Cấu tạo và sửa chữa
Cấu tạo, tác dụng các bộ phận của xe và cách bảo dưỡng, sửa chữa cơ bản. Chủ yếu cho hạng B trở lên.
- Câu 264
Phương pháp kiểm tra mức dầu bôi trơn động cơ nào dưới đây là đúng?
- A. Kiểm tra que thăm dầu trên các-te. Quan sát vệt dầu trên que thăm, mức dầu này phải nằm ở mức tối đa được thể hiện trên que thăm.
- B. Rút que thăm dầu trên các-te. Quan sát vệt dầu trên que thăm, mức dầu này phải nằm ở mức tối thiểu được thể hiện trên que thăm.
- C. Rút que thăm dầu trên các-te, lau sạch que thăm sau đó cắm vào các-te và rút ra quan sát vệt dầu trên que thăm, mức dầu phải nằm trong khoảng vạch mức tối thiểu và tối đa được thể hiện trên que thăm. ✓
Giải thích: Kiểm tra mức dầu bôi trơn đúng: rút que thăm, LAU SẠCH, cắm lại rồi rút ra quan sát; mức dầu phải nằm TRONG KHOẢNG giữa vạch tối thiểu và tối đa. Phải lau sạch trước thì đọc mới chính xác.
💡 Mẹo: Thăm dầu: rút – lau sạch – cắm lại – đọc; dầu nằm giữa Min–Max.
- Câu 265
Xe ô tô tham gia giao thông đường bộ phải bảo đảm các quy định về chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường nào dưới đây?
- A. Kính chắn gió, kính cửa phải là loại kính an toàn, bảo đảm tầm nhìn cho người điều khiển; có đủ hệ thống hãm và hệ thống chuyển hướng có hiệu lực, tay lái xe ô tô ở bên trái của xe, có còi với âm lượng đúng quy chuẩn kỹ thuật.
- B. Có đủ đèn chiếu sáng gần và xa, đèn soi biển số, đèn báo hãm, đèn tín hiệu; có đủ bộ phận giảm thanh, giảm khói, các kết cấu phải đủ độ bền và bảo đảm tính năng vận hành ổn định.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Xe ô tô phải bảo đảm cả hai nhóm điều kiện: kính an toàn, đủ hệ thống phanh và lái hiệu lực, tay lái bên trái, còi đúng âm lượng; và đủ đèn chiếu sáng, đèn báo, bộ giảm thanh giảm khói, kết cấu bền, vận hành ổn định. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Điều kiện an toàn xe: kính/phanh/lái + đèn/giảm thanh → "cả hai".
- Câu 266
Xe mô tô và xe ô tô tham gia giao thông trên đường bộ có bắt buộc phải đủ bộ phận giảm thanh không?
- A. Không bắt buộc.
- B. Bắt buộc. ✓
- C. Tùy từng trường hợp.
Giải thích: Xe mô tô và ô tô tham gia giao thông BẮT BUỘC phải có đủ bộ phận giảm thanh (pô/ống xả đúng chuẩn) để hạn chế tiếng ồn. Độ pô gây ồn là vi phạm.
💡 Mẹo: Bộ phận giảm thanh (pô): BẮT BUỘC phải có.
- Câu 267
Xe ô tô tham gia giao thông trên đường bộ phải có đủ các loại đèn nào dưới đây?
- A. Đèn chiếu sáng gần và xa.
- B. Đèn soi biển số, đèn báo hãm và đèn tín hiệu.
- C. Dàn đèn pha trên nóc xe.
- D. Ý 1 và ý 2. ✓
Giải thích: Ô tô phải có đủ: đèn chiếu sáng gần và xa; đèn soi biển số, đèn báo hãm (phanh) và đèn tín hiệu (xi-nhan). Ý 1 và ý 2 đều đúng. "Dàn đèn pha trên nóc" không phải yêu cầu.
💡 Mẹo: Đèn ô tô bắt buộc: pha-cốt + soi biển + phanh + xi-nhan → "ý 1 và 2".
- Câu 268
Kính chắn gió của xe ô tô phải bảo đảm yêu cầu nào dưới đây?
- A. Là loại kính an toàn, kính nhiều lớp, đúng quy cách, không rạn nứt, bảo đảm hình ảnh quan sát rõ ràng, không bị méo mó. ✓
- B. Là loại kính trong suốt, không rạn nứt, bảo đảm tầm nhìn cho người điều khiển về phía trước mặt và hai bên.
Giải thích: Kính chắn gió phải là loại KÍNH AN TOÀN, kính nhiều lớp, đúng quy cách, không rạn nứt, cho hình ảnh rõ ràng, không méo mó. Kính thường (một lớp) khi vỡ rất nguy hiểm.
💡 Mẹo: Kính chắn gió: loại AN TOÀN, nhiều lớp, không méo.
- Câu 269
Bánh xe, lốp lắp cho xe ô tô phải bảo đảm an toàn kỹ thuật như thế nào dưới đây?
- A. Bánh xe phải có kết cấu chắc chắn, lắp đặt đúng quy cách của nhà sản xuât.
- B. Lốp phải đủ số lượng, đủ áp suất, không phồng rộp, đúng cỡ lốp của nhà sản xuất hoặc tài liệu kỹ thuật quy định; lốp trên cùng một trục của xe sử dụng trong điều kiện hoạt động bình thường phải cùng kiểu loại.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Bánh xe phải chắc chắn, lắp đúng quy cách; lốp đủ số lượng, đủ áp suất, không phồng rộp, đúng cỡ; lốp trên CÙNG MỘT TRỤC phải cùng kiểu loại. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Lốp: đủ – đúng áp suất – cùng trục cùng loại → "cả hai".
- Câu 270
Hệ thống lái trên xe ô tô phải bảo đảm yêu cầu nào dưới đây?
- A. Bảo đảm cho xe chuyển hướng chính xác, điều khiển nhẹ nhàng, an toàn ở mọi vận tốc và tải trọng trong phạm vi tính năng kỹ thuật cho phép của xe.
- B. Khi hoạt động các cơ cấu chuyển động của hệ thống lái không được va chạm với bất kỳ bộ phận nào của xe; khi quay vô lăng lái về bên phải và bên trái thì không được có sự khác biệt đáng kể về lực tác động lên vành tay lái.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Hệ thống lái phải bảo đảm xe chuyển hướng chính xác, điều khiển nhẹ nhàng, an toàn ở mọi vận tốc/tải trọng; các cơ cấu không va chạm bộ phận khác và lực đánh lái trái/phải không khác biệt đáng kể. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Hệ thống lái: chính xác, nhẹ nhàng, đều hai bên → "cả hai".
- Câu 271
Mục đích của bảo dưỡng thường xuyên đối với xe ô tô có tác dụng gì dưới đây?
- A. Bảo dưỡng ô tô thường xuyên làm cho ô tô luôn luôn có tính năng kỹ thuật tốt, giảm cường độ hao mòn của các chi tiết, kéo dài tuổi thọ của xe.
- B. Ngăn ngừa và phát hiện kịp thời các hư hỏng và sai lệch kỹ thuật để khắc phục, giữ gìn được hình thức bên ngoài.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Bảo dưỡng thường xuyên giúp xe luôn có tình trạng kỹ thuật tốt, giảm hao mòn, kéo dài tuổi thọ; đồng thời ngăn ngừa và phát hiện sớm hư hỏng để khắc phục, giữ hình thức xe. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Bảo dưỡng định kỳ: bền xe + phát hiện hỏng sớm → "cả hai".
- Câu 272
Trong các nguyên nhân nêu dưới đây, nguyên nhân nào làm động cơ diesel không nổ?
- A. Hết nhiên liệu, lõi lọc nhiên liệu bị tắc, lọc khí bị tắc, nhiên liệu lẫn không khí, tạp chất. ✓
- B. Hết nhiên liệu, lõi lọc nhiên liệu bị tắc, lọc khí bị tắc, nhiên liệu lẫn không khí, không có tia lửa điện.
- C. Hết nhiên liệu, lõi lọc nhiên liệu bị tắc, lọc khí bị tắc, nhiên liệu lẫn không khí và nước, không có tia lửa điện.
Giải thích: Động cơ DIESEL không nổ do: hết nhiên liệu, lọc nhiên liệu/lọc khí tắc, nhiên liệu lẫn không khí, tạp chất. Lưu ý động cơ diesel KHÔNG dùng tia lửa điện (tự cháy do nén) nên đáp án nhắc "tia lửa điện" là sai.
💡 Mẹo: Diesel không có bugi → loại đáp án nhắc "tia lửa điện".
- Câu 273
Ống xả lắp trên xe ô tô phải bảo đảm yêu cầu an toàn kỹ thuật nào dưới đây?
- A. Ống xả không được đặt ở vị trí có thể gây cháy xe hoặc ảnh hưởng đến người ngồi trên xe và gây cản trở hoạt động của hệ thống khác.
- B. Miệng thoát khí thải của ống xả không được hướng về phía trước và không được hướng về bên phải theo chiều tiến của xe.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Ống xả phải đặt nơi không gây cháy xe, không ảnh hưởng người ngồi, không cản trở hệ thống khác; miệng xả không hướng về phía trước và không hướng sang bên phải theo chiều tiến. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Ống xả: đặt an toàn + không xả về trước/bên phải → "cả hai".
- Câu 274
Dây đai an toàn lắp trên xe ô tô phải bảo đảm yêu cầu an toàn kỹ thuật nào dưới đây?
- A. Đủ số lượng, lắp đặt chắc chắn không bị rách, đứt, khóa cài đóng, mở nhẹ nhàng, không tự mở, không bị kẹt; kéo ra thu vào dễ dàng, cơ cấu hãm giữ chặt dây khi giật dây đột ngột. ✓
- B. Đủ số lượng, lắp đặt chắc chắn không bị rách, đứt, khóa cài đóng, mở nhẹ nhàng, không tự mở, không bị kẹt; kéo ra thu vào dễ dàng, cơ cấu hãm mở ra khi giật dây đột ngột.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Dây đai an toàn phải đủ số lượng, lắp chắc, không rách đứt, khóa đóng mở nhẹ nhàng không tự mở, kéo ra thu vào dễ dàng và cơ cấu hãm GIỮ CHẶT dây khi bị giật đột ngột (để giữ người khi va chạm). Đáp án "mở ra khi giật" là sai.
💡 Mẹo: Dây an toàn: giật mạnh phải GIỮ CHẶT (không nhả ra).
- Câu 275
Thế nào là động cơ 4 kỳ?
- A. Là loại động cơ: để hoàn thành một chu trình công tác của động cơ, pít tông thực hiện 2 (hai) hành trình, trong đó có một lần sinh công.
- B. Là loại động cơ: để hoàn thành một chu trình công tác của động cơ, pít tông thực hiện 4 (bốn) hành trình, trong đó có một lần sinh công. ✓
Giải thích: Động cơ 4 KỲ là động cơ mà để hoàn thành một chu trình công tác, pít-tông thực hiện 4 hành trình (nạp – nén – nổ – xả), trong đó có MỘT lần sinh công (kỳ nổ).
💡 Mẹo: Động cơ 4 kỳ: piston đi 4 hành trình, 1 lần sinh công.
- Câu 276
Công dụng của hệ thống bôi trơn đối với động cơ ô tô?
- A. Cung cấp một lượng dầu bôi trơn đủ và sạch dưới áp suất nhất định đi bôi trơn cho các chi tiết của động cơ để giảm ma sát, giảm mài mòn, làm kín, làm sạch, làm mát và chống gỉ. ✓
- B. Cung cấp một lượng nhiên liệu đầy đủ và sạch để cho động cơ ô tô hoạt động.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Hệ thống bôi trơn cung cấp dầu đủ, sạch, có áp suất tới các chi tiết để giảm ma sát, giảm mài mòn, làm kín, làm sạch, làm mát và chống gỉ. (Cung cấp nhiên liệu là việc của hệ thống nhiên liệu.)
💡 Mẹo: Bôi trơn: giảm ma sát, làm mát, làm sạch, chống gỉ (dầu, không phải xăng).
- Câu 277
Niên hạn sử dụng của xe ô tô tải (tính bắt đầu từ năm sản xuất) không quá bao nhiêu năm?
- A. 15 năm.
- B. 20 năm.
- C. 25 năm. ✓
Giải thích: Niên hạn sử dụng của xe ô tô TẢI (tính từ năm sản xuất) không quá 25 năm.
💡 Mẹo: Niên hạn ô tô tải: 25 năm.
- Câu 278
Niên hạn sử dụng của xe ô tô chở người trên 8 chỗ ngồi (không kể chỗ của người lái xe) tính bắt đầu từ năm sản xuất không quá bao nhiêu năm?
- A. 5 năm.
- B. 20 năm. ✓
- C. 25 năm.
Giải thích: Niên hạn sử dụng của xe ô tô CHỞ NGƯỜI trên 8 chỗ (không kể chỗ lái) không quá 20 năm.
💡 Mẹo: Niên hạn xe khách (>8 chỗ): 20 năm.
- Câu 279
Hãy nêu công dụng của động cơ xe ô tô?
- A. Khi làm việc, nhiệt năng được biến đổi thành cơ năng làm trục khủy động cơ quay, truyền lực đến các bánh xe chủ động tạo ra chuyển động tịnh tiến cho xe ô tô. ✓
- B. Khi làm việc, cơ năng được biến đổi thành nhiệt năng và truyền đến các bánh xe chủ động tạo ra chuyển động tịnh tiến cho xe ô tô.
- C. Cả hai ý trên.
Giải thích: Động cơ ô tô biến NHIỆT NĂNG (đốt nhiên liệu) thành CƠ NĂNG làm trục khuỷu quay, truyền lực tới bánh xe chủ động tạo chuyển động cho xe. (Không phải cơ năng → nhiệt năng.)
💡 Mẹo: Động cơ: nhiệt năng → cơ năng (đốt nhiên liệu sinh lực kéo).
- Câu 280
Hãy nêu công dụng hệ thống truyền lực của xe ô tô?
- A. Dùng để truyền mô men quay từ động cơ tới các bánh xe chủ động của xe ô tô. ✓
- B. Dùng để thay đổi hướng chuyển động hoặc giữ cho xe ô tô chuyển động ổn định theo hướng xác định.
- C. Dùng để làm giảm tốc độ, dừng chuyển động của xe ô tô.
Giải thích: Hệ thống TRUYỀN LỰC dùng để truyền mô men quay từ động cơ tới các bánh xe chủ động. (Đổi hướng là việc của hệ thống lái; giảm tốc là việc của phanh.)
💡 Mẹo: Truyền lực: đưa lực từ động cơ → bánh xe chủ động.
- Câu 281
Hãy nêu công dụng ly hợp (côn) của xe ô tô?
- A. Dùng để truyền mô men xoắn giữa các trục không cùng nằm trên một đường thẳng và góc lệch trục luôn thay đổi trong quá trình xe ô tô chuyển động.
- B. Dùng để truyền hoặc ngắt truyền động từ động cơ đến hộp số của xe ô tô. ✓
- C. Dùng để truyền truyền động từ hộp số đến bánh xe chủ động của ô tô.
Giải thích: Ly hợp (côn) dùng để TRUYỀN hoặc NGẮT truyền động từ động cơ đến hộp số — giúp sang số êm và tách động cơ khỏi hộp số khi cần.
💡 Mẹo: Côn (ly hợp): nối/ngắt động cơ với hộp số.
- Câu 282
Hãy nêu công dụng hộp số của xe ô tô?
- A. Truyền và tăng mô men xoắn giữa các trục vuông góc nhau, bảo đảm cho các bánh xe chủ động quay với tốc độ khác nhau khi sức cản chuyển động ở bánh xe hai bên không bằng nhau.
- B. Truyền và thay đổi mô men xoắn giữa các trục không cùng nằm trên một đường thẳng và góc lệch trục luôn thay đổi trong quá trình ô tô chuyển động, chuyển số êm dịu, dễ điều khiển.
- C. Truyền và thay đổi mô men từ động cơ đến bánh xe chủ động, cắt truyền động từ động cơ đến bánh xe chủ động, bảo đảm cho xe ô tô chuyển động lùi. ✓
Giải thích: Hộp số dùng để truyền và THAY ĐỔI mô men từ động cơ đến bánh xe chủ động, cắt truyền động khi cần và bảo đảm cho xe chuyển động LÙI (số R).
💡 Mẹo: Hộp số: thay đổi mô men + có số lùi.
- Câu 283
Hãy nêu công dụng hệ thống lái của xe ô tô?
- A. Dùng để thay đổi mô men từ động cơ tới các bánh xe chủ động khi xe ô tô chuyển động theo hướng xác định.
- B. Dùng để thay đổi mô men giữa các trục vuông góc nhau khi xe ô tô chuyển động theo hướng xác định.
- C. Dùng để thay đổi hướng chuyển động hoặc giữ cho xe ô tô chuyển động ổn định theo hướng xác định. ✓
Giải thích: Hệ thống LÁI dùng để thay đổi hướng chuyển động hoặc giữ cho xe chuyển động ổn định theo hướng xác định (qua vô lăng).
💡 Mẹo: Hệ thống lái: đổi hướng / giữ hướng đi của xe.
- Câu 284
Hãy nêu công dụng hệ thống phanh của xe ô tô?
- A. Dùng để giảm tốc độ, dừng chuyển động của xe ô tô và giữ cho xe ô tô đứng yên trên dốc. ✓
- B. Dùng để thay đổi hướng chuyển động hoặc giữ cho xe ô tô chuyển động ổn định theo hướng xác định.
- C. Dùng để truyền hoặc ngắt truyền động từ động cơ đến bánh xe chủ động của xe ô tô.
Giải thích: Hệ thống PHANH dùng để giảm tốc độ, dừng xe và giữ cho xe đứng yên trên dốc (phanh đỗ).
💡 Mẹo: Phanh: giảm tốc – dừng xe – giữ xe trên dốc.
- Câu 285
Đèn phanh trên xe mô tô có tác dụng gì dưới đây?
- A. Có tác dụng cảnh báo cho các xe phía sau biết xe đang giảm tốc để chủ động tránh hoặc giảm tốc để tránh va chạm.
- B. Có tác dụng định vị vào ban đêm với các xe từ phía sau tới để tránh va chạm.
- C. Cả hai ý trên. ✓
Giải thích: Đèn phanh xe mô tô vừa cảnh báo cho xe phía sau biết xe đang giảm tốc để tránh va chạm, vừa giúp định vị xe vào ban đêm cho xe sau nhận biết. Cả hai ý đều đúng.
💡 Mẹo: Đèn phanh: báo đang giảm tốc + định vị ban đêm → "cả hai".
- Câu 286
Khi động cơ ô tô đã khởi động, bảng đồng hồ xuất hiện ký hiệu như hình vẽ dưới đây, báo hiệu tình trạng như thế nào của xe ô tô?
- A. Nhiệt độ nước làm mát động cơ quá ngưỡng cho phép. ✓
- B. Áp suất lốp không đủ.
- C. Đang hãm phanh tay.
- D. Cần kiểm tra động cơ.
Giải thích: Biểu tượng trong hình là chiếc nhiệt kế đỏ nhúng trong làn sóng nước, đây là đèn báo nhiệt độ nước làm mát động cơ vượt quá ngưỡng cho phép (động cơ quá nóng). Khi đèn này sáng đỏ, bạn nên dừng xe để động cơ nguội bớt, tránh hư hỏng nặng. Vì vậy đáp án đúng là nhiệt độ nước làm mát động cơ quá ngưỡng cho phép.
💡 Mẹo: Nhiệt kế nhúng trong sóng nước = nước làm mát quá nóng.
- Câu 287
Khi động cơ ô tô đã khởi động, bảng đồng hồ xuất hiện ký hiệu như hình vẽ dưới đây, báo hiệu tình trạng như thế nào của xe ô tô?
- A. Báo hiệu hệ thống chống bó cứng khi phanh bị lỗi.
- B. Áp suất lốp không đủ.
- C. Đang hãm phanh tay.
- D. Cần kiểm tra động cơ. ✓
Giải thích: Biểu tượng màu vàng hình khối động cơ (giống cái máy) là đèn 'Check Engine', báo hiệu cần kiểm tra động cơ. Khi đèn này sáng nghĩa là hệ thống phát hiện trục trặc liên quan đến động cơ và bạn nên mang xe đi kiểm tra. Do đó đáp án đúng là cần kiểm tra động cơ.
💡 Mẹo: Hình cục máy màu vàng = check động cơ.
- Câu 288
Khi động cơ ô tô đã khởi động, bảng đồng hồ xuất hiện ký hiệu như hình vẽ dưới đây, báo hiệu tình trạng như thế nào của xe ô tô?
- A. Báo hiệu thiếu dầu phanh.
- B. Áp suất lốp không đủ. ✓
- C. Đang hãm phanh tay.
- D. Sắp hết nhiên liệu.
Giải thích: Biểu tượng là hình mặt cắt lốp xe (hình móng ngựa có gai) với dấu chấm than ở giữa, đây là đèn báo áp suất lốp không đủ. Khi đèn sáng, một hoặc nhiều lốp đang non hơi, cần kiểm tra và bơm lại. Vì vậy đáp án đúng là áp suất lốp không đủ.
💡 Mẹo: Hình lốp có dấu ! = lốp thiếu hơi.
- Câu 289
Khi động cơ ô tô đã khởi động, bảng đồng hồ xuất hiện ký hiệu như hình vẽ dưới đây, báo hiệu tình trạng như thế nào của xe ô tô?
- A. Báo hiệu hệ thống chống bó cứng phanh bị lỗi. ✓
- B. Áp suất lốp không đủ.
- C. Đang hãm phanh tay.
- D. Sắp hết nhiên liệu.
Giải thích: Biểu tượng là chữ 'ABS' nằm trong vòng tròn, đây là đèn báo hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) gặp lỗi. Khi đèn này sáng, hệ thống ABS đang trục trặc và cần được kiểm tra. Do đó đáp án đúng là báo hiệu hệ thống chống bó cứng phanh bị lỗi.
💡 Mẹo: Chữ ABS sáng = hệ thống chống bó cứng phanh lỗi.
- Câu 290
Khi khởi động xe ô tô số tự động có trang bị chìa khóa thông minh có cần đạp hết hành trình bàn đạp chân phanh hay không?
- A. Phải đạp hết hành trình bàn đạp chân phanh. ✓
- B. Không cần đạp phanh.
- C. Tùy từng trường hợp.
Giải thích: Với xe số tự động dùng chìa khóa thông minh, để khởi động an toàn bạn phải đạp hết hành trình bàn đạp chân phanh rồi mới bấm nút Start. Đây là cơ chế bảo vệ tránh xe vọt đi bất ngờ khi nổ máy. Vì vậy đáp án đúng là phải đạp hết hành trình bàn đạp chân phanh.
💡 Mẹo: Xe số tự động: đạp lút phanh mới bấm nổ máy.
- Câu 291
Ắc quy được trang bị trên xe ô tô có tác dụng gì dưới đây?
- A. Giúp người lái xe kịp thời tạo xung lực tối đa lên hệ thống phanh trong khoảnh khắc đầu tiên của tình huống khẩn cấp.
- B. Ổn định chuyển động của xe ô tô khi đi vào đường vòng.
- C. Hỗ trợ người lái xe khởi hành ngang dốc.
- D. Để tích trữ điện năng, cung cấp cho các phụ tải khi máy phát chưa làm việc. ✓
Giải thích: Ắc quy trên ô tô dùng để tích trữ điện năng và cung cấp điện cho các phụ tải (đèn, còi, đề khởi động...) khi máy phát chưa làm việc, nhất là lúc khởi động. Sau khi động cơ nổ thì máy phát sẽ đảm nhận việc cấp điện. Do đó đáp án đúng là để tích trữ điện năng, cung cấp cho các phụ tải khi máy phát chưa làm việc.
💡 Mẹo: Ắc quy = kho điện, cấp điện khi máy phát chưa chạy.
- Câu 292
Máy phát điện được trang bị trên xe ô tô có tác dụng gì dưới đây?
- A. Để phát điện năng cung cấp cho các phụ tải làm việc và nạp điện cho ắc quy. ✓
- B. Ổn định chuyển động của xe ô tô khi đi vào đường vòng.
- C. Hỗ trợ người lái xe khởi hành ngang dốc.
- D. Để tích trữ điện năng và cung cấp điện cho các phụ tải làm việc.
Giải thích: Máy phát điện trên ô tô có nhiệm vụ phát ra điện năng cung cấp cho các phụ tải làm việc đồng thời nạp điện cho ắc quy khi động cơ đang hoạt động. Nhờ vậy ắc quy luôn được sạc đầy. Vì vậy đáp án đúng là để phát điện năng cung cấp cho các phụ tải làm việc và nạp điện cho ắc quy.
💡 Mẹo: Máy phát = vừa cấp điện vừa sạc ắc quy.
- Câu 293
Dây đai an toàn được trang bị trên xe ô tô có tác dụng gì dưới đây?
- A. Ổn định chuyển động của xe ô tô khi đi vào đường vòng.
- B. Giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe ô tô đột ngột dừng lại. ✓
Giải thích: Dây đai an toàn có tác dụng giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe đột ngột dừng lại hoặc va chạm, hạn chế cơ thể bị lao về phía trước. Đây là trang bị an toàn cơ bản nhất trên xe. Do đó đáp án đúng là giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe ô tô đột ngột dừng lại.
💡 Mẹo: Dây an toàn = giữ người dính ghế khi phanh gấp.
- Câu 294
Túi khí được trang bị trên xe ô tô có tác dụng gì dưới đây?
- A. Giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe ô tô đột ngột dừng lại.
- B. Giảm khả năng va đập của một số bộ phận cơ thể quan trọng với các vật thể trong xe.
- C. Hấp thụ một phần lực va đập lên người lái và hành khách.
- D. Ý 2 và ý 3. ✓
Giải thích: Túi khí có tác dụng giảm khả năng va đập của một số bộ phận cơ thể quan trọng với các vật thể trong xe, đồng thời hấp thụ một phần lực va đập lên người lái và hành khách. Vì cả hai ý 2 và ý 3 đều đúng nên đáp án đúng là 'Ý 2 và ý 3'.
💡 Mẹo: Túi khí: vừa chặn va đập vừa hấp thụ lực, chọn cả hai ý.
- Câu 295
Khi động cơ ô tô đã khởi động, bảng đồng hồ xuất hiện ký hiệu như hình vẽ dưới đây không tắt trong thời gian dài, báo hiệu tình trạng như thế nào của xe ô tô?
- A. Nhiệt độ nước làm mát động cơ quá ngưỡng cho phép.
- B. Áp suất lốp không đủ.
- C. Đang hãm phanh tay.
- D. Hệ thống lái gặp sự cố. ✓
Giải thích: Biểu tượng là hình vô lăng có dấu chấm than bên cạnh, sáng màu đỏ. Nếu đèn này không tắt trong thời gian dài thì báo hiệu hệ thống lái (trợ lực lái) gặp sự cố, cần kiểm tra ngay vì liên quan trực tiếp đến an toàn điều khiển xe. Vì vậy đáp án đúng là hệ thống lái gặp sự cố.
💡 Mẹo: Vô lăng kèm dấu ! = hệ thống lái trục trặc.
- Câu 296
Trên xe ô tô có trang bị thiết bị như hình vẽ dưới đây có tác dụng gì?
- A. Dùng để kích (hay nâng) xe ô tô. ✓
- B. Vặn ốc lắp bánh xe.
- C. Ổn định chuyển động của xe ô tô khi đi vào đường vòng.
- D. Giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe ô tô đột ngột dừng lại.
Giải thích: Thiết bị trong hình là chiếc kích (con đội) hình thoi cùng tay quay, dùng để kích (nâng) xe ô tô lên khi cần thay lốp hoặc sửa chữa gầm xe. Do đó đáp án đúng là dùng để kích (hay nâng) xe ô tô.
💡 Mẹo: Hình thoi có tay quay = kích nâng xe.
- Câu 297
Trên xe ô tô có trang bị thiết bị như hình vẽ dưới đây, dùng để làm gì?
- A. Thay lốp xe.
- B. Chữa cháy.
- C. Phá cửa kính xe ô tô trong các trường hợp khẩn cấp. ✓
- D. Vặn ốc để tháo lắp bánh xe.
Giải thích: Thiết bị trong hình là búa thoát hiểm có đầu nhọn màu đỏ, dùng để phá cửa kính xe ô tô trong các trường hợp khẩn cấp giúp thoát ra ngoài. Vì vậy đáp án đúng là phá cửa kính xe ô tô trong các trường hợp khẩn cấp.
💡 Mẹo: Búa đỏ đầu nhọn = đập kính thoát hiểm.
- Câu 298
Trên xe ô tô có trang bị thiết bị như hình vẽ dưới đây, dùng để làm gì?
- A. Thay lốp xe.
- B. Chữa cháy trong các trường hợp hỏa hoạn. ✓
- C. Cầm máu cho người bị nạn.
Giải thích: Thiết bị trong hình là bình chữa cháy mini màu đỏ gắn trong xe, dùng để chữa cháy trong các trường hợp hỏa hoạn. Do đó đáp án đúng là chữa cháy trong các trường hợp hỏa hoạn.
💡 Mẹo: Bình đỏ trong xe = chữa cháy.
- Câu 299
Nút bấm biểu tượng như hình vẽ trên xe ô tô có ý nghĩa như thế nào?
- A. Báo hiệu xin đường cho xe đi thẳng.
- B. Báo hiệu hệ thống phanh bị lỗi.
- C. Báo hiệu xe đang ở tình huống nguy hiểm. ✓
- D. Báo hiệu đến thời gian cần bảo dưỡng.
Giải thích: Nút bấm có biểu tượng hình tam giác đỏ chính là nút bật đèn cảnh báo nguy hiểm (đèn hazard, hai bên xi-nhan nháy cùng lúc), báo hiệu xe đang ở tình huống nguy hiểm hoặc đang dừng/đỗ khẩn cấp. Vì vậy đáp án đúng là báo hiệu xe đang ở tình huống nguy hiểm.
💡 Mẹo: Nút tam giác đỏ = xe đang gặp nguy hiểm (đèn khẩn cấp).
- Câu 300
Khi động cơ đã hoạt động, bảng đồng hồ xuất hiện biểu tượng hình vẽ dưới đây, báo hiệu tình trạng như thế nào của xe?
- A. Báo hiệu hệ thống túi khí đã bật.
- B. Báo hiệu đèn chiếu sáng xa đã bật.
- C. Báo hiệu chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu đã bật. ✓
- D. Báo hiệu đèn cảnh báo khoảng cách đã bật.
Giải thích: Biểu tượng trong hình là chữ 'ECO' màu xanh lá, báo hiệu chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu đã được bật. Khi bật ECO, xe điều chỉnh ga và sang số để giảm tiêu hao nhiên liệu. Do đó đáp án đúng là báo hiệu chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu đã bật.
💡 Mẹo: Chữ ECO xanh = chế độ tiết kiệm xăng.