Chủ đề · Chương 4

Bảo dưỡng xe và kiểm tra trước khi đi: dầu, nước làm mát, lốp, phanh, đèn

Kiểm tra hằng ngày trước khi xuất phát, chu kỳ bảo dưỡng, thay dầu và lọc, nước làm mát, an toàn khi kiểm tra xe.

17 câu trong bộ 600 Luyện chủ đề này →

Kiểm tra trước khi đi, đúng như bộ đề liệt kê: dầu bôi trơn, nước làm mát, nhiên liệu, áp suất lốp, hệ thống phanh, lái, đèn, còi, gương, gạt nước, và giấy tờ xe. Câu hỏi thường là "trước khi khởi hành cần kiểm tra gì" với đáp án đúng là ý gom đủ. Đề cũng hỏi mục đích bảo dưỡng: giữ xe ở tình trạng kỹ thuật tốt, phát hiện sớm hư hỏng, kéo dài tuổi thọ, bảo đảm an toàn.

Vài con số và quy tắc an toàn: kiểm tra dầu khi động cơ nguội, xe đỗ trên mặt phẳng, mức dầu giữa hai vạch; không mở nắp két nước khi động cơ đang nóng; thay dầu và lọc theo số km nhà sản xuất khuyến cáo; ắc quy khô không cần châm nước. Xe ô tô phải kiểm định định kỳ và phải có tem, giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực mới được lưu hành.

Cách chọn: đáp án đúng là đáp án kiểm tra đủ và làm khi xe nguội, đỗ phẳng, tắt máy; đáp án "kiểm tra khi máy đang chạy" hoặc "mở nắp két nước để xem" là sai. Chương này chỉ góp một câu trong đề hạng B; học một lượt là đủ.

17 câu trong đề thi về bảo dưỡng và kiểm tra kỹ thuật

Đúng các câu trong bộ 600 câu được gắn chủ đề này. Đáp án đánh dấu ✓, kèm giải thích và mẹo nhớ.

  1. Câu 232

    Trong các loại nhiên liệu dưới đây, loại nhiên liệu nào giảm thiểu ô nhiễm môi trường?

    • A. Xăng và dầu diesel.
    • B. Xăng sinh học và khí sinh học. ✓
    • C. Ý 1 và ý 2.

    Giải thích: Nhiên liệu giảm ô nhiễm môi trường là XĂNG SINH HỌC và KHÍ SINH HỌC. Xăng và dầu diesel thông thường gây ô nhiễm nhiều hơn.

    Mẹo: Thân thiện môi trường = nhiên liệu "sinh học".

  2. Câu 233

    Các biện pháp tiết kiệm nhiên liệu khi chạy xe?

    • A. Bảo dưỡng xe theo định kỳ và có kế hoạch lộ trình trước khi xe chạy.
    • B. Kiểm tra áp suất lốp theo quy định và chạy xe với tốc độ phù hợp với tình trạng mặt đường và mật độ giao thông trên đường.
    • C. Cả hai ý trên. ✓

    Giải thích: Tiết kiệm nhiên liệu: bảo dưỡng xe định kỳ và lên kế hoạch lộ trình; kiểm tra áp suất lốp đúng quy định và chạy tốc độ phù hợp mặt đường/mật độ giao thông. Cả hai ý đều đúng.

    Mẹo: Tiết kiệm xăng: bảo dưỡng + đúng áp suất lốp + tốc độ hợp lý → "cả hai".

  3. Câu 264

    Phương pháp kiểm tra mức dầu bôi trơn động cơ nào dưới đây là đúng?

    • A. Kiểm tra que thăm dầu trên các-te. Quan sát vệt dầu trên que thăm, mức dầu này phải nằm ở mức tối đa được thể hiện trên que thăm.
    • B. Rút que thăm dầu trên các-te. Quan sát vệt dầu trên que thăm, mức dầu này phải nằm ở mức tối thiểu được thể hiện trên que thăm.
    • C. Rút que thăm dầu trên các-te, lau sạch que thăm sau đó cắm vào các-te và rút ra quan sát vệt dầu trên que thăm, mức dầu phải nằm trong khoảng vạch mức tối thiểu và tối đa được thể hiện trên que thăm. ✓

    Giải thích: Kiểm tra mức dầu bôi trơn đúng: rút que thăm, LAU SẠCH, cắm lại rồi rút ra quan sát; mức dầu phải nằm TRONG KHOẢNG giữa vạch tối thiểu và tối đa. Phải lau sạch trước thì đọc mới chính xác.

    Mẹo: Thăm dầu: rút – lau sạch – cắm lại – đọc; dầu nằm giữa Min–Max.

  4. Câu 265

    Xe ô tô tham gia giao thông đường bộ phải bảo đảm các quy định về chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường nào dưới đây?

    • A. Kính chắn gió, kính cửa phải là loại kính an toàn, bảo đảm tầm nhìn cho người điều khiển; có đủ hệ thống hãm và hệ thống chuyển hướng có hiệu lực, tay lái xe ô tô ở bên trái của xe, có còi với âm lượng đúng quy chuẩn kỹ thuật.
    • B. Có đủ đèn chiếu sáng gần và xa, đèn soi biển số, đèn báo hãm, đèn tín hiệu; có đủ bộ phận giảm thanh, giảm khói, các kết cấu phải đủ độ bền và bảo đảm tính năng vận hành ổn định.
    • C. Cả hai ý trên. ✓

    Giải thích: Xe ô tô phải bảo đảm cả hai nhóm điều kiện: kính an toàn, đủ hệ thống phanh và lái hiệu lực, tay lái bên trái, còi đúng âm lượng; và đủ đèn chiếu sáng, đèn báo, bộ giảm thanh giảm khói, kết cấu bền, vận hành ổn định. Cả hai ý đều đúng.

    Mẹo: Điều kiện an toàn xe: kính/phanh/lái + đèn/giảm thanh → "cả hai".

  5. Câu 266

    Xe mô tô và xe ô tô tham gia giao thông trên đường bộ có bắt buộc phải đủ bộ phận giảm thanh không?

    • A. Không bắt buộc.
    • B. Bắt buộc. ✓
    • C. Tùy từng trường hợp.

    Giải thích: Xe mô tô và ô tô tham gia giao thông BẮT BUỘC phải có đủ bộ phận giảm thanh (pô/ống xả đúng chuẩn) để hạn chế tiếng ồn. Độ pô gây ồn là vi phạm.

    Mẹo: Bộ phận giảm thanh (pô): BẮT BUỘC phải có.

  6. Câu 267

    Xe ô tô tham gia giao thông trên đường bộ phải có đủ các loại đèn nào dưới đây?

    • A. Đèn chiếu sáng gần và xa.
    • B. Đèn soi biển số, đèn báo hãm và đèn tín hiệu.
    • C. Dàn đèn pha trên nóc xe.
    • D. Ý 1 và ý 2. ✓

    Giải thích: Ô tô phải có đủ: đèn chiếu sáng gần và xa; đèn soi biển số, đèn báo hãm (phanh) và đèn tín hiệu (xi-nhan). Ý 1 và ý 2 đều đúng. "Dàn đèn pha trên nóc" không phải yêu cầu.

    Mẹo: Đèn ô tô bắt buộc: pha-cốt + soi biển + phanh + xi-nhan → "ý 1 và 2".

  7. Câu 268

    Kính chắn gió của xe ô tô phải bảo đảm yêu cầu nào dưới đây?

    • A. Là loại kính an toàn, kính nhiều lớp, đúng quy cách, không rạn nứt, bảo đảm hình ảnh quan sát rõ ràng, không bị méo mó. ✓
    • B. Là loại kính trong suốt, không rạn nứt, bảo đảm tầm nhìn cho người điều khiển về phía trước mặt và hai bên.

    Giải thích: Kính chắn gió phải là loại KÍNH AN TOÀN, kính nhiều lớp, đúng quy cách, không rạn nứt, cho hình ảnh rõ ràng, không méo mó. Kính thường (một lớp) khi vỡ rất nguy hiểm.

    Mẹo: Kính chắn gió: loại AN TOÀN, nhiều lớp, không méo.

  8. Câu 271

    Mục đích của bảo dưỡng thường xuyên đối với xe ô tô có tác dụng gì dưới đây?

    • A. Bảo dưỡng ô tô thường xuyên làm cho ô tô luôn luôn có tính năng kỹ thuật tốt, giảm cường độ hao mòn của các chi tiết, kéo dài tuổi thọ của xe.
    • B. Ngăn ngừa và phát hiện kịp thời các hư hỏng và sai lệch kỹ thuật để khắc phục, giữ gìn được hình thức bên ngoài.
    • C. Cả hai ý trên. ✓

    Giải thích: Bảo dưỡng thường xuyên giúp xe luôn có tình trạng kỹ thuật tốt, giảm hao mòn, kéo dài tuổi thọ; đồng thời ngăn ngừa và phát hiện sớm hư hỏng để khắc phục, giữ hình thức xe. Cả hai ý đều đúng.

    Mẹo: Bảo dưỡng định kỳ: bền xe + phát hiện hỏng sớm → "cả hai".

  9. Câu 273

    Ống xả lắp trên xe ô tô phải bảo đảm yêu cầu an toàn kỹ thuật nào dưới đây?

    • A. Ống xả không được đặt ở vị trí có thể gây cháy xe hoặc ảnh hưởng đến người ngồi trên xe và gây cản trở hoạt động của hệ thống khác.
    • B. Miệng thoát khí thải của ống xả không được hướng về phía trước và không được hướng về bên phải theo chiều tiến của xe.
    • C. Cả hai ý trên. ✓

    Giải thích: Ống xả phải đặt nơi không gây cháy xe, không ảnh hưởng người ngồi, không cản trở hệ thống khác; miệng xả không hướng về phía trước và không hướng sang bên phải theo chiều tiến. Cả hai ý đều đúng.

    Mẹo: Ống xả: đặt an toàn + không xả về trước/bên phải → "cả hai".

  10. Câu 274

    Dây đai an toàn lắp trên xe ô tô phải bảo đảm yêu cầu an toàn kỹ thuật nào dưới đây?

    • A. Đủ số lượng, lắp đặt chắc chắn không bị rách, đứt, khóa cài đóng, mở nhẹ nhàng, không tự mở, không bị kẹt; kéo ra thu vào dễ dàng, cơ cấu hãm giữ chặt dây khi giật dây đột ngột. ✓
    • B. Đủ số lượng, lắp đặt chắc chắn không bị rách, đứt, khóa cài đóng, mở nhẹ nhàng, không tự mở, không bị kẹt; kéo ra thu vào dễ dàng, cơ cấu hãm mở ra khi giật dây đột ngột.
    • C. Cả hai ý trên.

    Giải thích: Dây đai an toàn phải đủ số lượng, lắp chắc, không rách đứt, khóa đóng mở nhẹ nhàng không tự mở, kéo ra thu vào dễ dàng và cơ cấu hãm GIỮ CHẶT dây khi bị giật đột ngột (để giữ người khi va chạm). Đáp án "mở ra khi giật" là sai.

    Mẹo: Dây an toàn: giật mạnh phải GIỮ CHẶT (không nhả ra).

  11. Câu 277

    Niên hạn sử dụng của xe ô tô tải (tính bắt đầu từ năm sản xuất) không quá bao nhiêu năm?

    • A. 15 năm.
    • B. 20 năm.
    • C. 25 năm. ✓

    Giải thích: Niên hạn sử dụng của xe ô tô TẢI (tính từ năm sản xuất) không quá 25 năm.

    Mẹo: Niên hạn ô tô tải: 25 năm.

  12. Câu 278

    Niên hạn sử dụng của xe ô tô chở người trên 8 chỗ ngồi (không kể chỗ của người lái xe) tính bắt đầu từ năm sản xuất không quá bao nhiêu năm?

    • A. 5 năm.
    • B. 20 năm. ✓
    • C. 25 năm.

    Giải thích: Niên hạn sử dụng của xe ô tô CHỞ NGƯỜI trên 8 chỗ (không kể chỗ lái) không quá 20 năm.

    Mẹo: Niên hạn xe khách (>8 chỗ): 20 năm.

  13. Câu 293

    Dây đai an toàn được trang bị trên xe ô tô có tác dụng gì dưới đây?

    • A. Ổn định chuyển động của xe ô tô khi đi vào đường vòng.
    • B. Giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe ô tô đột ngột dừng lại. ✓

    Giải thích: Dây đai an toàn có tác dụng giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe đột ngột dừng lại hoặc va chạm, hạn chế cơ thể bị lao về phía trước. Đây là trang bị an toàn cơ bản nhất trên xe. Do đó đáp án đúng là giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe ô tô đột ngột dừng lại.

    Mẹo: Dây an toàn = giữ người dính ghế khi phanh gấp.

  14. Câu 294

    Túi khí được trang bị trên xe ô tô có tác dụng gì dưới đây?

    • A. Giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe ô tô đột ngột dừng lại.
    • B. Giảm khả năng va đập của một số bộ phận cơ thể quan trọng với các vật thể trong xe.
    • C. Hấp thụ một phần lực va đập lên người lái và hành khách.
    • D. Ý 2 và ý 3. ✓

    Giải thích: Túi khí có tác dụng giảm khả năng va đập của một số bộ phận cơ thể quan trọng với các vật thể trong xe, đồng thời hấp thụ một phần lực va đập lên người lái và hành khách. Vì cả hai ý 2 và ý 3 đều đúng nên đáp án đúng là 'Ý 2 và ý 3'.

    Mẹo: Túi khí: vừa chặn va đập vừa hấp thụ lực, chọn cả hai ý.

  15. Câu 296

    Trên xe ô tô có trang bị thiết bị như hình vẽ dưới đây có tác dụng gì?

    • A. Dùng để kích (hay nâng) xe ô tô. ✓
    • B. Vặn ốc lắp bánh xe.
    • C. Ổn định chuyển động của xe ô tô khi đi vào đường vòng.
    • D. Giữ chặt người lái và hành khách trên ghế ngồi khi xe ô tô đột ngột dừng lại.

    Giải thích: Thiết bị trong hình là chiếc kích (con đội) hình thoi cùng tay quay, dùng để kích (nâng) xe ô tô lên khi cần thay lốp hoặc sửa chữa gầm xe. Do đó đáp án đúng là dùng để kích (hay nâng) xe ô tô.

    Mẹo: Hình thoi có tay quay = kích nâng xe.

  16. Câu 297

    Trên xe ô tô có trang bị thiết bị như hình vẽ dưới đây, dùng để làm gì?

    • A. Thay lốp xe.
    • B. Chữa cháy.
    • C. Phá cửa kính xe ô tô trong các trường hợp khẩn cấp. ✓
    • D. Vặn ốc để tháo lắp bánh xe.

    Giải thích: Thiết bị trong hình là búa thoát hiểm có đầu nhọn màu đỏ, dùng để phá cửa kính xe ô tô trong các trường hợp khẩn cấp giúp thoát ra ngoài. Vì vậy đáp án đúng là phá cửa kính xe ô tô trong các trường hợp khẩn cấp.

    Mẹo: Búa đỏ đầu nhọn = đập kính thoát hiểm.

  17. Câu 298

    Trên xe ô tô có trang bị thiết bị như hình vẽ dưới đây, dùng để làm gì?

    • A. Thay lốp xe.
    • B. Chữa cháy trong các trường hợp hỏa hoạn. ✓
    • C. Cầm máu cho người bị nạn.

    Giải thích: Thiết bị trong hình là bình chữa cháy mini màu đỏ gắn trong xe, dùng để chữa cháy trong các trường hợp hỏa hoạn. Do đó đáp án đúng là chữa cháy trong các trường hợp hỏa hoạn.

    Mẹo: Bình đỏ trong xe = chữa cháy.

Luyện riêng bảo dưỡng và kiểm tra kỹ thuật App chọn đúng câu bạn còn yếu trong chủ đề này, nhắc lại đến khi thuộc. Miễn phí.
Luyện 10 câu →

Chủ đề khác trong chương 4

Tất cả 38 chủ đề →