đường bộ ở các hướng phải dừng lại.
- B. Người tham gia giao thông đường bộ ở các hướng được đi theo chiều gậy chỉ của Cảnh sát giao thông.
- C. Người tham gia giao thông đường bộ ở phía trước và phía sau người điều khiển được đi tất cả các hướng; người tham gia giao thông đường bộ ở phía bên phải và phía bên trái người điều khiển phải dừng lại.
- D. Người tham gia giao thông đường bộ ở phía trước và phía sau người điều khiển phải dừng lại; người tham gia giao thông đường bộ ở phía bên phải và phía bên trái người điều khiển được đi tất cả các hướng. ✓
Giải thích: Trong hình, Cảnh sát giao thông DANG NGANG HAI TAY. Theo quy tắc: người ở phía TRƯỚC và SAU CSGT phải dừng lại; người ở bên PHẢI và bên TRÁI được đi tất cả các hướng.
💡 Mẹo: Dang ngang 2 tay: trước–sau dừng, trái–phải được đi.
- Câu 37
Khi gặp hiệu lệnh điều khiển của Cảnh sát giao thông như hình dưới đây thì người tham gia giao thông đường bộ phải đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Người tham gia giao thông đường bộ ở phía sau Cảnh sát giao thông được đi, các hướng khác phải dừng lại.
- B. Người tham gia giao thông đường bộ được rẽ phải theo chiều mũi tên màu xanh ở bục Cảnh sát giao thông.
- C. Người tham gia giao thông đường bộ ở tất cả các hướng phải dừng lại, trừ các xe đã ở trong khu vực giao nhau. ✓
- D. Người tham gia giao thông đường bộ ở phía trước Cảnh sát giao thông phải dừng lại, các hướng khác được đi.
Giải thích: Trong hình, Cảnh sát giao thông GIƠ MỘT TAY THẲNG ĐỨNG lên trời. Đây là hiệu lệnh tất cả các hướng PHẢI DỪNG LẠI, trừ những xe đã lỡ ở trong khu vực giao nhau thì được đi tiếp.
💡 Mẹo: Tay giơ thẳng đứng = tất cả DỪNG (như đèn vàng/đỏ cho mọi hướng).
- Câu 38
Khi hiệu lệnh của người điều khiển giao thông trái với tín hiệu đèn giao thông hoặc biển báo hiệu đường bộ thì người tham gia giao thông đường bộ phải chấp hành báo hiệu đường bộ nào dưới đây?
- A. Theo hiệu lệnh của người điều khiển giao thông. ✓
- B. Theo tín hiệu đèn giao thông.
- C. Theo biển báo hiệu đường bộ.
Giải thích: Khi hiệu lệnh của người điều khiển giao thông (CSGT) trái với đèn tín hiệu hoặc biển báo, phải chấp hành theo HIỆU LỆNH CỦA NGƯỜI ĐIỀU KHIỂN GIAO THÔNG. Con người ưu tiên cao nhất.
💡 Mẹo: Thứ tự ưu tiên: Người điều khiển > Đèn > Biển > Vạch.
- Câu 39
Khi ở một vị trí vừa có biển báo hiệu đặt cố định vừa có biển báo hiệu tạm thời mà hai biển có ý nghĩa khác nhau, người tham gia giao thông đường bộ phải chấp hành hiệu lệnh của biển báo hiệu nào?
- A. Biển báo hiệu đặt cố định.
- B. Biển báo hiệu tạm thời. ✓
- C. Theo quyết định của người tham gia giao thông nhưng phải bảo đảm an toàn.
Giải thích: Khi cùng một chỗ vừa có biển cố định vừa có biển tạm thời mà ý nghĩa khác nhau, phải theo BIỂN TẠM THỜI (vì nó đặt cho tình huống mới phát sinh như sửa đường, tai nạn).
💡 Mẹo: Biển tạm thời "mới" hơn → ưu tiên hơn biển cố định.
- Câu 40
Tại nơi đường giao nhau, khi đèn điều khiển giao thông có tín hiệu màu vàng, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông phải chấp hành như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Dừng lại trước vạch dừng; trường hợp đang đi trên vạch dừng hoặc đã đi qua vạch dừng mà tín hiệu đèn màu vàng thì được đi tiếp; trường hợp tín hiệu đèn màu vàng nhấp nháy, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ được đi nhưng phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại nhường đường cho người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật qua đường hoặc các phương tiện khác. ✓
- B. Tăng tốc độ nhanh chóng vượt qua nút giao.
- C. Quan sát, giảm tốc độ, từ từ vượt qua nút giao.
Giải thích: Đèn vàng: phải DỪNG trước vạch dừng; nếu đã ở trên vạch hoặc đã qua vạch thì được đi tiếp. Đèn vàng nhấp nháy thì được đi nhưng phải quan sát, giảm tốc và nhường đường. Tuyệt đối không tăng tốc vượt qua.
💡 Mẹo: Đèn vàng = chuẩn bị dừng; đã qua vạch thì đi tiếp; vàng nhấp nháy = đi chậm, quan sát.
- Câu 41
Người lái xe trên đường cần chấp hành quy định về tốc độ tối đa như thế nào?
- A. Chỉ lớn hơn tốc độ tối đa cho phép khi đường vắng.
- B. Chỉ lớn hơn tốc độ tối đa cho phép khi vào ban đêm.
- C. Không vượt quá tốc độ tối đa cho phép. ✓
Giải thích: Phải tuân thủ tốc độ tối đa cho phép trong mọi hoàn cảnh — KHÔNG vượt quá, dù đường vắng hay ban đêm.
💡 Mẹo: Tốc độ tối đa = giới hạn cứng, không có ngoại lệ "đường vắng".
- Câu 42
Khi chở trẻ em dưới 10 tuổi và chiều cao dưới 1,35 mét trên xe ô tô, người lái xe phải thực hiện quy tắc nào dưới đây để bảo đảm an toàn?
- A. Không được cho trẻ em ngồi cùng hàng ghế với người lái xe, trừ loại xe ô tô chỉ có một hàng ghế; người lái xe phải sử dụng, hướng dẫn sử dụng thiết bị an toàn phù hợp cho trẻ em. ✓
- B. Cho trẻ em ngồi cùng hàng ghế với người lái xe, người lái xe phải sử dụng, hướng dẫn sử dụng thiết bị an toàn phù hợp cho trẻ em.
Giải thích: Trẻ dưới 10 tuổi và cao dưới 1,35 m: KHÔNG cho ngồi cùng hàng ghế với người lái (trừ xe chỉ có một hàng ghế), và phải dùng thiết bị an toàn phù hợp cho trẻ. Đây là quy định mới nhằm bảo vệ trẻ em.
💡 Mẹo: Trẻ nhỏ (<10 tuổi, <1,35 m): không ngồi ghế trước + phải có ghế/đai an toàn.
- Câu 43
Phương tiện tham gia giao thông đường bộ di chuyển với tốc độ thấp hơn phải đi như thế nào?
- A. Đi về bên trái theo chiều đi của mình.
- B. Đi về bên phải theo chiều đi của mình. ✓
- C. Đi ở bất cứ bên nào nhưng phải bấm đèn cảnh báo nguy hiểm để báo hiệu cho các phương tiện khác.
Giải thích: Xe đi chậm hơn phải đi về BÊN PHẢI theo chiều đi của mình, nhường phần đường bên trái cho xe nhanh hơn vượt lên. Đây là nguyên tắc "chậm đi phải, nhanh vượt trái".
💡 Mẹo: Đi chậm → nép về bên phải.
- Câu 44
Trên một chiều đường có vạch kẻ phân làn đường, người lái xe cơ giới, xe máy chuyên dùng phải điều khiển xe đi trên làn đường nào?
- A. Đi trên làn đường bên phải trong cùng.
- B. Đi trên làn đường bên trái. ✓
- C. Đi ở bất cứ làn nào nhưng phải bảo đảm tốc độ cho phép.
Giải thích: Trên đường có vạch phân làn, xe cơ giới và xe máy chuyên dùng đi trên làn BÊN TRÁI; làn bên phải trong cùng dành cho xe thô sơ. (Lưu ý: đây là quy tắc bố trí làn theo loại xe, không phải làn vượt.)
💡 Mẹo: Xe cơ giới đi làn trái, xe thô sơ đi làn phải trong cùng.
- Câu 45
Người lái xe phải giảm tốc độ, có tín hiệu rẽ phải và đi sát về bên phải của phần đường xe chạy trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Khi xe chạy phía trước có tín hiệu vượt xe khác.
- B. Khi phía trước có xe chạy ngược chiều.
- C. Khi xe sau xin vượt nếu đủ điều kiện an toàn. ✓
- D. Khi xe sau có tín hiệu vượt bên phải.
Giải thích: Khi XE SAU XIN VƯỢT và đủ điều kiện an toàn, xe trước phải giảm tốc độ, có tín hiệu rẽ phải và đi sát về bên phải để nhường đường cho xe sau vượt. Đây là văn hóa nhường đường khi vượt.
💡 Mẹo: Xe sau xin vượt (an toàn) → mình giảm tốc, nép phải, nhường.
- Câu 46
Vượt xe là gì?
- A. Là tình huống giao thông trên đường mà mỗi chiều đường xe chạy chỉ có một làn đường dành cho xe cơ giới, xe đi phía sau di chuyển sang bên trái để di chuyển lên trước xe phía trước. ✓
- B. Là tình huống giao thông trên đường có từ hai làn đường dành cho xe cơ giới cùng chiều trở lên được phân biệt bằng vạch kẻ đường, xe đi phía sau di chuyển lên trước xe phía trước theo quy tắc sử dụng làn đường.
Giải thích: "Vượt xe" được định nghĩa cho tình huống mỗi chiều CHỈ CÓ MỘT LÀN xe cơ giới, xe sau phải lấn sang trái để lên trước xe trước. Trường hợp có từ hai làn cùng chiều thì đó là "sử dụng làn đường", không gọi là vượt.
💡 Mẹo: Vượt = đường một làn/chiều, phải lấn sang trái để lên trước.
- Câu 47 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe được phép vượt xe trên cầu hẹp có một làn đường, đường cong có tầm nhìn bị hạn chế hay không?
- A. Được phép vượt khi đường vắng.
- B. Không được phép vượt. ✓
- C. Được phép vượt khi có việc gấp.
Giải thích: Trên cầu hẹp một làn hoặc đường cong tầm nhìn bị hạn chế thì KHÔNG ĐƯỢC PHÉP VƯỢT, vì rất dễ tông xe ngược chiều. Không có lý do "đường vắng" hay "việc gấp" nào được phép. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: cầu hẹp, đường cong khuất tầm nhìn → KHÔNG vượt.
- Câu 48 ⚠ Điểm liệt
Muốn vượt xe phía trước, người lái xe mô tô phải có tín hiệu như thế nào dưới đây để bảo đảm an toàn?
- A. Bấm còi liên tục để xe phía trước biết xe mình xin vượt.
- B. Rú ga liên tục để xe phía trước biết xe mình xin vượt.
- C. Báo hiệu nhấp nháy bằng đèn chiếu sáng phía trước hoặc còi. ✓
Giải thích: Muốn vượt, người lái mô tô phải BÁO HIỆU bằng đèn nhấp nháy phía trước hoặc còi cho xe trước biết. Bấm còi/rú ga LIÊN TỤC là gây mất an toàn và bị cấm. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: xin vượt = nháy đèn/còi báo hiệu, KHÔNG rú ga–bấm còi liên tục.
- Câu 49
Khi lái xe trong khu đông dân cư, khu vực cơ sở khám bệnh, chữa bệnh trừ các khu vực có biển cấm sử dụng còi, người lái xe được sử dụng còi trong thời gian nào?
- A. Từ 22 giờ ngày hôm trước đến 05 giờ ngày hôm sau.
- B. Từ 05 giờ đến 22 giờ. ✓
- C. Từ 23 giờ ngày hôm trước đến 05 giờ sáng hôm sau.
Giải thích: Trong khu đông dân cư và gần cơ sở khám chữa bệnh, chỉ được dùng còi TỪ 05 GIỜ ĐẾN 22 GIỜ; ban đêm (22h–5h) phải giữ yên tĩnh, không bấm còi.
💡 Mẹo: Còi trong phố: chỉ từ 5h sáng đến 22h tối.
- Câu 50
Phương tiện tham gia giao thông đường bộ chỉ được sử dụng tín hiệu còi trong các trường hợp nào sau đây?
- A. Để báo hiệu cho người tham gia giao thông đường bộ khi xuất hiện tình huống có thể mất an toàn giao thông hoặc báo hiệu chuẩn bị vượt xe. ✓
- B. Để báo hiệu cho người tham gia giao thông đường bộ từ 22 giờ ngày hôm trước đến 05 giờ ngày hôm sau trong khu đông dân cư, khu vực cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, trừ xe ưu tiên.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Chỉ được dùng còi khi xuất hiện tình huống có thể mất an toàn giao thông hoặc khi chuẩn bị vượt xe. Phương án nhắc khung giờ ban đêm là sai (ban đêm trong phố không được bấm còi).
💡 Mẹo: Còi chỉ dùng khi: báo nguy hiểm hoặc xin vượt.
- Câu 51
Người lái xe sử dụng đèn như thế nào khi đi trên các đoạn đường qua khu đông dân cư có hệ thống chiếu sáng đang hoạt động?
- A. Chỉ bật đèn chiếu xa (đèn pha).
- B. Bật đèn chiếu xa (đèn pha) khi đường vắng, bật đèn chiếu gần (đèn cốt) khi có xe đi ngược chiều.
- C. Chỉ bật đèn chiếu gần (đèn cốt). ✓
Giải thích: Đi qua khu đông dân cư có đèn chiếu sáng đang hoạt động thì CHỈ bật đèn chiếu gần (đèn cốt). Bật đèn pha (chiếu xa) trong phố sẽ làm chói mắt người đi ngược chiều.
💡 Mẹo: Trong phố có đèn đường → chỉ bật cốt (gần), không bật pha.
- Câu 52 ⚠ Điểm liệt
Khi điều khiển phương tiện tham gia giao thông, hành vi nào sau đây bị cấm?
- A. Dùng tay cầm và sử dụng điện thoại hoặc thiết bị điện tử khác. ✓
- B. Chỉ được chở người trên thùng xe ô tô chở hàng trong trường hợp chở người đi làm nhiệm vụ cứu nạn, cứu hộ, phòng, chống thiên tai, dịch bệnh hoặc thực hiện nhiệm vụ khẩn cấp.
Giải thích: Dùng tay cầm và sử dụng điện thoại/thiết bị điện tử khi lái xe là hành vi BỊ CẤM vì rất dễ gây tai nạn. Phương án còn lại mô tả trường hợp được phép chở người trên thùng xe nên không phải hành vi cấm. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: vừa lái vừa cầm điện thoại = CẤM.
- Câu 53 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe không được vượt xe khác khi gặp trường hợp nào dưới đây?
- A. Trên cầu hẹp có một làn đường; nơi đường giao nhau, đường bộ giao nhau cùng mức với đường sắt; khi gặp xe ưu tiên. ✓
- B. Trên cầu có từ 02 làn xe trở lên.
- C. Trên đường có 02 làn đường được phân chia làn bằng vạch kẻ nét đứt.
Giải thích: Không được vượt khi: trên cầu hẹp một làn, nơi đường giao nhau, chỗ giao cắt cùng mức với đường sắt, và khi gặp xe ưu tiên. Đây đều là những nơi vượt rất nguy hiểm. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: cấm vượt ở cầu hẹp, ngã giao, đường sắt, gặp xe ưu tiên.
- Câu 54
Nơi nào cấm quay đầu xe?
- A. Ở phần đường dành cho người đi bộ qua đường, trên cầu, đầu cầu, gầm cầu vượt, ngầm.
- B. Tại nơi đường bộ giao nhau cùng mức với đường sắt, đường hẹp, đường dốc, đoạn đường cong tầm nhìn bị che khuất, trên đường cao tốc, trong hầm đường bộ, trên đường một chiều.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Cấm quay đầu xe ở: phần đường cho người đi bộ, trên cầu/đầu cầu/gầm cầu vượt/ngầm, và ở nơi giao cắt đường sắt, đường hẹp, đường dốc, đường cong khuất, đường cao tốc, hầm, đường một chiều. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Quay đầu cấm ở mọi chỗ nguy hiểm/khuất → "cả hai".
- Câu 55 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe không được quay đầu xe trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Ở phần đường dành cho người đi bộ qua đường, trên cầu, đầu cầu, trên đường cao tốc, tại nơi đường bộ giao nhau cùng mức với đường sắt, đường hẹp, đường dốc. ✓
- B. Ở phía trước hoặc phía sau của phần đường dành cho người đi bộ qua đường, trên đường quốc lộ.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Không được quay đầu xe ở phần đường cho người đi bộ, trên cầu/đầu cầu, đường cao tốc, nơi giao cắt đường sắt, đường hẹp, đường dốc. Đáp án đúng là ý liệt kê các vị trí nguy hiểm này. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: cấm quay đầu ở cầu, cao tốc, đường sắt, đường hẹp/dốc.
- Câu 56
Trước khi cho xe chuyển hướng, người lái xe phải làm gì để bảo đảm an toàn giao thông?
- A. Phải quan sát, bảo đảm khoảng cách an toàn với xe phía sau.
- B. Giảm tốc độ và có tín hiệu báo hướng rẽ.
- C. Chuyển dần sang làn gần nhất với hướng rẽ. Khi bảo đảm an toàn, không gây trở ngại cho người và phương tiện khác mới được chuyển hướng.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Trước khi chuyển hướng phải: quan sát và giữ khoảng cách an toàn với xe sau; giảm tốc và bật tín hiệu báo rẽ; chuyển dần sang làn gần hướng rẽ và chỉ rẽ khi an toàn. Cả ba ý đều đúng.
💡 Mẹo: Chuyển hướng: quan sát + xi-nhan + chuyển làn dần → "cả ba".
- Câu 57
Khi chuyển làn đường, người lái xe phải bật đèn tín hiệu báo rẽ như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Khi bắt đầu chuyển làn đường.
- B. Trước khi thay đổi làn đường. ✓
- C. Sau khi thay đổi làn đường.
Giải thích: Phải bật đèn tín hiệu báo rẽ TRƯỚC KHI thay đổi làn đường để các xe khác biết ý định của mình mà chủ động. Bật khi đã chuyển hoặc sau khi chuyển đều là sai/muộn.
💡 Mẹo: Xi-nhan TRƯỚC khi chuyển làn, không phải lúc đang/đã chuyển.
- Câu 58 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe không được lùi xe ở những khu vực nào dưới đây?
- A. Ở đường một chiều, khu vực cấm dừng, trên phần đường dành cho người đi bộ qua đường.
- B. Nơi đường bộ giao nhau, đường bộ giao nhau cùng mức với đường sắt.
- C. Nơi tầm nhìn bị che khuất, trong hầm đường bộ, trên đường cao tốc.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Không được lùi xe ở: đường một chiều, khu cấm dừng, phần đường cho người đi bộ, nơi đường giao nhau, giao cắt đường sắt, nơi khuất tầm nhìn, trong hầm, trên đường cao tốc. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: cấm lùi ở đường một chiều, ngã giao, hầm, cao tốc... → "cả ba".
- Câu 59
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông không được dừng xe, đỗ xe ở những vị trí nào sau đây?
- A. Trên miệng cống thoát nước, miệng hầm của đường điện thoại, điện cao thế, chỗ dành riêng cho xe chữa cháy lấy nước.
- B. Trong phạm vi an toàn của đường sắt.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Không được dừng/đỗ xe trên miệng cống thoát nước, miệng hầm điện thoại/điện cao thế, chỗ lấy nước chữa cháy, và trong phạm vi an toàn đường sắt. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Cấm đỗ ở miệng cống/hầm, chỗ lấy nước chữa cháy, gần đường sắt → "cả hai".
- Câu 60
Trên đường phố, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ được dừng xe, đỗ xe sát theo lề đường, vỉa hè phía bên phải theo chiều đi của mình; bánh xe gần nhất không được cách xa lề đường, vỉa hè không quá bao nhiêu mét trong các trường hợp dưới đây và không gây cản trở, nguy hiểm cho người và phương tiện tham gia giao thông đường bộ?
- A. 0,25 mét. ✓
- B. 0,3 mét.
- C. 0,4 mét.
- D. 0,5 mét.
Giải thích: Khi dừng/đỗ sát lề đường, vỉa hè bên phải, bánh xe gần nhất không được cách lề/vỉa hè quá 0,25 mét, để không cản trở và bảo đảm an toàn giao thông.
💡 Mẹo: Đỗ sát lề: bánh xe cách lề không quá 0,25 m (nhớ số 0,25).
- Câu 61
Khi dừng, đỗ xe trên đường phố hẹp, người lái xe ô tô phải dừng, đỗ xe ở vị trí cách xe ô tô đang đỗ ngược chiều khoảng cách tối thiểu là bao nhiêu mét trong các trường hợp dưới đây để bảo đảm an toàn?
- A. 10 mét.
- B. 15 mét.
- C. 20 mét. ✓
- D. 25 mét.
Giải thích: Khi dừng/đỗ trên đường phố hẹp, xe ô tô phải cách xe đang đỗ ngược chiều tối thiểu 20 mét để hai xe vẫn đủ chỗ cho các xe khác lưu thông an toàn.
💡 Mẹo: Đỗ đối diện xe ngược chiều trên phố hẹp: cách tối thiểu 20 m.
- Câu 62
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ không được dừng xe, đỗ xe tại các vị trí nào sau đây?
- A. Nơi có lề đường rộng hoặc khu đất ở bên ngoài phần đường xe chạy.
- B. Song song cùng chiều với một xe khác đang dừng, đỗ trên đường; trên đoạn đường cong hoặc gần đầu dốc mà tầm nhìn bị che khuất; bên trái đường một chiều. ✓
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Cấm dừng/đỗ khi: đỗ song song cùng chiều với xe khác đang đỗ, trên đoạn cong hoặc gần đầu dốc khuất tầm nhìn, và bên trái đường một chiều. Đó là những vị trí dễ gây tai nạn.
💡 Mẹo: Cấm đỗ: song song xe khác, chỗ cong/đầu dốc khuất, bên trái đường một chiều.
- Câu 63 ⚠ Điểm liệt
Người điều khiển xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy có được phép sử dụng xe để kéo hoặc đẩy các phương tiện khác khi tham gia giao thông không?
- A. Được phép.
- B. Nếu phương tiện được kéo, đẩy có khối lượng nhỏ hơn phương tiện của mình.
- C. Tùy trường hợp.
- D. Không được phép. ✓
Giải thích: Xe mô tô, xe gắn máy KHÔNG được dùng để kéo hoặc đẩy phương tiện khác khi tham gia giao thông, vì rất dễ mất lái và gây tai nạn. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: xe máy KHÔNG được kéo/đẩy xe khác.
- Câu 64 ⚠ Điểm liệt
Khi điều khiển xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy, những hành vi nào sau đây không được phép?
- A. Buông cả hai tay; đứng, nằm trên xe điều khiển xe; sử dụng chân chống hoặc vật khác quệt xuống đường khi xe đang chạy. ✓
- B. Chở tối đa hai người phía sau khi chở người bệnh đi cấp cứu, áp giải người có hành vi vi phạm pháp luật, trẻ em dưới 12 tuổi và người già yếu hoặc người khuyết tật.
Giải thích: Buông cả hai tay, đứng/nằm trên xe khi lái, dùng chân chống hoặc vật khác quệt xuống đường khi xe đang chạy đều bị cấm vì cực kỳ nguy hiểm. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: buông 2 tay, đứng/nằm trên xe, quệt chân chống → đều cấm.
- Câu 65 ⚠ Điểm liệt
Khi điều khiển xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy, những hành vi nào sau đây không được phép?
- A. Buông cả hai tay; sử dụng xe để kéo, đẩy xe khác, vật khác; sử dụng chân chống hoặc vật khác quệt xuống đường khi xe đang chạy. ✓
- B. Sử dụng xe để chở người hoặc hàng hóa; để chân chạm xuống đất khi khởi hành.
- C. Đội mũ bảo hiểm; chạy xe đúng tốc độ quy định và chấp hành đúng quy tắc giao thông đường bộ.
- D. Chở người ngồi sau dưới 16 tuổi.
Giải thích: Buông hai tay, dùng xe kéo/đẩy xe khác, dùng chân chống quệt đường khi xe chạy đều là hành vi nguy hiểm bị cấm. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: hành vi nguy hiểm (buông tay, kéo đẩy, quệt chân chống) → cấm.
- Câu 66 ⚠ Điểm liệt
Người được chở trên xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy khi tham gia giao thông đường bộ không được thực hiện hành vi nào sau đây?
- A. Mang, vác vật cồng kềnh.
- B. Bám, kéo hoặc đẩy các phương tiện khác.
- C. Dùng tay cầm điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác.
- D. Ý 1 và ý 2. ✓
Giải thích: Người ngồi sau không được mang vác vật cồng kềnh và không được bám, kéo, đẩy phương tiện khác (ý 1 và ý 2). Hai hành vi này dễ gây mất thăng bằng, tai nạn. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: người ngồi sau không vác đồ cồng kềnh, không bám kéo xe khác.
- Câu 67 ⚠ Điểm liệt
Người được chở trên xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy khi tham gia giao thông đường bộ có được bám, kéo hoặc đẩy các phương tiện khác không?
- A. Được phép.
- B. Được bám trong trường hợp phương tiện của mình bị hỏng.
- C. Được kéo, đẩy trong trường hợp phương tiện khác bị hỏng.
- D. Không được phép. ✓
Giải thích: Người được chở KHÔNG được bám, kéo hoặc đẩy phương tiện khác — không có ngoại lệ "xe hỏng". Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: ngồi sau KHÔNG được bám/kéo/đẩy xe khác (mọi trường hợp).
- Câu 68 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe, người được chở trên xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy phải thực hiện quy định nào dưới đây?
- A. Đội mũ bảo hiểm theo đúng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và cài quai đúng quy cách. ✓
- B. Người lái xe phải đội mũ bảo hiểm, người được chở trên xe không nhất thiết phải đội mũ bảo hiểm.
- C. Phải đội mũ bảo hiểm nhưng không nhất thiết phải cài quai.
Giải thích: Cả người lái và người được chở đều phải ĐỘI MŨ BẢO HIỂM đạt chuẩn và CÀI QUAI đúng quy cách. Không có chuyện người ngồi sau khỏi đội hay không cài quai. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: cả lái lẫn ngồi sau đều phải đội mũ + cài quai đúng cách.
- Câu 69
Người lái xe mô tô hai bánh, xe gắn máy được phép chở tối đa hai người trong những trường hợp nào?
- A. Chở người bệnh đi cấp cứu; áp giải người có hành vi vi phạm pháp luật; trẻ em dưới 12 tuổi; người già yếu hoặc người khuyết tật. ✓
- B. Người đã uống rượu, bia; người trong cơ thể có chất ma tuý.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Xe máy chỉ được chở tối đa hai người trong các trường hợp đặc biệt: chở người bệnh đi cấp cứu, áp giải người vi phạm, trẻ em dưới 12 tuổi, người già yếu/khuyết tật. Người đã uống rượu bia hay dùng ma túy thì không được chở thêm theo diện ưu tiên này.
💡 Mẹo: Chở 2 người chỉ khi: cấp cứu, áp giải, trẻ <12 tuổi, người già/khuyết tật.
- Câu 70 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy không được thực hiện các hành vi nào dưới đây?
- A. Đi xe dàn hàng ngang; buông cả hai tay.
- B. Sử dụng xe để kéo, đẩy xe khác, vật khác, dẫn dắt vật nuôi, mang, vác và chở vật cồng kềnh; chở người đứng trên xe, giá đèo hàng hoặc ngồi trên tay lái; xếp hàng hóa trên xe quá giới hạn quy định.
- C. Ngồi về một bên điều khiển xe; đứng, nằm trên xe điều khiển xe; thay người lái xe khi xe đang chạy; quay người về phía sau để điều khiển xe hoặc bịt mắt điều khiển xe; sử dụng chân chống hoặc vật khác quệt xuống đường khi xe đang chạy.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Đi dàn hàng ngang, buông hai tay, dùng xe kéo đẩy/chở vật cồng kềnh, đứng/nằm trên xe, quay người ra sau hay bịt mắt lái... tất cả đều bị cấm. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: mọi kiểu lái xe nguy hiểm đều cấm → "cả ba".
- Câu 71 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy không được thực hiện các hành vi nào sau đây?
- A. Đi xe dàn hàng ngang; đi xe vào phần đường dành cho người đi bộ và phương tiện khác.
- B. Sử dụng ô, thiết bị âm thanh, trừ thiết bị trợ thính.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Đi dàn hàng ngang, đi vào phần đường người đi bộ, dùng ô và thiết bị âm thanh (trừ máy trợ thính) khi lái xe máy đều bị cấm. Cả hai ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: dàn hàng ngang + dùng ô/tai nghe khi lái → cấm → "cả hai".
- Câu 72 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy không được thực hiện hành vi nào sau đây?
- A. Đi trên phần đường, làn đường quy định, chấp hành hiệu lệnh của người điều khiển giao thông, đèn tín hiệu giao thông.
- B. Đi xe dàn hàng ngang, đi xe vào phần đường dành cho người đi bộ. ✓
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Hành vi bị cấm là đi xe dàn hàng ngang và đi vào phần đường dành cho người đi bộ. Còn việc đi đúng làn, chấp hành hiệu lệnh là điều bắt buộc phải làm, không phải hành vi cấm. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: chọn ý mô tả hành vi SAI (dàn hàng ngang, lấn đường người đi bộ).
- Câu 73 ⚠ Điểm liệt
Người được chở trên xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy khi tham gia giao thông đường bộ có được sử dụng ô khi trời mưa hay không?
- A. Được sử dụng.
- B. Chỉ người ngồi sau được sử dụng.
- C. Không được sử dụng. ✓
- D. Được sử dụng nếu không có áo mưa.
Giải thích: Người ngồi sau xe máy KHÔNG được sử dụng ô (dù) kể cả khi trời mưa, vì ô dễ bị gió tạt gây mất lái. Hãy mặc áo mưa thay vì cầm ô. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: trời mưa ngồi sau KHÔNG được che ô → mặc áo mưa.
- Câu 74 ⚠ Điểm liệt
Người được chở trên xe mô tô có được kéo theo người đang điều khiển xe đạp hay không?
- A. Chỉ được phép nếu cả hai đội mũ bảo hiểm.
- B. Không được phép. ✓
- C. Chỉ được thực hiện trên đường vắng.
Giải thích: Người ngồi sau xe mô tô KHÔNG được kéo theo người đang đi xe đạp — hành vi này cực kỳ nguy hiểm và bị cấm tuyệt đối. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: ngồi sau xe máy KHÔNG được kéo người đi xe đạp.
- Câu 75
Trường hợp người được chở trên xe mô tô, xe gắn máy, các loại xe tương tự xe mô tô và các loại xe tương tự xe gắn máy không đội "mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy" hoặc không cài quai đúng quy cách (trừ trường hợp chở người bệnh đi cấp cứu, trẻ em dưới 06 tuổi, áp giải người có hành vi vi phạm pháp luật) thì việc xử phạt vi phạm hành chính được quy định như thế nào?
- A. Không bị xử phạt chỉ bị nhắc nhở.
- B. Người được chở không bị xử phạt, chỉ xử phạt người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy.
- C. Người được chở bị xử phạt, không xử phạt người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy.
- D. Xử phạt cả người điều khiển và người được chở trên xe mô tô, xe gắn máy. ✓
Giải thích: Khi người ngồi sau không đội mũ bảo hiểm hoặc không cài quai đúng cách (trừ vài trường hợp đặc biệt), thì XỬ PHẠT CẢ người lái và người được chở. Cả hai cùng có lỗi.
💡 Mẹo: Không đội mũ: phạt cả người lái lẫn người ngồi sau.
- Câu 76
Trong các trường hợp dưới đây, để bảo đảm an toàn khi tham gia giao thông, người lái xe mô tô cần thực hiện như thế nào?
- A. Phải đội mũ bảo hiểm theo đúng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và cài quai đúng quy cách, không sử dụng ô, điện thoại di động, thiết bị âm thanh (trừ thiết bị trợ thính). ✓
- B. Phải đội mũ bảo hiểm khi trời mưa gió hoặc trời quá nắng; có thể sử dụng ô, điện thoại di động, thiết bị âm thanh nhưng phải bảo đảm an toàn.
- C. Phải đội mũ bảo hiểm khi cảm thấy mất an toàn giao thông hoặc khi chuẩn bị di chuyển quãng đường xa.
Giải thích: Người lái mô tô phải đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn, cài quai đúng cách và không sử dụng ô, điện thoại, thiết bị âm thanh (trừ máy trợ thính) trong suốt quá trình lái. Đội mũ là bắt buộc mọi lúc, không phải chỉ khi mưa nắng.
💡 Mẹo: Lái xe máy: luôn đội mũ + cài quai, không ô/điện thoại/tai nghe.
- Câu 77
Thứ tự xuống phà như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Xe thô sơ, người đi bộ xuống trước, xe cơ giới, xe máy chuyên dùng xuống sau.
- B. Xe cơ giới, xe máy chuyên dùng xuống trước, xe thô sơ, người đi bộ xuống sau. ✓
- C. Xe cơ giới, xe thô sơ xuống trước, xe máy chuyên dùng, người đi bộ xuống sau.
Giải thích: Thứ tự xuống phà: XE CƠ GIỚI, xe máy chuyên dùng xuống TRƯỚC, sau đó mới đến xe thô sơ và người đi bộ. Xe nặng, khó điều khiển ưu tiên xuống trước cho an toàn.
💡 Mẹo: Xuống phà: cơ giới xuống trước, thô sơ + người đi bộ xuống sau.
- Câu 78
Trên đường có nhiều làn đường cho xe đi cùng chiều được phân biệt bằng vạch kẻ phân làn đường, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải cho xe đi như thế nào?
- A. Cho xe đi trên bất kỳ làn đường nào hoặc giữa 02 làn đường nếu không có xe đi phía trước; khi cần thiết phải chuyển làn đường, người lái xe phải quan sát xe phía trước để bảo đảm an toàn.
- B. Phải cho xe đi trong một làn đường và chỉ được chuyển làn đường ở những nơi cho phép; mỗi lần chuyển làn đường chỉ được phép chuyển sang một làn đường liền kề; khi chuyển làn đường phải có tín hiệu báo trước; phải quan sát bảo đảm khoảng cách an toàn với xe phía trước, phía sau và hai bên mới được chuyển làn. ✓
- C. Phải cho xe đi trong một làn đường, chỉ được chuyển làn đường khi vượt xe phía trước cùng làn đường.
Giải thích: Trên đường nhiều làn cùng chiều có vạch phân làn, xe phải đi trong MỘT làn, chỉ chuyển làn ở nơi cho phép, mỗi lần chỉ sang một làn liền kề, phải xi-nhan và bảo đảm khoảng cách an toàn trước/sau/hai bên. Không được đi đè giữa hai làn.
💡 Mẹo: Đi trong một làn; chuyển làn: xi-nhan, từng làn liền kề, đủ an toàn.
- Câu 79
Trên đường một chiều có vạch kẻ phân làn đường, xe thô sơ và xe cơ giới phải đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Xe thô sơ phải đi trên làn đường bên trái, xe cơ giới, xe máy chuyên dùng đi trên làn đường bên phải trong cùng.
- B. Xe thô sơ phải đi trên làn đường bên phải trong cùng, xe cơ giới, xe máy chuyên dùng đi trên làn đường bên trái. ✓
- C. Xe thô sơ phải đi trên làn đường bên phải trong cùng, xe cơ giới, xe máy chuyên dùng được đi trên tất cả các làn đường.
Giải thích: Trên đường một chiều có phân làn: xe thô sơ đi làn BÊN PHẢI trong cùng, xe cơ giới và xe máy chuyên dùng đi làn BÊN TRÁI. Bố trí làn theo loại xe.
💡 Mẹo: Thô sơ đi phải trong cùng, cơ giới đi làn trái.
- Câu 80
Khi lái xe trong đô thị và khu đông dân cư trong thời gian từ 22 giờ ngày hôm trước đến 05 giờ ngày hôm sau, nếu cần vượt một xe khác, người lái xe phải báo hiệu như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Chỉ được báo hiệu bằng còi.
- B. Phải báo hiệu bằng cả còi và đèn.
- C. Chỉ được báo hiệu bằng đèn. ✓
Giải thích: Trong đô thị, từ 22h đến 5h sáng, khi vượt xe CHỈ được báo hiệu bằng ĐÈN (không bấm còi để giữ yên tĩnh ban đêm).
💡 Mẹo: Vượt xe ban đêm trong phố: chỉ nháy ĐÈN, không còi.
- Câu 81
Khi điều khiển xe chạy trên đường, biết có xe sau xin vượt, nếu đủ điều kiện an toàn người điều khiển phương tiện phải làm gì?
- A. Tăng tốc độ và ra hiệu cho xe sau vượt, không được gây trở ngại cho xe xin vượt.
- B. Giảm tốc độ, có tín hiệu rẽ phải để báo hiệu cho người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phía sau biết được vượt và đi sát về bên phải của phần đường xe chạy cho đến khi xe sau đã vượt qua, không được cản trở đối với xe xin vượt. ✓
- C. Cho xe đi sát về bên trái của phần đường xe chạy và ra hiệu cho xe sau vượt, không được gây trở ngại cho xe xin vượt.
Giải thích: Khi có xe sau xin vượt và đủ an toàn, xe trước phải giảm tốc, xi-nhan phải, đi sát bên phải cho đến khi xe sau vượt qua, không cản trở. Đây là cách nhường đường chuẩn.
💡 Mẹo: Cho vượt: giảm tốc, xi-nhan phải, nép sát phải, không cản.
- Câu 82
Khi điều khiển xe chạy trên đường, biết có xe sau xin vượt, nếu không đủ điều kiện an toàn người điều khiển phương tiện phải làm gì?
- A. Có tín hiệu rẽ trái để báo hiệu cho người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phía sau biết là chưa được vượt. ✓
- B. Tiếp tục đi cho đến khi đủ điều kiện an toàn, nếu xe sau vẫn xin vượt thì báo hiệu cho xe sau vượt.
- C. Tăng tốc độ để báo hiệu cho xe xin vượt biết là chưa được vượt.
Giải thích: Khi có xe xin vượt nhưng CHƯA đủ an toàn, xe trước phải xi-nhan TRÁI để báo cho xe sau biết "chưa được vượt". Tuyệt đối không tăng tốc.
💡 Mẹo: Chưa cho vượt: xi-nhan TRÁI báo "khoan đã".
- Câu 83
Khi chuyển hướng, người lái xe, người điều khiển xe máy chuyên dùng phải làm gì để bảo đảm an toàn?
- A. Phải nhường đường cho người đi bộ, xe thô sơ, xe đi ngược chiều và chỉ chuyển hướng khi không gây trở ngại hoặc nguy hiểm cho người, phương tiện khác. ✓
- B. Nhanh chóng chuyển hướng để không gây trở ngại hoặc nguy hiểm cho người, phương tiện khác.
- C. Ra tín hiệu chuyển hướng để yêu cầu các phương tiện khác dừng lại cho xe chuyển hướng di chuyển.
Giải thích: Khi chuyển hướng phải nhường đường cho người đi bộ, xe thô sơ, xe đi ngược chiều, và chỉ chuyển hướng khi không gây trở ngại, nguy hiểm cho người và xe khác.
💡 Mẹo: Chuyển hướng: nhường người đi bộ/xe ngược chiều, chỉ rẽ khi an toàn.
- Câu 84
Trước khi chuyển hướng, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải thực hiện như thế nào để bảo đảm an toàn?
- A. Quan sát gương, nếu không có phương tiện gần hướng rẽ thì nhanh chóng chuyển hướng.
- B. Quan sát, bảo đảm khoảng cách an toàn với xe phía sau, giảm tốc độ và có tín hiệu báo hướng rẽ hoặc có tín hiệu bằng tay theo hướng rẽ đối với xe thô sơ không có đèn báo hướng rẽ, chuyển dần sang làn gần nhất với hướng rẽ. Tín hiệu báo hướng rẽ hoặc tín hiệu bằng tay phải sử dụng liên tục trong quá trình chuyển hướng. Khi bảo đảm an toàn, không gây trở ngại cho người và phương tiện khác mới được chuyển hướng. ✓
- C. Quan sát gương, tăng tốc độ, ra tín hiệu và chuyển hướng.
Giải thích: Trước khi chuyển hướng: quan sát, giữ khoảng cách an toàn với xe sau, giảm tốc, bật tín hiệu báo rẽ (hoặc ra tay với xe thô sơ) LIÊN TỤC trong khi rẽ, chuyển dần sang làn gần hướng rẽ, và chỉ rẽ khi an toàn. Đáp án đầy đủ, chi tiết nhất là đúng.
💡 Mẹo: Chuyển hướng đúng = quan sát + giảm tốc + xi-nhan liên tục → chọn ý dài.
- Câu 85 ⚠ Điểm liệt
Khi lùi xe, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải làm gì để bảo đảm an toàn?
- A. Quan sát phía sau và cho lùi xe ở tốc độ chậm.
- B. Có tín hiệu báo lùi, nếu phía sau không có người hoặc phương tiện khác thì nhanh chóng lùi để bảo đảm an toàn.
- C. Phải quan sát hai bên và phía sau xe, có tín hiệu lùi và chỉ lùi xe khi bảo đảm an toàn. ✓
Giải thích: Khi lùi xe phải quan sát hai bên và phía sau, bật tín hiệu lùi và chỉ lùi khi bảo đảm an toàn — không lùi vội dù phía sau "có vẻ" trống. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: lùi xe = quan sát kỹ + tín hiệu lùi + chỉ lùi khi an toàn.
- Câu 86 ⚠ Điểm liệt
Khi muốn lùi xe ở nơi có tầm nhìn bị che khuất, người lái xe phải xử lý như thế nào để đảm bảo an toàn?
- A. Phải lùi thật chậm.
- B. Bấm còi 3 lần liên tiếp trước khi lùi.
- C. Không được lùi xe. ✓
Giải thích: Khi muốn lùi ở nơi tầm nhìn bị che khuất thì KHÔNG ĐƯỢC LÙI XE, vì không quan sát được phía sau, rất dễ gây tai nạn. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: chỗ khuất tầm nhìn → KHÔNG lùi xe.
- Câu 87 ⚠ Điểm liệt
Trên đường không phân chia thành hai chiều xe chạy riêng biệt, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải tránh xe đi ngược chiều như thế nào để bảo đảm an toàn?
- A. Giảm tốc độ và cho xe đi về bên phải theo chiều xe chạy của mình. ✓
- B. Một trong hai xe phải dừng lại cho xe kia đi qua mới được đi.
- C. Tăng tốc độ, cho xe đi về bên phải theo chiều xe chạy của mình để nhanh chóng vượt qua.
Giải thích: Trên đường không chia hai chiều riêng biệt, tránh xe ngược chiều bằng cách GIẢM TỐC ĐỘ và cho xe đi về BÊN PHẢI theo chiều của mình. Tuyệt đối không tăng tốc. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: tránh xe ngược chiều → giảm tốc, nép phải.
- Câu 88 ⚠ Điểm liệt
Khi tránh xe đi ngược chiều, các xe phải nhường đường như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Nơi đường hẹp chỉ đủ cho một xe chạy và có chỗ tránh xe thì xe nào ở gần chỗ tránh hơn phải vào vị trí tránh, nhường đường cho xe đi ngược chiều.
- B. Xe xuống dốc phải nhường đường cho xe lên dốc.
- C. Xe có chướng ngại vật phía trước phải nhường đường cho xe không có chướng ngại vật phía trước.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Quy tắc nhường khi tránh xe ngược chiều: nơi đường hẹp có chỗ tránh thì xe gần chỗ tránh hơn phải nép vào; xe xuống dốc nhường xe lên dốc; xe có chướng ngại vật nhường xe không có. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: gần chỗ tránh thì nhường, xuống dốc nhường lên dốc, có vật cản thì nhường → "cả ba".
- Câu 89 ⚠ Điểm liệt
Khi đang lái xe xuống dốc gặp một xe đang đi lên dốc, người lái xe phải làm gì?
- A. Tiếp tục đi và phát tín hiệu cho xe lên dốc nhường đường cho xe bạn.
- B. Nhường đường cho xe lên dốc. ✓
- C. Chỉ nhường đường khi xe lên dốc nháy đèn.
Giải thích: Khi xuống dốc gặp xe lên dốc, xe XUỐNG dốc phải NHƯỜNG đường cho xe LÊN dốc, vì xe lên dốc khó dừng và khởi động lại. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: xuống dốc nhường xe lên dốc (lên dốc khó dừng).
- Câu 90 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe phải làm gì để bảo đảm an toàn khi lái xe trên đường cong có tầm nhìn bị hạn chế?
- A. Quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn. ✓
- B. Đi sang làn đường của xe ngược chiều để mở rộng tầm nhìn và vượt xe khác.
- C. Cho xe đi sát bên phải làn đường, bật tín hiệu báo hiệu để vượt bên phải xe khác.
Giải thích: Trên đường cong tầm nhìn bị hạn chế phải QUAN SÁT, GIẢM TỐC ĐỘ hoặc DỪNG LẠI để an toàn. Không được lấn sang làn ngược chiều để vượt. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: đường cong khuất → quan sát, giảm tốc, không lấn để vượt.
- Câu 91 ⚠ Điểm liệt
Tại nơi đường giao nhau, người lái xe đang đi trên đường không ưu tiên, đường nhánh phải nhường đường như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Nhường đường cho xe đi ở bên phải mình tới.
- B. Nhường đường cho xe đi ở bên trái mình tới.
- C. Nhường đường cho xe đi trên đường ưu tiên hoặc đường chính từ bất kỳ hướng nào tới. ✓
Giải thích: Xe đi trên đường KHÔNG ưu tiên/đường nhánh phải nhường đường cho xe đi trên ĐƯỜNG ƯU TIÊN hoặc đường chính từ bất kỳ hướng nào tới. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: đường nhánh nhường đường ưu tiên/đường chính (mọi hướng).
- Câu 92 ⚠ Điểm liệt
Tại nơi đường giao nhau có báo hiệu đi theo vòng xuyến, người lái xe phải nhường đường như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Nhường đường cho xe đi đến từ bên phải.
- B. Nhường đường cho xe đi đến từ bên trái. ✓
- C. Không phải nhường đường.
Giải thích: Tại vòng xuyến, nhường đường cho xe đi đến từ BÊN TRÁI (xe đã ở trong vòng xuyến). Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: VÀO vòng xuyến nhường xe bên TRÁI (đã trong xuyến).
- Câu 93 ⚠ Điểm liệt
Tại nơi đường giao nhau không có báo hiệu đi theo vòng xuyến, người điều khiển phương tiện phải nhường đường như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Phải nhường đường cho xe đi đến từ bên phải. ✓
- B. Xe báo hiệu xin đường trước, xe đó được đi trước.
- C. Phải nhường đường cho xe đi đến từ bên trái.
Giải thích: Tại ngã giao KHÔNG có vòng xuyến, nhường đường cho xe đi đến từ BÊN PHẢI. (Ngược với vòng xuyến.) Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: ngã giao thường nhường xe bên PHẢI; vòng xuyến nhường bên TRÁI.
- Câu 94
Người lái xe phải nhanh chóng giảm tốc độ, đi sát lề đường bên phải hoặc dừng lại để nhường đường cho các loại xe nào dưới đây?
- A. Xe chữa cháy của Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ và xe chữa cháy của các lực lượng khác; xe của lực lượng quân sự, công an và kiểm sát; đoàn xe có xe Cảnh sát giao thông dẫn đường; xe cứu thương; xe hộ đê không có tín hiệu ưu tiên theo quy định.
- B. Xe ưu tiên gồm xe chữa cháy của Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ và xe chữa cháy của các lực lượng khác được huy động đi làm nhiệm vụ chữa cháy; xe của lực lượng quân sự, công an và kiểm sát đi làm nhiệm vụ khẩn cấp; đoàn xe có xe Cảnh sát giao thông dẫn đường; xe cứu thương đi làm nhiệm vụ cấp cứu; xe hộ đê đi làm nhiệm vụ; xe đi làm nhiệm vụ cứu nạn, cứu hộ, khắc phục sự cố thiên tai, dịch bệnh hoặc xe đi làm nhiệm vụ trong tình trạng khẩn cấp theo quy định của pháp luật; đoàn xe tang. ✓
- C. Xe ô tô, xe máy, đoàn xe đang diễu hành có tổ chức có báo tín hiệu xin vượt bằng còi và đèn.
Giải thích: Đáp án đúng là ý liệt kê đầy đủ các xe ưu tiên ĐANG ĐI LÀM NHIỆM VỤ: cứu hỏa, quân sự/công an/kiểm sát khẩn cấp, đoàn xe có CSGT dẫn đường, cứu thương cấp cứu, hộ đê, cứu nạn cứu hộ và đoàn xe tang. Phải nhường đường cho các xe này.
💡 Mẹo: Xe ưu tiên = đang LÀM NHIỆM VỤ (cứu hỏa, cứu thương, công an...) → chọn ý đầy đủ.
- Câu 95
Xe ưu tiên (trừ đoàn xe tang) tham gia giao thông đường bộ khi đi làm nhiệm vụ được quyền ưu tiên nào dưới đây?
- A. Không bị hạn chế tốc độ.
- B. Được phép đi không phụ thuộc vào tín hiệu đèn giao thông, đi vào đường ngược chiều, các đường khác có thể đi được.
- C. Được đi ngược chiều trên làn dừng xe khẩn cấp trên đường cao tốc.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Xe ưu tiên đang làm nhiệm vụ (trừ đoàn xe tang) được: không bị hạn chế tốc độ, không phụ thuộc đèn tín hiệu, đi vào đường ngược chiều và đường khác, kể cả đi ngược trên làn khẩn cấp cao tốc. Cả ba ý đều đúng.
💡 Mẹo: Xe ưu tiên làm nhiệm vụ: vượt đèn, ngược chiều, không giới hạn tốc độ → "cả ba".
- Câu 96
Khi có tín hiệu của xe ưu tiên, người và phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải tuân thủ quy định nào dưới đây?
- A. Giảm tốc độ, đi sát lề đường bên phải hoặc dừng lại để nhường đường. ✓
- B. Tăng tốc độ và đi sát lề đường bên phải để nhường đường.
- C. Giảm tốc độ, đi sát lề đường bên trái để nhường đường.
Giải thích: Khi nghe/thấy tín hiệu xe ưu tiên, phải GIẢM TỐC ĐỘ, đi sát lề đường BÊN PHẢI hoặc DỪNG LẠI để nhường đường. Không tăng tốc, không nép về bên trái.
💡 Mẹo: Nghe còi ưu tiên: giảm tốc, nép PHẢI hoặc dừng, nhường ngay.
- Câu 97 ⚠ Điểm liệt
Khi đang lái xe, phía trước có một xe Cảnh sát giao thông không phát tín hiệu ưu tiên, người lái xe có được phép vượt hay không?
- A. Không được vượt.
- B. Được phép vượt ở phần đường dành cho người đi bộ qua đường.
- C. Được vượt khi bảo đảm an toàn. ✓
Giải thích: Xe CSGT phía trước KHÔNG phát tín hiệu ưu tiên thì coi như xe bình thường — được phép vượt khi bảo đảm an toàn. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: CSGT không hú còi ưu tiên → được vượt nếu an toàn.
- Câu 98 ⚠ Điểm liệt
Khi đang lái xe, phía trước có một xe cứu thương đang phát tín hiệu ưu tiên, người lái xe có được phép vượt hay không?
- A. Không được vượt. ✓
- B. Được vượt khi đang đi trên cầu.
- C. Được phép vượt khi đi qua nơi giao nhau có ít phương tiện cùng tham gia giao thông.
- D. Được vượt khi bảo đảm an toàn.
Giải thích: Xe cứu thương ĐANG PHÁT tín hiệu ưu tiên thì KHÔNG được vượt — phải nhường đường cho nó. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: xe ưu tiên đang hú còi → KHÔNG được vượt.
- Câu 99
Khi tới đường ngang không có người gác, chắn đường bộ, chuông, đèn tín hiệu, người tham gia giao thông đường bộ phải làm gì để bảo đảm an toàn?
- A. Dừng lại về bên phải đường của mình, trước vạch dừng xe và quan sát hai phía, khi không có phương tiện giao thông đường sắt tới mới được đi qua. ✓
- B. Quan sát hai phía, khi không có phương tiện giao thông đường sắt tới thì nhanh chóng đi qua.
- C. Dừng lại khoảng cách tối thiểu 3 mét tính từ ray đường sắt gần nhất, khi không có phương tiện giao thông đường sắt tới thì nhanh chóng đi qua.
Giải thích: Tới đường ngang đường sắt không có gác chắn/chuông/đèn, phải DỪNG về bên phải trước vạch dừng, quan sát hai phía, khi chắc chắn không có tàu mới được qua. An toàn tuyệt đối, không vội.
💡 Mẹo: Đường sắt không gác chắn: dừng, nhìn hai phía, vắng tàu mới qua.
- Câu 100
Tại đường ngang, cầu chung đường sắt, khi có hiệu lệnh của nhân viên gác chắn, đèn đỏ sáng nhấp nháy, chuông kêu, chắn đường bộ đang dịch chuyển hoặc đã đóng, người tham gia giao thông đường bộ phải làm gì để bảo đảm an toàn?
- A. Dừng lại về bên trái đường của mình, trước vạch dừng xe.
- B. Dừng lại giữa đường của mình, trước vạch dừng xe.
- C. Dừng lại về bên phải đường của mình, trước vạch dừng xe. ✓
Giải thích: Khi có nhân viên ra hiệu, đèn đỏ nhấp nháy, chuông kêu hoặc chắn đang đóng/dịch chuyển, phải DỪNG về BÊN PHẢI đường của mình, trước vạch dừng xe.
💡 Mẹo: Đường sắt có báo hiệu: dừng bên phải, trước vạch dừng.
- Câu 101
Khi xe ô tô bị hư hỏng, bị tai nạn trên đường ngang, cầu chung đường sắt mà không thể di chuyển ngay khỏi phạm vi an toàn đường sắt, người lái xe và người có mặt xử lý như thế nào là đúng quy định?
- A. Người lái xe và người có mặt phải ngay lập tức báo hiệu để dừng tàu, thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn. ✓
- B. Để xe lại, tìm cách báo cho người quản lý đường sắt, nhà ga nơi gần nhất.
- C. Không di chuyển phương tiện, tự khắc phục sửa chữa.
Giải thích: Nếu xe hỏng/tai nạn trên đường ngang đường sắt mà chưa di chuyển ra được, người lái và người có mặt phải NGAY LẬP TỨC báo hiệu để dừng tàu và thực hiện biện pháp an toàn — ưu tiên cứu người, tránh thảm họa.
💡 Mẹo: Xe kẹt trên đường sắt: lập tức báo hiệu DỪNG TÀU.
- Câu 102 ⚠ Điểm liệt
Người tham gia giao thông đường bộ phải dừng lại về bên phải đường của mình trước vạch dừng xe tại đường ngang, cầu chung đường sắt khi có báo hiệu nào dưới đây?
- A. Hiệu lệnh của nhân viên gác chắn.
- B. Đèn đỏ sáng nhấp nháy, chuông kêu.
- C. Chắn đường bộ đang dịch chuyển hoặc đã đóng.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Phải dừng lại về bên phải trước vạch dừng ở đường ngang đường sắt khi có: hiệu lệnh nhân viên gác chắn, đèn đỏ nhấp nháy/chuông kêu, hoặc chắn đang đóng/dịch chuyển. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: mọi báo hiệu đường sắt (người, đèn-chuông, chắn) → đều phải dừng → "cả ba".
- Câu 103
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông trong hầm đường bộ ngoài việc phải tuân thủ các quy tắc giao thông còn phải thực hiện những quy định nào dưới đây?
- A. Xe cơ giới, xe máy chuyên dùng phải bật đèn chiếu gần; xe thô sơ phải bật đèn hoặc có vật phát sáng báo hiệu; không dừng xe, đỗ xe trong hầm đường bộ; trường hợp gặp sự cố kỹ thuật hoặc bất khả kháng khác buộc phải dừng xe, đỗ xe, người lái xe, người điều khiển xe máy chuyên dùng phải đưa xe vào vị trí dừng xe, đỗ xe khẩn cấp, nếu không di chuyển được, phải có báo hiệu bằng đèn khẩn cấp và đặt biển hoặc đèn cảnh báo về phía sau xe khoảng cách bảo đảm an toàn. ✓
- B. Xe cơ giới, xe máy chuyên dùng phải bật đèn chiếu xa; được dừng xe, đỗ xe khi cần thiết.
- C. Phải cho xe chạy trên một làn đường và chỉ chuyển làn ở nơi được phép; được quay đầu xe, lùi xe khi cần thiết.
Giải thích: Trong hầm: xe cơ giới bật đèn chiếu gần, xe thô sơ có đèn/vật phát sáng; không dừng đỗ trong hầm; nếu buộc phải dừng do sự cố thì đưa vào điểm dừng khẩn cấp, bật đèn khẩn cấp và đặt cảnh báo phía sau. Đáp án đầy đủ là đúng.
💡 Mẹo: Trong hầm: bật đèn cốt, không dừng đỗ → chọn ý đầy đủ.
- Câu 104
Việc nối giữa xe kéo với xe được kéo trong trường hợp hệ thống hãm của xe được kéo không còn hiệu lực thì xe kéo nhau phải nối bằng cách nào?
- A. Nối bằng dây cáp có độ dài 6 mét.
- B. Nối bằng dây cáp có độ dài 8 mét.
- C. Nối bằng thanh nối cứng. ✓
Giải thích: Khi hệ thống hãm (phanh) của xe được kéo KHÔNG còn hiệu lực, phải nối bằng THANH NỐI CỨNG (không dùng dây cáp), để xe sau không lao vào xe trước khi phanh.
💡 Mẹo: Xe được kéo mất phanh → nối bằng THANH CỨNG (không dùng cáp).
- Câu 105
Xe kéo rơ moóc, xe ô tô đầu kéo khi tham gia giao thông đường bộ phải tuân thủ quy tắc giao thông nào ghi ở dưới đây?
- A. Chỉ được kéo rơ moóc, sơ mi rơ moóc phù hợp với thiết kế của xe; việc kết nối xe kéo với rơ moóc, xe ô tô đầu kéo với sơ mi rơ moóc phải bảo đảm chắc chắn, an toàn. ✓
- B. Phải có tổng trọng lượng tương đương tổng trọng lượng của rơ moóc hoặc phải có hệ thống hãm có hiệu lực cho rơ moóc.
- C. Phải được lắp phanh phụ theo quy định để đảm bảo an toàn.
Giải thích: Xe kéo rơ moóc, đầu kéo chỉ được kéo rơ moóc/sơ mi rơ moóc PHÙ HỢP với thiết kế của xe, và việc kết nối phải chắc chắn, an toàn.
💡 Mẹo: Kéo rơ moóc: chỉ kéo loại phù hợp thiết kế, nối chắc chắn.
- Câu 106
Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ quy định về xe kéo xe, xe kéo rơ moóc và xe ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc như thế nào dưới đây?
- A. Một xe ô tô được kéo theo nhiều xe ô tô hoặc xe máy chuyên dùng khác khi xe được kéo không tự chạy được (trừ trường hợp xe vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng).
- B. Xe được kéo phải có người điều khiển và hệ thống lái của xe đó phải còn hiệu lực; việc nối xe kéo với xe được kéo phải bảo đảm chắc chắn, an toàn; trường hợp hệ thống hãm của xe được kéo không còn hiệu lực thì xe kéo nhau phải nối bằng thanh nối cứng. Phía trước của xe kéo và phía sau của xe được kéo phải có biển báo hiệu, có đèn cảnh báo nhấp nháy màu vàng. ✓
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Xe được kéo phải có người lái và hệ thống lái còn hiệu lực; nối phải chắc chắn; nếu xe được kéo mất phanh thì nối bằng thanh cứng; trước xe kéo và sau xe được kéo phải có biển báo và đèn cảnh báo vàng nhấp nháy.
💡 Mẹo: Kéo xe: có người lái + nối chắc + đèn vàng cảnh báo → chọn ý mô tả an toàn.
- Câu 107
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Có báo hiệu cảnh báo nguy hiểm hoặc có chướng ngại vật trên đường; chuyển hướng xe chạy hoặc tầm nhìn bị hạn chế.
- B. Nơi cầu, cống hẹp, đập tràn, đường ngầm, hầm chui, hầm đường bộ; có vật nuôi đi trên đường hoặc chăn thả ở ven đường.
- C. Điểm dừng xe, đỗ xe trên đường bộ có khách đang lên, xuống xe.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Phải quan sát, giảm tốc hoặc dừng để an toàn khi: có cảnh báo nguy hiểm/chướng ngại vật, chuyển hướng/khuất tầm nhìn; nơi cầu cống hẹp, đường ngầm, hầm; có vật nuôi trên đường; điểm có khách lên xuống xe. Cả ba ý đều đúng.
💡 Mẹo: Chỗ nào tiềm ẩn nguy hiểm cũng phải quan sát, giảm tốc → "cả ba".
- Câu 108
Trên đường mà mỗi chiều đường xe chạy chỉ có một làn đường dành cho xe cơ giới, người lái xe không được vượt xe khác trong trường hợp nào dưới đây?
- A. Có chướng ngại vật phía trước, xe chạy phía trước có tín hiệu vượt xe khác. ✓
- B. Xe chạy phía trước đã có tín hiệu rẽ phải và tránh về bên phải.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Trên đường mỗi chiều chỉ một làn, KHÔNG được vượt khi phía trước có chướng ngại vật hoặc khi xe trước đang có tín hiệu vượt xe khác — vì khoảng trống phía trước không bảo đảm.
💡 Mẹo: Không vượt khi: trước có vật cản, hoặc xe trước đang xin vượt.
- Câu 109
Người lái xe được phép vượt xe khác về bên phải trong trường hợp nào dưới đây?
- A. Xe phía trước có tín hiệu rẽ trái hoặc đang rẽ trái hoặc khi xe chuyên dùng đang làm việc trên đường mà không thể vượt bên trái. ✓
- B. Xe phía trước đang đi sát lề đường bên trái.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Được vượt về BÊN PHẢI khi xe trước có tín hiệu/đang rẽ trái, hoặc khi xe chuyên dùng đang làm việc trên đường mà không thể vượt bên trái. Bình thường vượt phải đi về bên trái.
💡 Mẹo: Vượt phải chỉ khi xe trước rẽ trái / xe chuyên dùng chắn bên trái.
- Câu 110
Khi có xe xin vượt, người lái xe mô tô xử lý như thế nào nếu đủ điều kiện an toàn cho xe phía sau vượt?
- A. Giảm tốc độ, có tín hiệu rẽ phải để báo hiệu cho người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phía sau biết được vượt và đi sát về bên phải của phần đường xe chạy cho đến khi xe sau đã vượt qua, không được cản trở đối với xe xin vượt. ✓
- B. Lái xe vào lề đường bên trái và giảm tốc độ để xe phía sau vượt qua, không được gây trở ngại đối với xe xin vượt.
- C. Tăng tốc độ, đi sát về bên phải của phần đường xe chạy cho đến khi xe sau đã vượt qua.
Giải thích: Khi đủ điều kiện an toàn cho xe sau vượt, người lái mô tô giảm tốc, xi-nhan phải, đi sát bên phải cho đến khi xe sau vượt qua, không cản trở. Giống quy tắc nhường đường khi vượt.
💡 Mẹo: Cho vượt: giảm tốc, xi-nhan phải, nép sát phải, không cản.
- Câu 111
Những trường hợp nào dưới đây không được đi trên đường cao tốc, trừ người, phương tiện giao thông đường bộ và thiết bị phục vụ việc quản lý, bảo trì đường cao tốc?
- A. Xe máy chuyên dùng có tốc độ thiết kế nhỏ hơn tốc độ tối thiểu quy định đối với đường cao tốc, xe chở người bốn bánh có gắn động cơ, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ, xe mô tô, xe gắn máy, các loại xe tương tự xe mô tô, xe gắn máy, xe thô sơ, người đi bộ. ✓
- B. Xe máy chuyên dùng có tốc độ thiết kế lớn hơn tốc độ tối thiểu quy định đối với đường cao tốc.
- C. Xe ô tô và xe máy chuyên dùng có tốc độ thiết kế lớn hơn 80 km/h.
Giải thích: Đường cao tốc cấm các xe chậm và yếu: xe máy chuyên dùng dưới tốc độ tối thiểu, xe bốn bánh có động cơ, mô tô, xe gắn máy, xe thô sơ và người đi bộ. Những đối tượng này không theo kịp dòng xe tốc độ cao nên rất nguy hiểm.
💡 Mẹo: Cao tốc cấm: xe máy, xe thô sơ, người đi bộ, xe chậm → chọn ý liệt kê các xe yếu/chậm.
- Câu 112
Khi tham gia giao thông trên đường cao tốc, xe ưu tiên đi làm nhiệm vụ khẩn cấp được đi ngược chiều trong trường hợp nào dưới đây?
- A. Được đi ngược chiều bất cứ làn đường nào của đường cao tốc có thể đi được.
- B. Chỉ được đi ngược chiều trên làn dừng xe khẩn cấp. ✓
- C. Chỉ được đi ngược chiều trên làn đường sát dải phân cách của đường cao tốc.
Giải thích: Trên cao tốc, xe ưu tiên làm nhiệm vụ khẩn cấp chỉ được đi ngược chiều TRÊN LÀN DỪNG XE KHẨN CẤP, chứ không phải bất kỳ làn nào.
💡 Mẹo: Xe ưu tiên đi ngược trên cao tốc: chỉ ở làn DỪNG KHẨN CẤP.
- Câu 113
Khi tham gia giao thông trên đường cao tốc, người lái xe không được thực hiện hành vi nào sau đây?
- A. Dừng, đỗ xe trên phần đường xe chạy, trừ trường hợp xe không thể di chuyển được vào làn đường khẩn cấp.
- B. Lùi xe, quay đầu xe.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Trên cao tốc cấm dừng/đỗ trên phần đường xe chạy (trừ khi xe không di chuyển được vào làn khẩn cấp) và cấm lùi xe, quay đầu xe. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Cao tốc: cấm dừng đỗ trên làn chạy + cấm lùi/quay đầu → "cả hai".
- Câu 114
Khi xe gặp sự cố kỹ thuật trên đường cao tốc, bạn phải xử lý như thế nào để bảo đảm an toàn giao thông?
- A. Bật đèn tín hiệu khẩn cấp, dừng xe ngay lập tức và đặt biển báo hiệu nguy hiểm để cảnh báo cho các xe khác.
- B. Bật tín hiệu khẩn cấp, lập tức đưa xe vào làn đường xe chạy bên phải trong cùng, đặt biển báo hiệu nguy hiểm để cảnh báo cho các xe khác.
- C. Dừng xe, đỗ xe ở làn dừng khẩn cấp cùng chiều xe chạy và phải có báo hiệu bằng đèn khẩn cấp; trường hợp xe không thể di chuyển được vào làn dừng khẩn cấp, phải có báo hiệu bằng đèn khẩn cấp và đặt biển hoặc đèn cảnh báo về phía sau xe khoảng cách tối thiểu 150 mét, nhanh chóng báo cho cơ quan Cảnh sát giao thông thực hiện nhiệm vụ bảo đảm trật tự, an toàn giao thông trên tuyến hoặc cơ quan quản lý đường cao tốc. ✓
Giải thích: Khi xe gặp sự cố trên cao tốc: đưa vào làn dừng khẩn cấp, bật đèn khẩn cấp; nếu không vào được thì bật đèn khẩn cấp, đặt biển/đèn cảnh báo phía sau tối thiểu 150 mét và báo ngay CSGT/đơn vị quản lý đường. Đáp án đầy đủ, đúng quy trình là đúng.
💡 Mẹo: Sự cố trên cao tốc: vào làn khẩn cấp, đèn khẩn cấp, cảnh báo 150 m, báo CSGT.
- Câu 115
Trên đường cao tốc, người lái xe xử lý như thế nào khi đã vượt quá lối ra của đường định rẽ?
- A. Quay đầu xe, chạy trên lề đường có lối ra và rẽ khỏi đường cao tốc.
- B. Lùi xe trên lề đường có lối ra và rẽ khỏi đường cao tốc.
- C. Tiếp tục lái xe và rẽ ở lối ra tiếp theo. ✓
Giải thích: Nếu đã đi quá lối ra cần rẽ trên cao tốc thì TIẾP TỤC chạy và rẽ ở LỐI RA TIẾP THEO. Tuyệt đối không lùi, không quay đầu trên cao tốc.
💡 Mẹo: Lỡ lối ra cao tốc: đi tiếp, ra ở lối sau (không lùi, không quay đầu).
- Câu 116
Khi xảy ra ùn tắc trên đường cao tốc có làn dừng xe khẩn cấp, người lái xe có được cho xe chạy ở làn dừng xe khẩn cấp để nhanh chóng thoát khỏi khu vực ùn tắc không (trừ xe ưu tiên)?
- A. Có.
- B. Không. ✓
Giải thích: Khi ùn tắc, KHÔNG được chạy vào làn dừng xe khẩn cấp để thoát nhanh (trừ xe ưu tiên). Làn khẩn cấp phải để trống cho cấp cứu, cứu hộ.
💡 Mẹo: Tắc đường cao tốc: KHÔNG chen vào làn khẩn cấp.
- Câu 117 ⚠ Điểm liệt
Khi chuẩn bị nhập vào làn đường của đường cao tốc, người lái xe, người điều khiển xe máy chuyên dùng phải thực hiện như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
- A. Có tín hiệu xin vào và phải nhường đường cho xe đang chạy trên đường.
- B. Quan sát xe phía sau bảo đảm khoảng cách an toàn mới cho xe nhập vào làn đường sát bên phải.
- C. Nếu có làn đường tăng tốc thì phải cho xe chạy trên làn đường đó trước khi nhập vào làn đường của đường cao tốc.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Khi nhập làn vào cao tốc: phải có tín hiệu xin vào và nhường đường cho xe đang chạy; quan sát xe sau, đủ khoảng cách an toàn mới nhập vào làn sát phải; nếu có làn tăng tốc thì phải chạy trên làn đó trước. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: nhập cao tốc = xi-nhan + nhường xe đang chạy + dùng làn tăng tốc → "cả ba".
- Câu 118
Theo quy định về độ tuổi, người đủ bao nhiêu tuổi trở lên thì được cấp giấy phép lái xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg; các loại xe ô tô tải quy định cho giấy phép lái xe hạng C1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg?
- A. 18 tuổi. ✓
- B. 17 tuổi.
- C. 16 tuổi.
Giải thích: Lái xe tải/chuyên dùng trên 3.500 kg đến 7.500 kg (hạng C1) phải đủ 18 TUỔI trở lên.
💡 Mẹo: Hạng C1 (tải 3,5–7,5 tấn): đủ 18 tuổi.
- Câu 119
Theo quy định về độ tuổi, người đủ bao nhiêu tuổi trở lên thì được cấp giấy phép lái xe mô tô hai bánh có dung tích xi lanh đến 125 cm3 và xe ô tô chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 3.500 kg?
- A. 16 tuổi.
- B. 17 tuổi
- C. 18 tuổi. ✓
Giải thích: Lái mô tô đến 125 cm3, ô tô đến 8 chỗ, xe tải/chuyên dùng đến 3.500 kg (các hạng A1, B, C1...) phải đủ 18 TUỔI trở lên.
💡 Mẹo: Lái mô tô 125cc và ô tô con (hạng A1, B): đủ 18 tuổi.
- Câu 120
Theo quy định về độ tuổi, người lái xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 29 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); xe ô tô chở người giường nằm; các loại xe ô tô chở người quy định cho giấy phép lái xe hạng D kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg phải đủ bao nhiêu tuổi trở lên?
- A. 23 tuổi.
- B. 24 tuổi.
- C. 27 tuổi. ✓
- D. 30 tuổi.
Giải thích: Lái xe chở người trên 29 chỗ, xe giường nằm (hạng D) phải đủ 27 TUỔI trở lên — vì cần nhiều kinh nghiệm để chở đông khách an toàn.
💡 Mẹo: Hạng D (xe trên 29 chỗ, giường nằm): đủ 27 tuổi.
- Câu 121
Tuổi tối đa của người lái xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 29 chỗ (không kể chỗ của người lái xe), xe ô tô chở người giường nằm là bao nhiêu tuổi?
- A. Đủ 55 tuổi đối với nam và đủ 50 tuổi đối với nữ.
- B. Đủ 55 tuổi đối với nam và nữ.
- C. Đủ 57 tuổi đối với nam và đủ 55 tuổi đối với nữ. ✓
Giải thích: Tuổi tối đa của người lái xe chở người trên 29 chỗ, xe giường nằm là 57 tuổi với NAM và 55 tuổi với NỮ.
💡 Mẹo: Tuổi tối đa lái xe khách lớn: Nam 57, Nữ 55.
- Câu 122
Theo quy định về độ tuổi, người lái xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 16 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) đến 29 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); các loại xe ô tô chở người quy định cho giấy phép lái xe hạng D2 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg phải đủ bao nhiêu tuổi trở lên?
- A. 23 tuổi.
- B. 24 tuổi. ✓
- C. 22 tuổi.
Giải thích: Lái xe chở người trên 16 đến 29 chỗ (hạng D2) phải đủ 24 TUỔI trở lên.
💡 Mẹo: Hạng D2 (16–29 chỗ): đủ 24 tuổi.
- Câu 123
Người đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi chỉ được điều khiển các loại xe nào dưới đây?
- A. Xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125 cm3 .
- B. Xe gắn máy. ✓
- C. Xe ô tô chở người đến 08 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 3.500 kg; các loại xe ô tô quy định cho giấy phép lái xe hạng B kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
- D. Cả ba ý trên.
Giải thích: Người đủ 16 đến dưới 18 tuổi chỉ được điều khiển XE GẮN MÁY (dưới 50 cm3 / dưới 4 kW). Chưa được lái mô tô 125 cm3 hay ô tô.
💡 Mẹo: 16–18 tuổi: chỉ được đi XE GẮN MÁY (xe nhỏ <50cc).
- Câu 124
Người có Giấy phép lái xe mô tô hạng A1 không được phép điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh 125 cm3 hoặc có công suất động cơ điện đến 11 kW.
- B. Xe mô tô ba bánh. ✓
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: GPLX hạng A1 cho xe mô tô HAI BÁNH đến 125 cm3, KHÔNG được phép điều khiển xe mô tô BA BÁNH (xe ba bánh thuộc hạng B1).
💡 Mẹo: A1 không lái được xe BA BÁNH (3 bánh là hạng B1).
- Câu 125
Người có Giấy phép lái xe mô tô hạng A1 được cấp sau ngày 01/01/2025 được phép điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125 cm3 hoặc có công suất động cơ điện đến 11 kW. ✓
- B. Xe mô tô ba bánh.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: GPLX hạng A1 cấp sau 01/01/2025 được lái xe mô tô hai bánh đến 125 cm3 (hoặc điện đến 11 kW). Đây chính là phạm vi của hạng A1 mới.
💡 Mẹo: A1 = mô tô 2 bánh đến 125cc.
- Câu 126
Người có Giấy phép lái xe mô tô hạng A được phép điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125 cm3 hoặc có công suất động cơ điện đến 11 kW.
- B. Xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh trên 125 cm3 hoặc có công suất động cơ điện trên 11 kW.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: GPLX hạng A được lái cả mô tô hai bánh đến 125 cm3 LẪN mô tô trên 125 cm3 — tức bao trùm cả phạm vi của A1. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Hạng A = lái mọi mô tô 2 bánh (cả ≤125cc lẫn >125cc) → "cả hai".
- Câu 127
Người có Giấy phép lái xe ô tô hạng B được phép điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe ô tô chở người đến 08 chỗ (không kể chỗ của người lái xe).
- B. Xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 3.500 kg.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: GPLX hạng B được lái ô tô đến 8 chỗ (không kể chỗ lái) VÀ xe tải/chuyên dùng đến 3.500 kg. Cả hai ý đều đúng. Đây là hạng phổ biến nhất cho xe con.
💡 Mẹo: Hạng B = ô tô ≤8 chỗ + tải ≤3,5 tấn → "cả hai".
- Câu 128
Người có Giấy phép lái xe hạng C1 được điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 7.500 kg; các loại xe ô tô tải quy định cho giấy phép lái xe hạng C1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
- B. Xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg; các loại xe ô tô tải quy định cho giấy phép lái xe hạng C1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg. ✓
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: GPLX hạng C1 lái xe tải/chuyên dùng từ TRÊN 3.500 kg ĐẾN 7.500 kg (và kéo rơ moóc ≤750 kg). Đáp án trên 7.500 kg là của hạng C.
💡 Mẹo: C1 = tải 3,5–7,5 tấn (C1 nhỏ hơn C).
- Câu 129
Người có Giấy phép lái xe hạng C được điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg; các loại xe ô tô tải quy định cho giấy phép lái xe hạng C1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
- B. Xe ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 7.500 kg; các loại xe ô tô tải quy định cho giấy phép lái xe hạng C kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: GPLX hạng C lái xe tải/chuyên dùng TRÊN 7.500 kg (và kéo rơ moóc ≤750 kg). Hạng C bao trùm cả phạm vi của C1. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Hạng C = tải nặng >7,5 tấn (gồm cả phạm vi C1) → "cả hai".
- Câu 130
Người có Giấy phép lái xe hạng D1 được điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 16 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) đến 29 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); các loại xe ô tô chở người quy định cho giấy phép lái xe hạng D1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
- B. Xe ô tô chở người trên 08 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) đến 16 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); các loại xe ô tô chở người quy định cho giấy phép lái xe hạng D1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg. ✓
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: GPLX hạng D1 lái xe chở người trên 8 đến 16 chỗ (không kể chỗ lái). Đáp án 16–29 chỗ là của hạng D2.
💡 Mẹo: D1 = xe khách 8–16 chỗ (D1 nhỏ nhất).
- Câu 131
Người có Giấy phép lái xe hạng D2 được điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 16 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) đến 29 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); các loại xe ô tô chở người quy định cho giấy phép lái xe hạng D2 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
- B. Xe ô tô chở người trên 08 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) đến 16 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); các loại xe ô tô chở người quy định cho giấy phép lái xe hạng D1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: GPLX hạng D2 lái xe chở người trên 16 đến 29 chỗ — và bao trùm cả phạm vi của D1 (8–16 chỗ). Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: D2 = xe khách 16–29 chỗ (gồm cả D1) → "cả hai".
- Câu 132
Người có Giấy phép lái xe hạng D được điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 29 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); xe ô tô chở người giường nằm; các loại xe ô tô chở người quy định cho giấy phép lái xe hạng D kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
- B. Xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 16 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) đến 29 chỗ (không kể chỗ của người lái xe).
- C. Các loại xe ô tô quy định cho giấy phép lái xe hạng C kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg; xe ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc.
- D. Ý 1 và ý 2. ✓
Giải thích: GPLX hạng D lái xe chở người trên 29 chỗ và xe giường nằm, đồng thời bao trùm phạm vi 16–29 chỗ của D2. Ý 1 và ý 2 đều đúng.
💡 Mẹo: Hạng D = xe khách lớn nhất (>29 chỗ + giường nằm), gồm cả D2 → "ý 1 và 2".
- Câu 133
Người có Giấy phép lái xe hạng BE được điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 29 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); xe ô tô chở người giường nằm.
- B. Các loại xe ô tô quy định cho giấy phép lái xe hạng B kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg. ✓
- C. Xe ô tô chở người (kể cả xe buýt) trên 16 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) đến 29 chỗ (không kể chỗ của người lái xe); các loại xe ô tô chở người quy định cho giấy phép lái xe hạng D2 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 750 kg.
Giải thích: Hạng BE = lái các xe của hạng B có KÉO RƠ MOÓC khối lượng trên 750 kg. Chữ "E" nghĩa là được kéo rơ moóc nặng.
💡 Mẹo: Hạng B + "E" = lái xe hạng B kéo rơ moóc nặng (>750 kg).
- Câu 134
Người có Giấy phép lái xe hạng CE được điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Các loại xe ô tô quy định cho giấy phép lái xe hạng C kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg; xe ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc. ✓
- B. Các loại xe ô tô quy định cho giấy phép lái xe hạng D1 kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Hạng CE = lái các xe của hạng C kéo rơ moóc trên 750 kg và xe đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (xe container). Chữ "E" = kéo rơ moóc nặng.
💡 Mẹo: Hạng C + "E" = xe tải hạng C kéo rơ moóc/đầu kéo container.
- Câu 135
Người có Giấy phép lái xe hạng DE được điều khiển loại xe nào dưới đây?
- A. Các loại xe ô tô quy định cho giấy phép lái xe hạng D kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg; xe ô tô chở khách nối toa. ✓
- B. Các loại xe ô tô quy định cho giấy phép lái xe hạng C kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg; xe ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Hạng DE = lái các xe của hạng D kéo rơ moóc trên 750 kg và xe khách nối toa. Chữ "E" = kéo rơ moóc nặng.
💡 Mẹo: Hạng D + "E" = xe khách hạng D kéo rơ moóc / xe nối toa.
- Câu 136
Người tập lái xe ô tô khi tham gia giao thông đường bộ phải bảo đảm các điều kiện nào dưới đây?
- A. Phải thực hành trên xe tập lái, trên tuyến đường tập lái và có giáo viên dạy lái bảo trợ tay lái. ✓
- B. Phải mang theo giấy phép xe tập lái.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Người TẬP lái ô tô phải thực hành trên xe tập lái, đúng tuyến đường tập lái và có giáo viên dạy lái bảo trợ tay lái. Không được tự ý tập một mình.
💡 Mẹo: Tập lái: xe tập lái + đường tập lái + có thầy bảo trợ tay lái.
- Câu 137
Người lái xe khi tham gia giao thông đường bộ phải đảm bảo các điều kiện nào dưới đây?
- A. Phải đủ tuổi, sức khỏe theo quy định của pháp luật; có giấy phép lái xe đang còn điểm, còn hiệu lực phù hợp với loại xe đang điều khiển do cơ quan có thẩm quyền cấp (trừ người lái xe gắn máy). ✓
- B. Phải là người đứng tên trong đăng ký xe.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Người lái xe phải đủ tuổi, đủ sức khỏe và có GPLX còn điểm, còn hiệu lực, phù hợp loại xe (trừ xe gắn máy). Không bắt buộc phải là người đứng tên đăng ký xe.
💡 Mẹo: Lái xe cần: đủ tuổi + đủ sức khỏe + GPLX phù hợp, còn điểm.
- Câu 138
Khi tham gia giao thông đường bộ, người lái xe phải mang theo các giấy tờ gì?
- A. Chứng nhận đăng ký xe hoặc bản sao Chứng nhận đăng ký xe có chứng thực kèm bản gốc giấy tờ xác nhận của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài còn hiệu lực trong trường hợp xe đang được thế chấp tại tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
- B. Giấy phép lái xe phù hợp với loại xe đang điều khiển; chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe cơ giới theo quy định của pháp luật; chứng nhận bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
- C. Trường hợp các giấy tờ nêu trên đã được tích hợp vào tài khoản định danh điện tử thì việc xuất trình, kiểm tra có thể thực hiện thông qua tài khoản định danh điện tử.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Phải mang đăng ký xe, GPLX, chứng nhận kiểm định, bảo hiểm bắt buộc; nếu các giấy tờ đã tích hợp vào VNeID thì xuất trình qua tài khoản định danh điện tử. Cả ba ý đều đúng.
💡 Mẹo: Giấy tờ phải mang: đăng ký + GPLX + kiểm định + bảo hiểm (hoặc VNeID) → "cả ba".
- Câu 139
Giấy phép lái xe bị thu hồi trong các trường hợp nào sau đây?
- A. Người được cấp giấy phép lái xe không đủ điều kiện sức khỏe theo kết luận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đối với từng hạng giấy phép lái xe.
- B. Giấy phép lái xe được cấp sai quy định.
- C. Giấy phép lái xe đã quá thời hạn tạm giữ hoặc hết thời hiệu thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính nếu người vi phạm không đến nhận mà không có lý do chính đáng.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: GPLX bị thu hồi khi: người lái không đủ sức khỏe theo kết luận y tế, GPLX cấp sai quy định, hoặc quá thời hạn tạm giữ/hết thời hiệu thi hành mà không đến nhận. Cả ba ý đều đúng.
💡 Mẹo: Thu hồi GPLX: không đủ sức khỏe, cấp sai, hết hạn tạm giữ → "cả ba".
- Câu 140
Người có giấy phép lái xe chưa bị trừ hết 12 điểm, được phục hồi điểm giấy phép lái xe trong trường hợp nào sau đây?
- A. Không được phục hồi.
- B. Được phục hồi đủ 12 điểm, nếu không bị trừ điểm trong thời hạn 12 tháng từ ngày bị trừ điểm gần nhất. ✓
Giải thích: Nếu chưa bị trừ hết 12 điểm, GPLX được phục hồi đủ 12 điểm khi KHÔNG bị trừ điểm trong 12 THÁNG kể từ lần bị trừ gần nhất.
💡 Mẹo: Còn điểm: sạch 12 tháng → tự phục hồi đủ 12 điểm.
- Câu 141
Người có giấy phép lái xe đã bị trừ hết điểm phải làm gì để phục hồi điểm giấy phép lái xe?
- A. Không vi phạm pháp luật trật tự, an toàn giao thông đường bộ trong thời gian 12 tháng kể từ ngày bị trừ hết điểm.
- B. Sau thời hạn ít nhất là 06 tháng kể từ ngày bị trừ hết điểm, người có phép lái xe được tham gia kiểm tra nội dung kiến thức pháp luật về trật tự, an toàn giao thông đường bộ theo quy định, có kết quả đạt yêu cầu thì được phục hồi đủ 12 điểm. ✓
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Nếu đã bị trừ HẾT điểm, phải chờ ít nhất 06 THÁNG rồi thi kiểm tra lại kiến thức pháp luật, đạt yêu cầu mới được phục hồi đủ 12 điểm.
💡 Mẹo: Trừ hết điểm: chờ 6 tháng + thi lại lý thuyết → phục hồi 12 điểm.
- Câu 142
Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân đứng tên trong giấy chứng nhận đăng ký xe khi chưa thực hiện thu hồi chứng nhận đăng ký xe, biển số xe được quy định như thế nào?
- A. Tiếp tục chịu trách nhiệm của chủ xe. ✓
- B. Không chịu trách nhiệm sau khi đã chuyển nhượng, trao đổi, tặng, cho.
Giải thích: Khi chưa làm thủ tục thu hồi đăng ký, biển số, người đứng tên trên đăng ký xe vẫn TIẾP TỤC chịu trách nhiệm của chủ xe, kể cả đã bán/cho.
💡 Mẹo: Chưa sang tên/thu hồi biển → người đứng tên vẫn chịu trách nhiệm.
- Câu 143
Để bảo đảm điều kiện tham gia giao thông đường bộ, loại phương tiện nào phải lắp thiết bị giám sát hành trình?
- A. Xe ô tô kinh doanh vận tải.
- B. Xe ô tô chở người từ 08 chỗ trở lên (không kể chỗ của người lái xe) kinh doanh vận tải, xe ô tô đầu kéo, xe cứu thương.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Phải lắp thiết bị giám sát hành trình với: xe ô tô kinh doanh vận tải, xe chở người từ 8 chỗ trở lên kinh doanh vận tải, ô tô đầu kéo, xe cứu thương. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Xe kinh doanh vận tải, đầu kéo, cứu thương → phải có hộp đen → "cả hai".
- Câu 144
Tốc độ khai thác tối đa cho phép đối với xe máy chuyên dùng, xe gắn máy và các loại xe tương tự tham gia giao thông trên đường bộ (trừ đường cao tốc) là bao nhiêu km/h?
- A. 50 km/h.
- B. 40 km/h. ✓
- C. 60 km/h.
Giải thích: Tốc độ tối đa của xe máy chuyên dùng, xe gắn máy (xe nhỏ <50cc) và các loại tương tự trên đường bộ (trừ cao tốc) là 40 km/h.
💡 Mẹo: Xe gắn máy/máy chuyên dùng: tối đa 40 km/h.
- Câu 145
Trên đường bộ, trong khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên, xe mô tô hai bánh, ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là bao nhiêu?
- A. 60 km/h. ✓
- B. 50 km/h.
- C. 40 km/h.
Giải thích: Trong khu đông dân cư, trên đường đôi hoặc đường một chiều có từ 2 làn trở lên, xe mô tô và ô tô đến 28 chỗ chạy tối đa 60 km/h.
💡 Mẹo: Trong phố, đường đôi/≥2 làn: 60 km/h.
- Câu 146
Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới, xe mô tô hai bánh, ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là bao nhiêu?
- A. 60 km/h.
- B. 50 km/h. ✓
- C. 40 km/h.
Giải thích: Trong khu đông dân cư, trên đường hai chiều hoặc đường một chiều có 1 làn cơ giới, xe mô tô và ô tô đến 28 chỗ chạy tối đa 50 km/h.
💡 Mẹo: Trong phố, đường 1 làn: 50 km/h.
- Câu 147
Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới, loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 50 km/h?
- A. Ô tô tải, ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe. ✓
- B. Xe gắn máy, xe máy chuyên dùng.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Trong khu đông dân cư, đường 1 làn cơ giới: ô tô tải và ô tô trên 28 chỗ được chạy tối đa 50 km/h (giống nhóm xe chở khách nhỏ). Xe gắn máy chỉ 40 km/h nên không thuộc nhóm này.
💡 Mẹo: Phố, đường 1 làn: ô tô tải/khách lớn = 50 km/h.
- Câu 148
Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) trong khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn cơ giới trở lên, loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa là 60 km/h?
- A. Ô tô tải, ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe. ✓
- B. Xe gắn máy, xe máy chuyên dùng.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Trong khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn: ô tô tải và ô tô trên 28 chỗ được chạy tối đa 60 km/h.
💡 Mẹo: Phố, đường đôi/≥2 làn: ô tô tải/khách lớn = 60 km/h.
- Câu 149
Trên đường bộ (trừ đường cao tốc) ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên, loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 90 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn. ✓
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn (trừ cao tốc): ô tô chở người đến 28 chỗ (trừ buýt) và ô tô tải ≤3,5 tấn chạy tối đa 90 km/h — đây là nhóm xe con/xe tải nhẹ, nhanh nhất.
💡 Mẹo: Ngoài phố, đường đôi: xe con/tải nhẹ (≤3,5t) = 90 km/h (nhanh nhất).
- Câu 150
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên (trừ đường cao tốc) loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 80 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc). ✓
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc).
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn: ô tô trên 28 chỗ và ô tô tải trên 3,5 tấn (trừ xi téc) chạy tối đa 80 km/h.
💡 Mẹo: Ngoài phố, đường đôi: xe khách lớn/tải nặng (>3,5t) = 80 km/h.
- Câu 151
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên (trừ đường cao tốc) loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 70 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động). ✓
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn: xe buýt, đầu kéo sơ mi rơ moóc, xe MÔ TÔ và ô tô chuyên dùng chạy tối đa 70 km/h.
💡 Mẹo: Ngoài phố, đường đôi: buýt/đầu kéo/mô tô = 70 km/h.
- Câu 152
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường đôi hoặc đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên (trừ đường cao tốc) loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 60 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc. ✓
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường đôi/≥2 làn: xe kéo rơ moóc, kéo xe khác, xe trộn bê tông, xe xi téc, đầu kéo xi téc... chạy tối đa 60 km/h — nhóm xe cồng kềnh, nặng nhất nên chậm nhất.
💡 Mẹo: Ngoài phố, đường đôi: xe kéo/xi téc/trộn bê tông = 60 km/h (chậm nhất).
- Câu 153
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 80 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn. ✓
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường HAI CHIỀU hoặc một chiều 1 làn: ô tô đến 28 chỗ và tải ≤3,5 tấn chạy tối đa 80 km/h (thấp hơn 10 km/h so với đường đôi).
💡 Mẹo: Ngoài phố, đường 1 làn: xe con/tải nhẹ = 80 km/h.
- Câu 154
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 70 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc). ✓
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường hai chiều/1 làn: ô tô trên 28 chỗ và tải trên 3,5 tấn (trừ xi téc) chạy tối đa 70 km/h.
💡 Mẹo: Ngoài phố, đường 1 làn: xe khách lớn/tải nặng = 70 km/h.
- Câu 155
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 60 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động). ✓
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc.
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường hai chiều/1 làn: xe buýt, đầu kéo, xe mô tô, ô tô chuyên dùng chạy tối đa 60 km/h.
💡 Mẹo: Ngoài phố, đường 1 làn: buýt/đầu kéo/mô tô = 60 km/h.
- Câu 156
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 50 km/h?
- A. Xe ô tô chở người đến 28 chỗ không kể chỗ của người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải không lớn hơn 3,5 tấn.
- B. Xe ô tô chở người trên 28 chỗ không kể chỗ người lái xe (trừ xe buýt); ô tô tải có trọng tải trên 3,5 tấn (trừ ô tô xi téc).
- C. Xe buýt; ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc (trừ ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động).
- D. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; ô tô trộn vữa, ô tô trộn bê tông lưu động, ô tô xi téc, ô tô đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc xi téc, ô tô kéo theo rơ moóc xi téc. ✓
Giải thích: Ngoài khu đông dân cư, đường hai chiều/1 làn: xe kéo rơ moóc, kéo xe khác, xe trộn bê tông, xi téc... chạy tối đa 50 km/h — nhóm chậm nhất.
💡 Mẹo: Ngoài phố, đường 1 làn: xe kéo/xi téc = 50 km/h (chậm nhất).
- Câu 157
Khi tham gia giao thông trên đường bộ (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 50 km/h?
- A. Xe máy chuyên dùng, xe gắn máy và các loại xe tương tự.
- B. Xe chở người bốn bánh có gắn động cơ khi tham gia giao thông trong phạm vi và thời gian cho phép hoạt động.
- C. Xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ khi tham gia giao thông trong phạm vi và thời gian cho phép hoạt động. ✓
Giải thích: Trên đường bộ (trừ cao tốc), xe CHỞ HÀNG bốn bánh có gắn động cơ (trong phạm vi, thời gian cho phép) chạy tối đa 50 km/h. (Xe chở người 4 bánh có giới hạn riêng, xe gắn máy là 40 km/h.)
💡 Mẹo: Xe chở hàng 4 bánh có động cơ: tối đa 50 km/h.
- Câu 158
Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "Cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ từ trên 80 km/h đến 100 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?
- A. 35 m.
- B. 55 m.
- C. 70 m. ✓
Giải thích: Khi chạy trên 80 đến 100 km/h (đường khô, tầm nhìn tốt), khoảng cách an toàn tối thiểu với xe trước là 70 mét.
💡 Mẹo: Tốc độ 80–100 km/h → cách xe trước 70 m.
- Câu 159
Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ từ trên 100 km/h đến 120 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?
- A. 55 m.
- B. 70 m.
- C. 100 m. ✓
Giải thích: Khi chạy trên 100 đến 120 km/h, khoảng cách an toàn tối thiểu với xe trước là 100 mét (càng nhanh càng phải giãn xa).
💡 Mẹo: Tốc độ 100–120 km/h → cách xe trước 100 m.
- Câu 160
Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ từ trên 60 km/h đến 80 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?
- A. 55 m. ✓
- B. 70 m.
- C. 100 m.
Giải thích: Khi chạy trên 60 đến 80 km/h, khoảng cách an toàn tối thiểu với xe trước là 55 mét.
💡 Mẹo: Tốc độ 60–80 km/h → cách xe trước 55 m.
- Câu 161
Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ 60 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?
- A. 35 m. ✓
- B. 55 m.
- C. 70 m.
Giải thích: Khi chạy đúng 60 km/h (đường khô, tầm nhìn tốt), khoảng cách an toàn tối thiểu với xe trước là 35 mét.
💡 Mẹo: Tốc độ 60 km/h → cách xe trước 35 m. (Nhớ chuỗi: 60→35, 80→55, 100→70, 120→100.)
- Câu 162
Khi điều khiển xe chạy với tốc độ dưới 60 km/h, để bảo đảm khoảng cách an toàn giữa hai xe, người lái xe phải điều khiển xe như thế nào?
- A. Chủ động giữ khoảng cách an toàn phù hợp với xe chạy liền trước xe của mình.
- B. Bảo đảm khoảng cách an toàn tùy thuộc vào mật độ phương tiện, tình hình giao thông thực tế.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Khi chạy DƯỚI 60 km/h, không có con số cố định: người lái phải CHỦ ĐỘNG giữ khoảng cách an toàn phù hợp với xe trước và tùy mật độ, tình hình giao thông thực tế. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Dưới 60 km/h: tự giữ khoảng cách hợp lý theo thực tế → "cả hai".
- Câu 163 ⚠ Điểm liệt
Người lái xe phải giảm tốc độ thấp hơn tốc độ tối đa cho phép đến mức cần thiết, chú ý quan sát và chuẩn bị sẵn sàng những tình huống có thể xảy ra để phòng ngừa tai nạn trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Gặp biển báo nguy hiểm và cảnh báo trên đường. ✓
- B. Gặp biển chỉ dẫn trên đường.
- C. Gặp biển báo hết mọi lệnh cấm.
- D. Gặp biển báo hết hạn chế tốc độ tối đa cho phép.
Giải thích: Phải giảm tốc độ đến mức cần thiết, chú ý quan sát khi gặp BIỂN BÁO NGUY HIỂM và cảnh báo. Các biển chỉ dẫn hay biển hết cấm không yêu cầu giảm tốc. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: gặp biển NGUY HIỂM (tam giác vàng) → giảm tốc, quan sát.
- Câu 164
Xe đưa đón trẻ em mầm non, học sinh được ưu tiên gì khi tham gia giao thông đường bộ?
- A. Tổ chức phân luồng, điều tiết giao thông, bố trí nơi dừng xe, đỗ xe tại khu vực trường học và tại các điểm trên lộ trình đưa đón trẻ em mầm non, học sinh. ✓
- B. Được bố trí xe dẫn đường để bảo đảm an toàn giao thông.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Xe đưa đón trẻ mầm non, học sinh được ưu tiên: tổ chức phân luồng, điều tiết giao thông và bố trí nơi dừng/đỗ tại trường học và các điểm đón trả trên lộ trình. (Không phải bố trí xe dẫn đường như xe ưu tiên.)
💡 Mẹo: Xe đưa đón học sinh được ưu tiên phân luồng + chỗ dừng đỗ.
- Câu 165 ⚠ Điểm liệt
Người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn trong các trường hợp nào dưới đây?
- A. Tại nơi có vạch kẻ đường hoặc báo hiệu khác dành cho người đi bộ hoặc tại nơi mà người đi bộ, xe lăn của người khuyết tật đang qua đường.
- B. Nơi đường bộ giao nhau cùng mức với đường bộ, đường bộ giao nhau cùng mức với đường sắt; đường hẹp, đường vòng, đường quanh co, đường đèo, dốc.
- C. Khu vực có trường học, bệnh viện, bến xe, công trình công cộng tập trung đông người, khu vực đông dân cư, chợ, khu vực đang thi công trên đường bộ, hiện trường vụ tai nạn giao thông đường bộ.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Phải quan sát, giảm tốc hoặc dừng để an toàn ở: nơi có vạch/người đi bộ qua đường; ngã giao, giao cắt đường sắt, đường hẹp/vòng/đèo dốc; khu vực trường học, bệnh viện, bến xe, chợ, đông dân, công trường, hiện trường tai nạn. Cả ba ý đều đúng. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: chỗ đông người/nguy hiểm đều phải giảm tốc → "cả ba".
- Câu 166
Tại những đoạn đường không bố trí biển báo hạn chế tốc độ, không bố trí biển báo khoảng cách an toàn tối thiểu giữa hai xe, người lái xe phải thực hiện quy định nào dưới đây để bảo đảm an toàn?
- A. Được phép lái xe không hạn chế tốc độ và khoảng cách an toàn tối thiểu với xe phía trước cùng làn đường hoặc phần đường.
- B. Được phép lái xe không hạn chế tốc độ và khoảng cách an toàn tối thiểu với xe phía trước cùng làn đường hoặc phần đường khi tham gia giao thông trên đường nhánh.
- C. Chấp hành quy định về tốc độ, khoảng cách an toàn tối thiểu với xe phía trước cùng làn đường hoặc phần đường. ✓
Giải thích: Ngay cả khi không có biển hạn chế tốc độ hay biển khoảng cách, người lái vẫn phải CHẤP HÀNH quy định chung về tốc độ và khoảng cách an toàn với xe trước. Không có chuyện "không bị hạn chế".
💡 Mẹo: Không có biển vẫn phải theo quy định chung về tốc độ + khoảng cách.
- Câu 167 ⚠ Điểm liệt
Khi gặp xe buýt đang dừng đón, trả khách, người điều khiển xe mô tô phải xử lý như thế nào dưới đây?
- A. Tăng tốc độ để nhanh chóng vượt qua xe buýt.
- B. Quan sát, giảm tốc độ đi qua xe buýt hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn. ✓
Giải thích: Gặp xe buýt đang dừng đón/trả khách, người lái mô tô phải QUAN SÁT, GIẢM TỐC ĐỘ đi qua hoặc DỪNG LẠI, vì có thể có khách băng qua đường. Không tăng tốc vượt ẩu. Đây là CÂU ĐIỂM LIỆT.
💡 Mẹo: Điểm liệt: xe buýt đang đón khách → giảm tốc, đề phòng khách băng qua.
- Câu 168
Việc vận chuyển hành khách bằng xe ô tô phải tuân thủ các quy định nào dưới đây?
- A. Đón, trả hành khách đúng nơi quy định; hướng dẫn sử dụng trang thiết bị an toàn trên xe; có biện pháp giữ gìn vệ sinh trong xe; vận chuyển hành khách đúng lịch trình, lộ trình đã đăng ký, trừ trường hợp bất khả kháng; không chở hành khách trên nóc xe, trong khoang chở hành lý hoặc để hành khách đu, bám bên ngoài xe. ✓
- B. Đón, trả hành khách theo yêu cầu của hành khách trên xe; hướng dẫn sử dụng trang thiết bị an toàn trên xe; có biện pháp giữ gìn vệ sinh trong xe; vận chuyển hành khách đúng lịch trình, lộ trình đã đăng ký, trừ trường hợp bất khả kháng; không chở hành khách trên nóc xe, trong khoang chở hành lý hoặc để hành khách đu, bám bên ngoài xe.
Giải thích: Vận chuyển hành khách phải: đón/trả ĐÚNG NƠI QUY ĐỊNH, hướng dẫn thiết bị an toàn, giữ vệ sinh, đi đúng lịch trình, không chở khách trên nóc/khoang hành lý hay để khách đu bám. Đáp án "đón trả theo yêu cầu của khách" là sai.
💡 Mẹo: Chở khách: đón trả ĐÚNG NƠI QUY ĐỊNH (không tùy tiện theo yêu cầu khách).
- Câu 169
Trong hoạt động vận tải đường bộ, các hành vi nào dưới đây bị nghiêm cấm?
- A. Vận chuyển hàng hóa cấm lưu hành.
- B. Vận chuyển trái phép hoặc không thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.
- C. Vận chuyển động vật hoang dã.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Trong vận tải bị nghiêm cấm: chở hàng cấm lưu hành, chở trái phép/sai quy định hàng nguy hiểm, chở động vật hoang dã. Cả ba ý đều đúng.
💡 Mẹo: Cấm chở: hàng cấm, hàng nguy hiểm trái phép, thú hoang dã → "cả ba".
- Câu 170
Trong hoạt động vận tải hành khách, những hành vi nào dưới đây bị nghiêm cấm?
- A. Cạnh tranh nhau nhằm tăng lợi nhuận.
- B. Giảm giá để thu hút khách.
- C. Đe dọa, xúc phạm, tranh giành, lôi kéo hành khách; đe doạ, cưỡng ép hành khách sử dụng dịch vụ ngoài ý muốn; chuyển tải, xuống khách hoặc các hành vi khác nhằm trốn tránh phát hiện xe chở quá tải, quá số người theo quy định của pháp luật. ✓
- D. Cả ba ý trên.
Giải thích: Hành vi bị cấm trong vận tải hành khách là: đe dọa/xúc phạm/tranh giành/lôi kéo khách, cưỡng ép dùng dịch vụ, chuyển tải/xuống khách để trốn chở quá tải, quá số người. Cạnh tranh hay giảm giá không phải hành vi bị cấm.
💡 Mẹo: Cấm: tranh giành khách, ép khách, trốn quá tải → chọn ý hành vi xấu.
- Câu 171
Thời gian lái xe liên tục của người lái xe ô tô kinh doanh vận tải được quy định như thế nào để bảo đảm an toàn giao thông?
- A. Không quá 4 giờ. ✓
- B. Không quá 6 giờ.
- C. Không quá 8 giờ.
- D. Liên tục tùy thuộc vào sức khỏe và khả năng của người lái xe.
Giải thích: Người lái xe kinh doanh vận tải không được lái LIÊN TỤC quá 4 GIỜ, để tránh mệt mỏi gây tai nạn.
💡 Mẹo: Lái xe vận tải: không lái liên tục quá 4 giờ.
- Câu 172
Thời gian làm việc của người lái xe ô tô kinh doanh vận tải trong một ngày được quy định như thế nào để bảo đảm an toàn giao thông?
- A. Không quá 6 giờ trong một ngày.
- B. Không quá 8 giờ trong một ngày.
- C. Không quá 10 giờ trong một ngày. ✓
- D. Không hạn chế tùy thuộc vào sức khỏe và khả năng của người lái xe.
Giải thích: Thời gian làm việc của người lái xe kinh doanh vận tải không quá 10 GIỜ trong một ngày.
💡 Mẹo: Lái xe vận tải: không quá 10 giờ/ngày (và không quá 4 giờ liên tục).
- Câu 173
Trước khi xe khởi hành, người lái xe, nhân viên phục vụ trên xe ô tô vận chuyển hành khách có trách nhiệm nào sau đây?
- A. Kiểm tra các điều kiện bảo đảm an toàn của xe.
- B. Hướng dẫn cho hành khách về an toàn giao thông đường bộ và thoát hiểm khi gặp sự cố.
- C. Kiểm tra nhân thân và hành lý của hành khách đi xe.
- D. Ý 1 và ý 2. ✓
Giải thích: Trước khi khởi hành, lái xe và nhân viên phải KIỂM TRA điều kiện an toàn của xe và HƯỚNG DẪN hành khách về an toàn, thoát hiểm. Không có trách nhiệm kiểm tra nhân thân/hành lý của khách. Ý 1 và ý 2 đúng.
💡 Mẹo: Trước khi chạy: kiểm tra xe + hướng dẫn an toàn cho khách → "ý 1 và 2".
- Câu 174
Xe ô tô kinh doanh vận tải chở trẻ em mầm non, học sinh phải đáp ứng các yêu cầu nào dưới đây?
- A. Có thiết bị ghi nhận hình ảnh trẻ em mầm non, học sinh và thiết bị có chức năng cảnh báo, chống bỏ quên trẻ em trên xe; có niên hạn sử dụng không quá 20 năm; có màu sơn theo quy định của Chính phủ.
- B. Có dây đai an toàn phù hợp với lứa tuổi hoặc sử dụng xe có ghế ngồi phù hợp với lứa tuổi theo quy định của pháp luật.
- C. Được cấp chứng nhận đăng kí xe và gắn biển số xe, bảo đảm an toàn kĩ thuật và bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật; xe ô tô chở người từ 08 chỗ trở lên (không kể chỗ của người lái xe) phải lắp thiết bị giám sát hành trình và thiết bị ghi nhận hình ảnh người lái xe.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Xe chở trẻ mầm non, học sinh phải: có thiết bị ghi hình + cảnh báo chống bỏ quên trẻ, niên hạn ≤20 năm, màu sơn theo quy định; có dây đai/ghế phù hợp lứa tuổi; đăng ký, kiểm định, lắp hộp đen và camera. Cả ba ý đều đúng.
💡 Mẹo: Xe chở học sinh: chống bỏ quên + ghế an toàn + hộp đen → "cả ba".
- Câu 175
Việc vận chuyển động vật sống khi tham gia giao thông đường bộ phải thực hiện các yêu cầu nào dưới đây?
- A. Người lái xe phải mang đủ giấy tờ theo quy định của pháp luật.
- B. Phương tiện vận chuyển phải có kết cấu phù hợp với loại động vật chuyên chở.
- C. Trong quá trình vận chuyển phải chấp hành các quy định của pháp luật về trật tự, an toàn giao thông đường bộ, vệ sinh dịch tễ, phòng dịch và bảo đảm vệ sinh môi trường.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Vận chuyển động vật sống: lái xe mang đủ giấy tờ; phương tiện có kết cấu phù hợp loại động vật; chấp hành quy định an toàn, vệ sinh dịch tễ, môi trường. Cả ba ý đều đúng.
💡 Mẹo: Chở động vật sống: giấy tờ + xe phù hợp + vệ sinh dịch tễ → "cả ba".
- Câu 176
Việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm khi tham gia giao thông đường bộ phải chấp hành các quy định nào dưới đây?
- A. Phải có giấy phép vận chuyển; trong trường hợp cần thiết, đơn vị vận chuyển hàng hoá nguy hiểm phải bố trí người áp tải để bảo đảm trật tự, an toàn giao thông đường bộ. ✓
- B. Phải có giấy phép vận chuyển; không phải bố trí người áp tải khi tham gia giao thông đường bộ.
Giải thích: Vận chuyển hàng nguy hiểm phải có GIẤY PHÉP vận chuyển; khi cần thiết phải bố trí người ÁP TẢI để bảo đảm an toàn. Đáp án "không cần áp tải" là sai.
💡 Mẹo: Hàng nguy hiểm: phải có giấy phép + áp tải khi cần.
- Câu 177
Việc lưu hành xe ô tô của người nước ngoài đăng ký tại nước ngoài có tay lái ở bên phải tham gia giao thông tại Việt Nam, xe cơ giới nước ngoài do người nước ngoài đưa vào Việt Nam du lịch được quy định như như thế nào?
- A. Phải chấp hành quy định của pháp luật về trật tự, an toàn giao thông đường bộ của Việt Nam. Trường hợp điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác thì áp dụng theo điều ước quốc tế đó.
- B. Tham gia giao thông đúng trong phạm vi, tuyến đường, thời gian đã được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp phép.
- C. Xe ô tô của người nước ngoài đăng ký tại nước ngoài có tay lái ở bên phải phải đi theo đoàn và có người, phương tiện hỗ trợ, hướng dẫn giao thông.
- D. Cả ba ý trên. ✓
Giải thích: Xe nước ngoài tay lái nghịch (bên phải) vào Việt Nam phải: chấp hành luật Việt Nam (hoặc điều ước quốc tế); đi đúng phạm vi, tuyến, thời gian được cấp phép; đi theo đoàn và có người/phương tiện hỗ trợ hướng dẫn. Cả ba ý đều đúng.
💡 Mẹo: Xe tay lái nghịch nước ngoài: theo luật VN + đúng tuyến + có hỗ trợ → "cả ba".
- Câu 178
Việc sử dụng xe mô tô, xe gắn máy, xe thô sơ để vận chuyển hành khách, hàng hóa phải thực hiện các quy định nào dưới đây để đảm bảo an toàn giao thông?
- A. Kiểm tra điều kiện bảo đảm an toàn của xe trước khi tham gia giao thông đường bộ; mang đủ giấy tờ theo quy định của pháp luật.
- B. Kiểm tra việc sắp xếp hàng hóa bảo đảm an toàn; không chở quá số người, chở hành lý, hàng hoá vượt quá khối lượng cho phép hoặc vượt quá khổ giới hạn của xe.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Dùng xe mô tô, xe máy, xe thô sơ chở khách/hàng phải: kiểm tra an toàn của xe và mang đủ giấy tờ; xếp hàng an toàn, không chở quá số người, quá khối lượng hay quá khổ giới hạn. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Xe máy chở hàng: kiểm tra xe + không quá tải/quá khổ → "cả hai".
- Câu 179
Xe vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng phải thực hiện các quy định nào dưới đây để bảo đảm an toàn giao thông?
- A. Phải chạy với tốc độ quy định trong giấy phép và phải có báo hiệu kích thước của hàng; trường hợp cần thiết, phải có người, phương tiện hỗ trợ lái xe, cảnh báo cho người, phương tiện tham gia giao thông đường bộ khác và thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn giao thông khi vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng trên đường bộ. ✓
- B. Phải chạy với tốc độ quy định trong giấy phép; phải có người, phương tiện hỗ trợ lái xe, cảnh báo cho người, phương tiện tham gia giao thông đường bộ khác và thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn giao thông khi vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng trên đường dành cho giao thông công cộng.
Giải thích: Xe chở hàng siêu trường, siêu trọng phải chạy đúng tốc độ ghi trong GIẤY PHÉP, có báo hiệu kích thước hàng; khi cần phải có người/phương tiện hỗ trợ, cảnh báo và bảo đảm an toàn trên đường bộ. Đáp án đầy đủ là đúng.
💡 Mẹo: Hàng siêu trường siêu trọng: đúng tốc độ giấy phép + báo hiệu kích thước + hỗ trợ.
- Câu 180
Xe cứu hộ giao thông đường bộ cần thực hiện yêu cầu nào sau đây để bảo đảm trật tự an toàn giao thông?
- A. Xe cứu hộ giao thông đường bộ phải có dấu hiệu nhận diện, niêm yết thông tin trên xe, gắn thiết bị giám sát hành trình và thiết bị ghi nhận hình ảnh người lái xe.
- B. Phải tuân thủ quy định của pháp luật về khối lượng hàng hóa chuyên chở của xe cứu hộ và khối lượng của xe được cứu hộ ghi trên Chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
- C. Cả hai ý trên. NĂNG PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY VÀ CỨU HỘ, CỨU NẠN ✓
Giải thích: Xe cứu hộ giao thông phải có dấu hiệu nhận diện, niêm yết thông tin, lắp hộp đen và camera; đồng thời tuân thủ quy định về khối lượng xe cứu hộ và xe được cứu hộ ghi trong giấy kiểm định. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Xe cứu hộ: có nhận diện + hộp đen + đúng tải trọng → "cả hai".